Giá vàng PNJ ngày 03/12/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 152.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 154.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 03/12/2025

Ngày 03 tháng 12 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 152.500 triệu / lượng và bán ra là 154.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 03/12/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Hà NộiPNJ150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Đà NẵngPNJ150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Miền TâyPNJ150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Tây NguyênPNJ150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Đông Nam BộPNJ150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9150.600153.60008:10:46 03/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9150.600153.60008:10:46 03/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9150.600153.60008:10:46 03/12/2025
Vàng nữ trang 999.9147.800151.30008:10:46 03/12/2025
Vàng nữ trang 999147.650151.15008:10:46 03/12/2025
Vàng nữ trang 9920143.890150.09008:10:46 03/12/2025
Vàng nữ trang 99143.590149.79008:10:46 03/12/2025
Vàng 916 (22K)132.390138.59008:10:46 03/12/2025
Vàng 750 (18K)104.180113.48008:10:46 03/12/2025
Vàng 680 (16.3K)93.580102.88008:10:46 03/12/2025
Vàng 650 (15.6K)89.05098.35008:10:46 03/12/2025
Vàng 610 (14.6K)82.99092.29008:10:46 03/12/2025
Vàng 585 (14K)79.21088.51008:10:46 03/12/2025
Vàng 416 (10K)53.64062.94008:10:46 03/12/2025
Vàng 375 (9K)47.44056.74008:10:46 03/12/2025
Vàng 333 (8K)41.08050.38008:10:46 03/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-03.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 03/12/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ150.600153.60008:08:35 03/12/2025
150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50008:08:50 03/12/2025
152.500154.50008:10:46 03/12/2025
152.500154.80008:26:17 03/12/2025
152.800154.80008:26:23 03/12/2025
152.500154.80013:11:01 03/12/2025
152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Hà NộiPNJ150.600153.60008:08:35 03/12/2025
150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50008:08:50 03/12/2025
152.500154.50008:10:46 03/12/2025
152.500154.80008:26:17 03/12/2025
152.800154.80008:26:23 03/12/2025
152.500154.80013:11:01 03/12/2025
152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Đà NẵngPNJ150.600153.60008:08:35 03/12/2025
150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50008:08:50 03/12/2025
152.500154.50008:10:46 03/12/2025
152.500154.80008:26:17 03/12/2025
152.800154.80008:26:23 03/12/2025
152.500154.80013:11:01 03/12/2025
152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Miền TâyPNJ150.600153.60008:08:35 03/12/2025
150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50008:08:50 03/12/2025
152.500154.50008:10:46 03/12/2025
152.500154.80008:26:17 03/12/2025
152.800154.80008:26:23 03/12/2025
152.500154.80013:11:01 03/12/2025
152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Tây NguyênPNJ150.600153.60008:08:35 03/12/2025
150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50008:08:50 03/12/2025
152.500154.50008:10:46 03/12/2025
152.500154.80008:26:17 03/12/2025
152.800154.80008:26:23 03/12/2025
152.500154.80013:11:01 03/12/2025
152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Đông Nam BộPNJ150.600153.60008:08:35 03/12/2025
150.600153.60008:10:46 03/12/2025
SJC152.500154.50008:08:50 03/12/2025
152.500154.50008:10:46 03/12/2025
152.500154.80008:26:17 03/12/2025
152.800154.80008:26:23 03/12/2025
152.500154.80013:11:01 03/12/2025
152.500154.50013:11:09 03/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9150.600153.60008:08:50 03/12/2025
150.600153.60008:10:46 03/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9150.600153.60008:08:50 03/12/2025
150.600153.60008:10:46 03/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9150.600153.60008:08:50 03/12/2025
150.600153.60008:10:46 03/12/2025
Vàng nữ trang 999.9147.800151.30008:10:45 03/12/2025
147.800151.30008:10:46 03/12/2025
Vàng nữ trang 999147.650151.15008:10:45 03/12/2025
147.650151.15008:10:46 03/12/2025
Vàng nữ trang 9920143.890150.09008:10:45 03/12/2025
143.890150.09008:10:46 03/12/2025
Vàng nữ trang 99143.590149.79008:10:45 03/12/2025
143.590149.79008:10:46 03/12/2025
Vàng 916 (22K)132.390138.59008:10:45 03/12/2025
132.390138.59008:10:46 03/12/2025
Vàng 750 (18K)104.180113.48008:10:45 03/12/2025
104.180113.48008:10:46 03/12/2025
Vàng 680 (16.3K)93.580102.88008:10:45 03/12/2025
93.580102.88008:10:46 03/12/2025
Vàng 650 (15.6K)89.05098.35008:10:45 03/12/2025
89.05098.35008:10:46 03/12/2025
Vàng 610 (14.6K)82.99092.29008:10:45 03/12/2025
82.99092.29008:10:46 03/12/2025
Vàng 585 (14K)79.21088.51008:10:45 03/12/2025
79.21088.51008:10:46 03/12/2025
Vàng 416 (10K)53.64062.94008:10:45 03/12/2025
53.64062.94008:10:46 03/12/2025
Vàng 375 (9K)47.44056.74008:10:45 03/12/2025
47.44056.74008:10:46 03/12/2025
Vàng 333 (8K)41.08050.38008:10:45 03/12/2025
41.08050.38008:10:46 03/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-03.html

Giá vàng tại các tổ chức