Giá vàng PNJ ngày 10/12/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 152.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 154.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 10/12/2025

Ngày 10 tháng 12 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 152.700 triệu / lượng và bán ra là 154.700 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 10/12/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Hà NộiPNJ149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Đà NẵngPNJ149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Miền TâyPNJ149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Tây NguyênPNJ149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Đông Nam BộPNJ149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9149.500152.50008:17:51 10/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9149.500152.50008:17:51 10/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9149.500152.50008:17:51 10/12/2025
Vàng nữ trang 999.9146.600150.10008:17:51 10/12/2025
Vàng nữ trang 999146.450149.95008:17:51 10/12/2025
Vàng nữ trang 9920142.700148.90008:17:51 10/12/2025
Vàng nữ trang 99142.400148.60008:17:51 10/12/2025
Vàng 916 (22K)131.290137.49008:17:51 10/12/2025
Vàng 750 (18K)103.280112.58008:17:51 10/12/2025
Vàng 680 (16.3K)92.770102.07008:17:51 10/12/2025
Vàng 650 (15.6K)88.27097.57008:17:51 10/12/2025
Vàng 610 (14.6K)82.26091.56008:17:51 10/12/2025
Vàng 585 (14K)78.51087.81008:17:51 10/12/2025
Vàng 416 (10K)53.14062.44008:17:51 10/12/2025
Vàng 375 (9K)46.99056.29008:17:51 10/12/2025
Vàng 333 (8K)40.68049.98008:17:51 10/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-10.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 10/12/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ149.500152.50008:17:19 10/12/2025
149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC151.700153.70008:17:51 10/12/2025
151.700154.70008:27:06 10/12/2025
152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Hà NộiPNJ149.500152.50008:17:19 10/12/2025
149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC151.700153.70008:17:51 10/12/2025
151.700154.70008:27:06 10/12/2025
152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Đà NẵngPNJ149.500152.50008:17:19 10/12/2025
149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC151.700153.70008:17:51 10/12/2025
151.700154.70008:27:06 10/12/2025
152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Miền TâyPNJ149.500152.50008:17:19 10/12/2025
149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC151.700153.70008:17:51 10/12/2025
151.700154.70008:27:06 10/12/2025
152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Tây NguyênPNJ149.500152.50008:17:19 10/12/2025
149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC151.700153.70008:17:51 10/12/2025
151.700154.70008:27:06 10/12/2025
152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Đông Nam BộPNJ149.500152.50008:17:19 10/12/2025
149.500152.50008:17:51 10/12/2025
SJC151.700153.70008:17:51 10/12/2025
151.700154.70008:27:06 10/12/2025
152.700154.70008:27:08 10/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9149.500152.50008:17:19 10/12/2025
149.500152.50008:17:51 10/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9149.500152.50008:17:51 10/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9149.500152.50008:17:19 10/12/2025
149.500152.50008:17:51 10/12/2025
Vàng nữ trang 999.9146.600150.10008:17:51 10/12/2025
Vàng nữ trang 999146.450149.95008:17:51 10/12/2025
Vàng nữ trang 9920142.700148.90008:17:51 10/12/2025
Vàng nữ trang 99142.400148.60008:17:51 10/12/2025
Vàng 916 (22K)131.290137.49008:17:51 10/12/2025
Vàng 750 (18K)103.280112.58008:17:51 10/12/2025
Vàng 680 (16.3K)92.770102.07008:17:51 10/12/2025
Vàng 650 (15.6K)88.27097.57008:17:51 10/12/2025
Vàng 610 (14.6K)82.26091.56008:17:51 10/12/2025
Vàng 585 (14K)78.51087.81008:17:51 10/12/2025
Vàng 416 (10K)53.14062.44008:17:51 10/12/2025
Vàng 375 (9K)46.99056.29008:17:51 10/12/2025
Vàng 333 (8K)40.68049.98008:17:51 10/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-10.html

Giá vàng tại các tổ chức