Giá vàng PNJ ngày 08/12/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 152.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 154.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 08/12/2025

Ngày 08 tháng 12 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 152.500 triệu / lượng và bán ra là 154.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 08/12/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Hà NộiPNJ150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Đà NẵngPNJ150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Miền TâyPNJ150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Tây NguyênPNJ150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Đông Nam BộPNJ150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9150.000153.00008:19:43 08/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9150.000153.00008:19:43 08/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9150.000153.00008:19:43 08/12/2025
Vàng nữ trang 999.9146.900150.40008:21:43 08/12/2025
Vàng nữ trang 999146.750150.25008:21:43 08/12/2025
Vàng nữ trang 9920143.000149.20008:21:43 08/12/2025
Vàng nữ trang 99142.700148.90008:21:43 08/12/2025
Vàng 916 (22K)131.570137.77008:21:43 08/12/2025
Vàng 750 (18K)103.500112.80008:21:43 08/12/2025
Vàng 680 (16.3K)92.970102.27008:21:43 08/12/2025
Vàng 650 (15.6K)88.46097.76008:21:43 08/12/2025
Vàng 610 (14.6K)82.44091.74008:21:43 08/12/2025
Vàng 585 (14K)78.68087.98008:21:43 08/12/2025
Vàng 416 (10K)53.27062.57008:21:43 08/12/2025
Vàng 375 (9K)47.10056.40008:21:43 08/12/2025
Vàng 333 (8K)40.78050.08008:21:43 08/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-08.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 08/12/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ150.000153.00008:17:38 08/12/2025
150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.200154.20008:18:43 08/12/2025
152.200154.20008:19:43 08/12/2025
152.500154.20009:01:10 08/12/2025
152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Hà NộiPNJ150.000153.00008:17:38 08/12/2025
150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.200154.20008:18:43 08/12/2025
152.200154.20008:19:43 08/12/2025
152.500154.20009:01:10 08/12/2025
152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Đà NẵngPNJ150.000153.00008:17:38 08/12/2025
150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.200154.20008:18:43 08/12/2025
152.200154.20008:19:43 08/12/2025
152.500154.20009:01:10 08/12/2025
152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Miền TâyPNJ150.000153.00008:17:38 08/12/2025
150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.200154.20008:18:43 08/12/2025
152.200154.20008:19:43 08/12/2025
152.500154.20009:01:10 08/12/2025
152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Tây NguyênPNJ150.000153.00008:17:38 08/12/2025
150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.200154.20008:18:43 08/12/2025
152.200154.20008:19:43 08/12/2025
152.500154.20009:01:10 08/12/2025
152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Đông Nam BộPNJ150.000153.00008:17:38 08/12/2025
150.000153.00008:18:43 08/12/2025
SJC152.200154.20008:18:43 08/12/2025
152.200154.20008:19:43 08/12/2025
152.500154.20009:01:10 08/12/2025
152.500154.50009:01:11 08/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9150.000153.00008:17:44 08/12/2025
150.000153.00008:19:43 08/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9150.000153.00008:18:43 08/12/2025
150.000153.00008:19:43 08/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9150.000153.00008:18:43 08/12/2025
150.000153.00008:19:43 08/12/2025
Vàng nữ trang 999.9146.900150.40008:19:41 08/12/2025
146.900150.40008:19:43 08/12/2025
146.900150.40008:21:43 08/12/2025
Vàng nữ trang 999146.750150.25008:19:41 08/12/2025
146.750150.25008:19:43 08/12/2025
146.750150.25008:21:43 08/12/2025
Vàng nữ trang 9920143.000149.20008:19:41 08/12/2025
143.000149.20008:19:43 08/12/2025
143.000149.20008:21:43 08/12/2025
Vàng nữ trang 99142.700148.90008:19:41 08/12/2025
142.700148.90008:19:43 08/12/2025
142.700148.90008:21:43 08/12/2025
Vàng 916 (22K)131.570137.77008:19:41 08/12/2025
131.570137.77008:19:43 08/12/2025
131.570137.77008:21:43 08/12/2025
Vàng 750 (18K)103.500112.80008:19:41 08/12/2025
103.500112.80008:19:43 08/12/2025
103.500112.80008:21:43 08/12/2025
Vàng 680 (16.3K)92.970102.27008:19:41 08/12/2025
92.970102.27008:19:43 08/12/2025
92.970102.27008:21:43 08/12/2025
Vàng 650 (15.6K)88.46097.76008:19:41 08/12/2025
88.46097.76008:19:43 08/12/2025
88.46097.76008:21:43 08/12/2025
Vàng 610 (14.6K)82.44091.74008:19:41 08/12/2025
82.44091.74008:19:43 08/12/2025
82.44091.74008:21:43 08/12/2025
Vàng 585 (14K)78.68087.98008:19:41 08/12/2025
78.68087.98008:19:43 08/12/2025
78.68087.98008:21:43 08/12/2025
Vàng 416 (10K)53.27062.57008:19:41 08/12/2025
53.27062.57008:19:43 08/12/2025
53.27062.57008:21:43 08/12/2025
Vàng 375 (9K)47.10056.40008:19:41 08/12/2025
47.10056.40008:19:43 08/12/2025
47.10056.40008:21:43 08/12/2025
Vàng 333 (8K)40.78050.08008:19:41 08/12/2025
40.78050.08008:19:43 08/12/2025
40.78050.08008:21:43 08/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-08.html

Giá vàng tại các tổ chức