Giá vàng PNJ ngày 23/11/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 23/11/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 22/11/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 148.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 22/11/2025

Ngày 23 tháng 11 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 148.400 triệu / lượng và bán ra là 150.400 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 22/11/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Hà NộiPNJ146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Đà NẵngPNJ146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Miền TâyPNJ146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Tây NguyênPNJ146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Đông Nam BộPNJ146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9146.100149.10008:07:08 22/11/2025
Vàng Kim Bảo 999.9146.100149.10008:07:08 22/11/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9146.100149.10008:07:08 22/11/2025
Vàng nữ trang 999.9145.100148.60009:54:26 22/11/2025
Vàng nữ trang 999144.950148.45009:54:26 22/11/2025
Vàng nữ trang 9920141.210147.41009:54:26 22/11/2025
Vàng nữ trang 99140.910147.11009:54:26 22/11/2025
Vàng 916 (22K)129.920136.12009:54:26 22/11/2025
Vàng 750 (18K)102.150111.45009:54:26 22/11/2025
Vàng 680 (16.3K)91.750101.05009:54:26 22/11/2025
Vàng 650 (15.6K)87.29096.59009:54:26 22/11/2025
Vàng 610 (14.6K)81.35090.65009:54:26 22/11/2025
Vàng 585 (14K)77.63086.93009:54:26 22/11/2025
Vàng 416 (10K)52.52061.82009:54:26 22/11/2025
Vàng 375 (9K)46.43055.73009:54:26 22/11/2025
Vàng 333 (8K)40.18049.48009:54:26 22/11/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-11-23.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 22/11/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ146.100149.10008:06:50 22/11/2025
146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC147.800149.80008:07:08 22/11/2025
148.400149.80008:11:38 22/11/2025
148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Hà NộiPNJ146.100149.10008:06:50 22/11/2025
146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC147.800149.80008:07:08 22/11/2025
148.400149.80008:11:38 22/11/2025
148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Đà NẵngPNJ146.100149.10008:06:50 22/11/2025
146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC147.800149.80008:07:08 22/11/2025
148.400149.80008:11:38 22/11/2025
148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Miền TâyPNJ146.100149.10008:06:50 22/11/2025
146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC147.800149.80008:07:08 22/11/2025
148.400149.80008:11:38 22/11/2025
148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Tây NguyênPNJ146.100149.10008:06:50 22/11/2025
146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC147.800149.80008:07:08 22/11/2025
148.400149.80008:11:38 22/11/2025
148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Đông Nam BộPNJ146.100149.10008:06:50 22/11/2025
146.100149.10008:07:08 22/11/2025
SJC147.800149.80008:07:08 22/11/2025
148.400149.80008:11:38 22/11/2025
148.400150.40008:12:20 22/11/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9146.100149.10008:06:50 22/11/2025
146.100149.10008:07:08 22/11/2025
Vàng Kim Bảo 999.9146.100149.10008:07:08 22/11/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9146.100149.10008:06:45 22/11/2025
146.100149.10008:07:08 22/11/2025
Vàng nữ trang 999.9142.400148.60008:09:08 22/11/2025
142.400148.60008:10:59 22/11/2025
145.100148.60009:50:05 22/11/2025
142.400148.60009:51:01 22/11/2025
