Giá vàng PNJ ngày 29/11/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 152.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 154.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 29/11/2025

Ngày 29 tháng 11 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 152.900 triệu / lượng và bán ra là 154.900 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 29/11/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Hà NộiPNJ150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Đà NẵngPNJ150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Miền TâyPNJ150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Tây NguyênPNJ150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Đông Nam BộPNJ150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9150.900153.90008:44:35 29/11/2025
Vàng Kim Bảo 999.9150.900153.90008:44:35 29/11/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9150.900153.90008:44:35 29/11/2025
Vàng nữ trang 999.9148.600152.10008:31:02 29/11/2025
Vàng nữ trang 999148.450151.95008:31:02 29/11/2025
Vàng nữ trang 9920144.680150.88008:31:02 29/11/2025
Vàng nữ trang 99144.380150.58008:31:02 29/11/2025
Vàng 916 (22K)133.120139.32008:31:02 29/11/2025
Vàng 750 (18K)104.780114.08008:31:02 29/11/2025
Vàng 680 (16.3K)94.130103.43008:31:02 29/11/2025
Vàng 650 (15.6K)89.57098.87008:31:02 29/11/2025
Vàng 610 (14.6K)83.48092.78008:31:02 29/11/2025
Vàng 585 (14K)79.68088.98008:31:02 29/11/2025
Vàng 416 (10K)53.97063.27008:31:02 29/11/2025
Vàng 375 (9K)47.74057.04008:31:02 29/11/2025
Vàng 333 (8K)41.35050.65008:31:02 29/11/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-11-29.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 29/11/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ149.800154.00008:21:07 29/11/2025
151.000154.00008:21:11 29/11/2025
150.700154.00008:37:31 29/11/2025
150.700153.70008:37:40 29/11/2025
150.700153.90008:44:30 29/11/2025
150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.200154.90008:22:44 29/11/2025
152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Hà NộiPNJ149.800154.00008:21:07 29/11/2025
151.000154.00008:21:11 29/11/2025
150.700154.00008:37:31 29/11/2025
150.700153.70008:37:40 29/11/2025
150.700153.90008:44:30 29/11/2025
150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.200154.90008:22:44 29/11/2025
152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Đà NẵngPNJ149.800154.00008:21:07 29/11/2025
151.000154.00008:21:11 29/11/2025
150.700154.00008:37:31 29/11/2025
150.700153.70008:37:40 29/11/2025
150.700153.90008:44:30 29/11/2025
150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.200154.90008:22:44 29/11/2025
152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Miền TâyPNJ149.800154.00008:21:07 29/11/2025
151.000154.00008:21:11 29/11/2025
150.700154.00008:37:31 29/11/2025
150.700153.70008:37:40 29/11/2025
150.700153.90008:44:30 29/11/2025
150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.200154.90008:22:44 29/11/2025
152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Tây NguyênPNJ149.800154.00008:21:07 29/11/2025
151.000154.00008:21:11 29/11/2025
150.700154.00008:37:31 29/11/2025
150.700153.70008:37:40 29/11/2025
150.700153.90008:44:30 29/11/2025
150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.200154.90008:22:44 29/11/2025
152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Đông Nam BộPNJ149.800154.00008:21:07 29/11/2025
151.000154.00008:21:11 29/11/2025
150.700154.00008:37:31 29/11/2025
150.700153.70008:37:40 29/11/2025
150.700153.90008:44:30 29/11/2025
150.900153.90008:44:35 29/11/2025
SJC152.200154.90008:22:44 29/11/2025
152.900154.90008:23:44 29/11/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9149.800154.00008:22:44 29/11/2025
151.000154.00008:23:44 29/11/2025
150.700154.00008:37:31 29/11/2025
150.700153.70008:37:40 29/11/2025
150.700153.90008:44:31 29/11/2025
150.900153.90008:44:35 29/11/2025
Vàng Kim Bảo 999.9149.800154.00008:22:44 29/11/2025
151.000154.00008:23:44 29/11/2025
150.700154.00008:37:31 29/11/2025
150.700153.70008:37:40 29/11/2025
150.700153.90008:44:30 29/11/2025
150.900153.90008:44:35 29/11/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9149.800154.00008:21:07 29/11/2025
151.000154.00008:23:44 29/11/2025
150.700154.00008:37:31 29/11/2025
150.700153.70008:37:40 29/11/2025
150.700153.90008:44:30 29/11/2025
150.900153.90008:44:35 29/11/2025
Vàng nữ trang 999.9148.600152.10008:28:44 29/11/2025
148.600152.10008:30:44 29/11/2025
148.600152.10008:31:02 29/11/2025
Vàng nữ trang 999148.450151.95008:28:44 29/11/2025
148.450151.95008:30:44 29/11/2025
148.450151.95008:31:02 29/11/2025
Vàng nữ trang 9920144.680150.88008:28:44 29/11/2025
144.680150.88008:30:44 29/11/2025
144.680150.88008:31:02 29/11/2025
Vàng nữ trang 99144.380150.58008:28:44 29/11/2025
144.380150.58008:30:44 29/11/2025
144.380150.58008:31:02 29/11/2025
Vàng 916 (22K)133.120139.32008:28:44 29/11/2025
133.120139.32008:30:44 29/11/2025
133.120139.32008:31:02 29/11/2025
Vàng 750 (18K)104.780114.08008:28:44 29/11/2025
104.780114.08008:30:44 29/11/2025
104.780114.08008:31:02 29/11/2025
Vàng 680 (16.3K)94.130103.43008:28:44 29/11/2025
94.130103.43008:30:44 29/11/2025
94.130103.43008:31:02 29/11/2025
Vàng 650 (15.6K)89.57098.87008:28:44 29/11/2025
89.57098.87008:30:44 29/11/2025
89.57098.87008:31:02 29/11/2025
Vàng 610 (14.6K)83.48092.78008:28:44 29/11/2025
83.48092.78008:30:44 29/11/2025
83.48092.78008:31:02 29/11/2025
Vàng 585 (14K)79.68088.98008:28:44 29/11/2025
79.68088.98008:30:44 29/11/2025
79.68088.98008:31:02 29/11/2025
Vàng 416 (10K)53.97063.27008:28:44 29/11/2025
53.97063.27008:30:44 29/11/2025
53.97063.27008:31:02 29/11/2025
Vàng 375 (9K)47.74057.04008:28:44 29/11/2025
47.74057.04008:30:44 29/11/2025
47.74057.04008:31:02 29/11/2025
Vàng 333 (8K)41.35050.65008:28:44 29/11/2025
41.35050.65008:30:44 29/11/2025
41.35050.65008:31:02 29/11/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-11-29.html

Giá vàng tại các tổ chức