Giá vàng PNJ ngày 24/11/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 148.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 24/11/2025

Ngày 24 tháng 11 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 148.400 triệu / lượng và bán ra là 150.400 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 24/11/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Hà NộiPNJ146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Đà NẵngPNJ146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Miền TâyPNJ146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Tây NguyênPNJ146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Đông Nam BộPNJ146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9146.100149.10008:16:19 24/11/2025
Vàng Kim Bảo 999.9146.100149.10008:16:19 24/11/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9146.100149.10008:16:19 24/11/2025
Vàng nữ trang 999.9145.100148.60008:13:51 24/11/2025
Vàng nữ trang 999144.950148.45008:13:51 24/11/2025
Vàng nữ trang 9920141.210147.41008:13:51 24/11/2025
Vàng nữ trang 99140.910147.11008:13:51 24/11/2025
Vàng 916 (22K)129.920136.12008:13:51 24/11/2025
Vàng 750 (18K)102.150111.45008:13:51 24/11/2025
Vàng 680 (16.3K)91.750101.05008:13:51 24/11/2025
Vàng 650 (15.6K)87.29096.59008:13:51 24/11/2025
Vàng 610 (14.6K)81.35090.65008:13:51 24/11/2025
Vàng 585 (14K)77.63086.93008:13:51 24/11/2025
Vàng 416 (10K)52.52061.82008:13:51 24/11/2025
Vàng 375 (9K)46.43055.73008:13:51 24/11/2025
Vàng 333 (8K)40.18049.48008:13:51 24/11/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-11-24.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 24/11/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ149.100149.10008:14:47 24/11/2025
146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC150.400150.40008:14:47 24/11/2025
148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Hà NộiPNJ149.100149.10008:14:47 24/11/2025
146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC150.400150.40008:14:47 24/11/2025
148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Đà NẵngPNJ149.100149.10008:14:47 24/11/2025
146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC150.400150.40008:14:47 24/11/2025
148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Miền TâyPNJ149.100149.10008:14:47 24/11/2025
146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC150.400150.40008:14:47 24/11/2025
148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Tây NguyênPNJ149.100149.10008:14:47 24/11/2025
146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC150.400150.40008:14:47 24/11/2025
148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Đông Nam BộPNJ149.100149.10008:14:47 24/11/2025
146.100149.10008:16:19 24/11/2025
SJC150.400150.40008:14:47 24/11/2025
148.400150.40008:16:19 24/11/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9149.100149.10008:14:47 24/11/2025
146.100149.10008:16:19 24/11/2025
Vàng Kim Bảo 999.9149.100149.10008:14:47 24/11/2025
146.100149.10008:16:19 24/11/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9149.100149.10008:14:47 24/11/2025
146.100149.10008:16:19 24/11/2025
Vàng nữ trang 999.9145.100148.60008:13:39 24/11/2025
145.100148.60008:13:40 24/11/2025
145.100148.60008:13:47 24/11/2025
145.100148.60008:13:48 24/11/2025
145.100148.60008:13:51 24/11/2025
Vàng nữ trang 999144.950148.45008:13:39 24/11/2025
144.950148.45008:13:40 24/11/2025
144.950148.45008:13:47 24/11/2025
144.950148.45008:13:48 24/11/2025
144.950148.45008:13:51 24/11/2025
Vàng nữ trang 9920141.210147.41008:13:39 24/11/2025
141.210147.41008:13:40 24/11/2025
141.210147.41008:13:47 24/11/2025
141.210147.41008:13:48 24/11/2025
141.210147.41008:13:51 24/11/2025
Vàng nữ trang 99140.910147.11008:13:39 24/11/2025
140.910147.11008:13:40 24/11/2025
140.910147.11008:13:47 24/11/2025
140.910147.11008:13:48 24/11/2025
140.910147.11008:13:51 24/11/2025
Vàng 916 (22K)129.920136.12008:13:39 24/11/2025
129.920136.12008:13:40 24/11/2025
129.920136.12008:13:47 24/11/2025
129.920136.12008:13:48 24/11/2025
129.920136.12008:13:51 24/11/2025
Vàng 750 (18K)102.150111.45008:13:39 24/11/2025
102.150111.45008:13:40 24/11/2025
102.150111.45008:13:47 24/11/2025
102.150111.45008:13:48 24/11/2025
102.150111.45008:13:51 24/11/2025
Vàng 680 (16.3K)91.750101.05008:13:39 24/11/2025
91.750101.05008:13:40 24/11/2025
91.750101.05008:13:47 24/11/2025
91.750101.05008:13:48 24/11/2025
91.750101.05008:13:51 24/11/2025
Vàng 650 (15.6K)87.29096.59008:13:39 24/11/2025
87.29096.59008:13:40 24/11/2025
87.29096.59008:13:47 24/11/2025
87.29096.59008:13:48 24/11/2025
87.29096.59008:13:51 24/11/2025
Vàng 610 (14.6K)81.35090.65008:13:39 24/11/2025
81.35090.65008:13:40 24/11/2025
81.35090.65008:13:47 24/11/2025
81.35090.65008:13:48 24/11/2025
81.35090.65008:13:51 24/11/2025
Vàng 585 (14K)77.63086.93008:13:39 24/11/2025
77.63086.93008:13:40 24/11/2025
77.63086.93008:13:47 24/11/2025
77.63086.93008:13:48 24/11/2025
77.63086.93008:13:51 24/11/2025
Vàng 416 (10K)52.52061.82008:13:39 24/11/2025
52.52061.82008:13:40 24/11/2025
52.52061.82008:13:47 24/11/2025
52.52061.82008:13:48 24/11/2025
52.52061.82008:13:51 24/11/2025
Vàng 375 (9K)46.43055.73008:13:39 24/11/2025
46.43055.73008:13:40 24/11/2025
46.43055.73008:13:47 24/11/2025
46.43055.73008:13:48 24/11/2025
46.43055.73008:13:51 24/11/2025
Vàng 333 (8K)40.18049.48008:13:39 24/11/2025
40.18049.48008:13:40 24/11/2025
40.18049.48008:13:47 24/11/2025
40.18049.48008:13:48 24/11/2025
40.18049.48008:13:51 24/11/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-11-24.html

Giá vàng tại các tổ chức