145.000148.50009:51:22 22/11/2025
142.400148.60009:51:28 22/11/2025
145.100148.60009:54:21 22/11/2025
145.100148.60009:54:26 22/11/2025
Vàng nữ trang 999142.250148.45008:09:08 22/11/2025
142.250148.45008:10:59 22/11/2025
144.950148.45009:50:05 22/11/2025
142.250148.45009:51:01 22/11/2025
144.850148.35009:51:22 22/11/2025
142.250148.45009:51:28 22/11/2025
144.950148.45009:54:21 22/11/2025
144.950148.45009:54:26 22/11/2025
Vàng nữ trang 9920141.210147.41008:09:08 22/11/2025
141.210147.41008:10:59 22/11/2025
141.210147.41009:50:05 22/11/2025
141.210147.41009:51:01 22/11/2025
141.110147.31009:51:22 22/11/2025
141.210147.41009:51:28 22/11/2025
141.210147.41009:54:21 22/11/2025
141.210147.41009:54:26 22/11/2025
Vàng nữ trang 99140.910147.11008:09:08 22/11/2025
140.910147.11008:10:59 22/11/2025
140.910147.11009:50:05 22/11/2025
140.910147.11009:51:01 22/11/2025
140.820147.02009:51:22 22/11/2025
140.910147.11009:51:28 22/11/2025
140.910147.11009:54:21 22/11/2025
140.910147.11009:54:26 22/11/2025
Vàng 916 (22K)129.920136.12008:09:08 22/11/2025
129.920136.12008:10:59 22/11/2025
129.920136.12009:50:05 22/11/2025
129.920136.12009:51:01 22/11/2025
129.830136.03009:51:22 22/11/2025
129.920136.12009:51:28 22/11/2025
129.920136.12009:54:21 22/11/2025
129.920136.12009:54:26 22/11/2025
Vàng 750 (18K)102.150111.45008:09:08 22/11/2025
102.150111.45008:10:59 22/11/2025
102.150111.45009:50:05 22/11/2025
102.150111.45009:51:01 22/11/2025
102.080111.38009:51:22 22/11/2025
102.150111.45009:51:28 22/11/2025
102.150111.45009:54:21 22/11/2025
102.150111.45009:54:26 22/11/2025
Vàng 680 (16.3K)91.750101.05008:09:08 22/11/2025
91.750101.05008:10:59 22/11/2025
91.750101.05009:50:05 22/11/2025
91.750101.05009:51:01 22/11/2025
91.680100.98009:51:22 22/11/2025
91.750101.05009:51:28 22/11/2025
91.750101.05009:54:21 22/11/2025
91.750101.05009:54:26 22/11/2025
Vàng 650 (15.6K)87.29096.59008:09:08 22/11/2025
87.29096.59008:10:59 22/11/2025
87.29096.59009:50:05 22/11/2025
87.29096.59009:51:01 22/11/2025
87.23096.53009:51:22 22/11/2025
87.29096.59009:51:28 22/11/2025
87.29096.59009:54:21 22/11/2025
87.29096.59009:54:26 22/11/2025
Vàng 610 (14.6K)81.35090.65008:09:08 22/11/2025
81.35090.65008:10:59 22/11/2025
81.35090.65009:50:05 22/11/2025
81.35090.65009:51:01 22/11/2025
81.29090.59009:51:22 22/11/2025
81.35090.65009:51:28 22/11/2025
81.35090.65009:54:21 22/11/2025
81.35090.65009:54:26 22/11/2025
Vàng 585 (14K)77.63086.93008:09:08 22/11/2025
77.63086.93008:10:59 22/11/2025
77.63086.93009:50:05 22/11/2025
77.63086.93009:51:01 22/11/2025
77.57086.87009:51:22 22/11/2025
77.63086.93009:51:28 22/11/2025
77.63086.93009:54:21 22/11/2025
77.63086.93009:54:26 22/11/2025
Vàng 416 (10K)52.52061.82008:09:08 22/11/2025
52.52061.82008:10:59 22/11/2025
52.52061.82009:50:05 22/11/2025
52.52061.82009:51:01 22/11/2025
52.48061.78009:51:22 22/11/2025
52.52061.82009:51:28 22/11/2025
52.52061.82009:54:21 22/11/2025
52.52061.82009:54:26 22/11/2025
Vàng 375 (9K)46.43055.73008:09:08 22/11/2025
46.43055.73008:10:59 22/11/2025
46.43055.73009:50:05 22/11/2025
46.43055.73009:51:01 22/11/2025
46.39055.69009:51:22 22/11/2025
46.43055.73009:51:28 22/11/2025
46.43055.73009:54:21 22/11/2025
46.43055.73009:54:26 22/11/2025
Vàng 333 (8K)40.18049.48008:09:08 22/11/2025
40.18049.48008:10:59 22/11/2025
40.18049.48009:50:05 22/11/2025
40.18049.48009:51:01 22/11/2025
40.15049.45009:51:22 22/11/2025
40.18049.48009:51:28 22/11/2025
40.18049.48009:54:21 22/11/2025
40.18049.48009:54:26 22/11/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-11-23.html

Giá vàng tại các tổ chức