Giá vàng PNJ ngày 08/11/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 146.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 08/11/2025

Ngày 08 tháng 11 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 146.400 triệu / lượng và bán ra là 148.400 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 08/11/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Hà NộiPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Đà NẵngPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Miền TâyPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Tây NguyênPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Đông Nam BộPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9145.000148.00007:58:53 08/11/2025
Vàng Kim Bảo 999.9145.000148.00007:58:53 08/11/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9145.000148.00007:58:53 08/11/2025
Vàng nữ trang 999.9144.900147.40009:05:12 08/11/2025
Vàng nữ trang 999144.750147.25009:05:12 08/11/2025
Vàng nữ trang 9920143.820146.32009:05:12 08/11/2025
Vàng nữ trang 99143.530146.03009:05:12 08/11/2025
Vàng 916 (22K)132.620135.12009:05:12 08/11/2025
Vàng 750 (18K)103.200110.70009:05:12 08/11/2025
Vàng 680 (16.3K)92.880100.38009:05:12 08/11/2025
Vàng 650 (15.6K)88.46095.96009:05:12 08/11/2025
Vàng 610 (14.6K)82.56090.06009:05:12 08/11/2025
Vàng 585 (14K)78.88086.38009:05:12 08/11/2025
Vàng 416 (10K)53.97061.47009:05:12 08/11/2025
Vàng 375 (9K)47.93055.43009:05:12 08/11/2025
Vàng 333 (8K)41.29048.79009:05:12 08/11/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-11-08.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 08/11/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Hà NộiPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Đà NẵngPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Miền TâyPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Tây NguyênPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Đông Nam BộPNJ145.000148.00007:58:53 08/11/2025
SJC146.400148.40007:58:53 08/11/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9145.000148.00007:58:53 08/11/2025
Vàng Kim Bảo 999.9145.000148.00007:58:53 08/11/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9145.000148.00007:58:53 08/11/2025
Vàng nữ trang 999.9144.500147.00008:00:27 08/11/2025
144.500147.00008:02:53 08/11/2025
144.500147.00009:03:07 08/11/2025
144.900147.40009:03:41 08/11/2025
144.900147.40009:05:12 08/11/2025
Vàng nữ trang 999144.350146.85008:00:27 08/11/2025
144.350146.85008:02:53 08/11/2025
144.350146.85009:03:07 08/11/2025
144.750147.25009:03:41 08/11/2025
144.750147.25009:05:12 08/11/2025
Vàng nữ trang 9920143.420145.92008:00:27 08/11/2025
143.420145.92008:02:53 08/11/2025
143.420145.92009:03:07 08/11/2025
143.820146.32009:03:41 08/11/2025
143.820146.32009:05:12 08/11/2025
Vàng nữ trang 99143.130145.63008:00:27 08/11/2025
143.130145.63008:02:53 08/11/2025
143.130145.63009:03:07 08/11/2025
143.530146.03009:03:41 08/11/2025
143.530146.03009:05:12 08/11/2025
Vàng 916 (22K)132.250134.75008:00:27 08/11/2025
132.250134.75008:02:53 08/11/2025
132.250134.75009:03:07 08/11/2025
132.620135.12009:03:41 08/11/2025
132.620135.12009:05:12 08/11/2025
Vàng 750 (18K)102.900110.40008:00:27 08/11/2025
102.900110.40008:02:53 08/11/2025
102.900110.40009:03:07 08/11/2025
103.200110.70009:03:41 08/11/2025
103.200110.70009:05:12 08/11/2025
Vàng 680 (16.3K)92.610100.11008:00:27 08/11/2025
92.610100.11008:02:53 08/11/2025
92.610100.11009:03:07 08/11/2025
92.880100.38009:03:41 08/11/2025
92.880100.38009:05:12 08/11/2025
Vàng 650 (15.6K)88.20095.70008:00:27 08/11/2025
88.20095.70008:02:53 08/11/2025
88.20095.70009:03:07 08/11/2025
88.46095.96009:03:41 08/11/2025
88.46095.96009:05:12 08/11/2025
Vàng 610 (14.6K)82.32089.82008:00:27 08/11/2025
82.32089.82008:02:53 08/11/2025
82.32089.82009:03:07 08/11/2025
82.56090.06009:03:41 08/11/2025
82.56090.06009:05:12 08/11/2025
Vàng 585 (14K)78.65086.15008:00:27 08/11/2025
78.65086.15008:02:53 08/11/2025
78.65086.15009:03:07 08/11/2025
78.88086.38009:03:41 08/11/2025
78.88086.38009:05:12 08/11/2025
Vàng 416 (10K)53.80061.30008:00:27 08/11/2025
53.80061.30008:02:53 08/11/2025
53.80061.30009:03:07 08/11/2025
53.97061.47009:03:41 08/11/2025
53.97061.47009:05:12 08/11/2025
Vàng 375 (9K)47.78055.28008:00:27 08/11/2025
47.78055.28008:02:53 08/11/2025
47.78055.28009:03:07 08/11/2025
47.93055.43009:03:41 08/11/2025
47.93055.43009:05:12 08/11/2025
Vàng 333 (8K)41.16048.66008:00:27 08/11/2025
41.16048.66008:02:53 08/11/2025
41.16048.66009:03:07 08/11/2025
41.29048.79009:03:41 08/11/2025
41.29048.79009:05:12 08/11/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-11-08.html

Giá vàng tại các tổ chức