Giá vàng PNJ ngày 07/12/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 07/12/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 06/12/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 152.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 154.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 06/12/2025

Ngày 07 tháng 12 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 152.200 triệu / lượng và bán ra là 154.200 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 06/12/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Hà NộiPNJ150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Đà NẵngPNJ150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Miền TâyPNJ150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Tây NguyênPNJ150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Đông Nam BộPNJ150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9150.000153.00008:03:59 06/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9150.000153.00008:03:59 06/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9150.000153.00008:03:59 06/12/2025
Vàng nữ trang 999.9146.900150.40008:06:59 06/12/2025
Vàng nữ trang 999146.750150.25008:06:59 06/12/2025
Vàng nữ trang 9920143.000149.20008:06:59 06/12/2025
Vàng nữ trang 99142.700148.90008:06:59 06/12/2025
Vàng 916 (22K)131.570137.77008:06:59 06/12/2025
Vàng 750 (18K)103.500112.80008:06:59 06/12/2025
Vàng 680 (16.3K)92.970102.27008:06:59 06/12/2025
Vàng 650 (15.6K)88.46097.76008:06:59 06/12/2025
Vàng 610 (14.6K)82.44091.74008:06:59 06/12/2025
Vàng 585 (14K)78.68087.98008:06:59 06/12/2025
Vàng 416 (10K)53.27062.57008:06:59 06/12/2025
Vàng 375 (9K)47.10056.40008:06:59 06/12/2025
Vàng 333 (8K)40.78050.08008:06:59 06/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-07.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 06/12/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ150.000153.00008:03:30 06/12/2025
150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.900154.90008:03:59 06/12/2025
152.200154.90008:12:27 06/12/2025
152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Hà NộiPNJ150.000153.00008:03:30 06/12/2025
150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.900154.90008:03:59 06/12/2025
152.200154.90008:12:27 06/12/2025
152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Đà NẵngPNJ150.000153.00008:03:30 06/12/2025
150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.900154.90008:03:59 06/12/2025
152.200154.90008:12:27 06/12/2025
152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Miền TâyPNJ150.000153.00008:03:30 06/12/2025
150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.900154.90008:03:59 06/12/2025
152.200154.90008:12:27 06/12/2025
152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Tây NguyênPNJ150.000153.00008:03:30 06/12/2025
150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.900154.90008:03:59 06/12/2025
152.200154.90008:12:27 06/12/2025
152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Đông Nam BộPNJ150.000153.00008:03:30 06/12/2025
150.000153.00008:03:59 06/12/2025
SJC152.900154.90008:03:59 06/12/2025
152.200154.90008:12:27 06/12/2025
152.200154.20008:12:32 06/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9150.000153.00008:03:33 06/12/2025
150.000153.00008:03:59 06/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9150.000153.00008:03:59 06/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9150.000153.00008:03:33 06/12/2025
150.000153.00008:03:59 06/12/2025
Vàng nữ trang 999.9146.900150.40008:05:59 06/12/2025
146.900150.40008:06:09 06/12/2025
146.900150.40008:06:59 06/12/2025
Vàng nữ trang 999146.750150.25008:05:59 06/12/2025
146.750150.25008:06:09 06/12/2025
146.750150.25008:06:59 06/12/2025
Vàng nữ trang 9920143.000149.20008:05:59 06/12/2025
143.000149.20008:06:09 06/12/2025
143.000149.20008:06:59 06/12/2025
Vàng nữ trang 99142.700148.90008:05:59 06/12/2025
142.700148.90008:06:09 06/12/2025
142.700148.90008:06:59 06/12/2025
Vàng 916 (22K)131.570137.77008:05:59 06/12/2025
131.570137.77008:06:09 06/12/2025
131.570137.77008:06:59 06/12/2025
Vàng 750 (18K)103.500112.80008:05:59 06/12/2025
103.500112.80008:06:09 06/12/2025
103.500112.80008:06:59 06/12/2025
Vàng 680 (16.3K)92.970102.27008:05:59 06/12/2025
92.970102.27008:06:09 06/12/2025
92.970102.27008:06:59 06/12/2025
Vàng 650 (15.6K)88.46097.76008:05:59 06/12/2025
88.46097.76008:06:09 06/12/2025
88.46097.76008:06:59 06/12/2025
Vàng 610 (14.6K)82.44091.74008:05:59 06/12/2025
82.44091.74008:06:09 06/12/2025
82.44091.74008:06:59 06/12/2025
Vàng 585 (14K)78.68087.98008:05:59 06/12/2025
78.68087.98008:06:09 06/12/2025
78.68087.98008:06:59 06/12/2025
Vàng 416 (10K)53.27062.57008:05:59 06/12/2025
53.27062.57008:06:09 06/12/2025
53.27062.57008:06:59 06/12/2025
Vàng 375 (9K)47.10056.40008:05:59 06/12/2025
47.10056.40008:06:09 06/12/2025
47.10056.40008:06:59 06/12/2025
Vàng 333 (8K)40.78050.08008:05:59 06/12/2025
40.78050.08008:06:09 06/12/2025
40.78050.08008:06:59 06/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-07.html

Giá vàng tại các tổ chức