Giá vàng PNJ ngày 14/12/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 14/12/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 13/12/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 154.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 156.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 13/12/2025

Ngày 14 tháng 12 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 154.300 triệu / lượng và bán ra là 156.300 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 13/12/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Hà NộiPNJ151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Đà NẵngPNJ151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Miền TâyPNJ151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Tây NguyênPNJ151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Đông Nam BộPNJ151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9151.500154.50008:18:09 13/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9151.500154.50008:18:09 13/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9151.500154.50008:18:09 13/12/2025
Vàng nữ trang 999.9147.900151.90008:46:54 13/12/2025
Vàng nữ trang 999147.750151.75008:46:54 13/12/2025
Vàng nữ trang 9920144.480150.68008:46:54 13/12/2025
Vàng nữ trang 99144.180150.38008:46:54 13/12/2025
Vàng 916 (22K)132.940139.14008:46:54 13/12/2025
Vàng 750 (18K)105.030113.93008:46:54 13/12/2025
Vàng 680 (16.3K)94.390103.29008:46:54 13/12/2025
Vàng 650 (15.6K)89.84098.74008:46:54 13/12/2025
Vàng 610 (14.6K)83.76092.66008:46:54 13/12/2025
Vàng 585 (14K)79.96088.86008:46:54 13/12/2025
Vàng 416 (10K)54.29063.19008:46:54 13/12/2025
Vàng 375 (9K)48.06056.96008:46:54 13/12/2025
Vàng 333 (8K)41.68050.58008:46:54 13/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-14.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 13/12/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ151.500153.60008:18:08 13/12/2025
151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC153.600155.60008:18:08 13/12/2025
153.600155.60008:18:09 13/12/2025
154.300155.60008:36:55 13/12/2025
154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Hà NộiPNJ151.500153.60008:18:08 13/12/2025
151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC153.600155.60008:18:08 13/12/2025
153.600155.60008:18:09 13/12/2025
154.300155.60008:36:55 13/12/2025
154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Đà NẵngPNJ151.500153.60008:18:08 13/12/2025
151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC153.600155.60008:18:08 13/12/2025
153.600155.60008:18:09 13/12/2025
154.300155.60008:36:55 13/12/2025
154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Miền TâyPNJ151.500153.60008:18:08 13/12/2025
151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC153.600155.60008:18:08 13/12/2025
153.600155.60008:18:09 13/12/2025
154.300155.60008:36:55 13/12/2025
154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Tây NguyênPNJ151.500153.60008:18:08 13/12/2025
151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC153.600155.60008:18:08 13/12/2025
153.600155.60008:18:09 13/12/2025
154.300155.60008:36:55 13/12/2025
154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Đông Nam BộPNJ151.500153.60008:18:08 13/12/2025
151.500154.50008:18:09 13/12/2025
SJC153.600155.60008:18:08 13/12/2025
153.600155.60008:18:09 13/12/2025
154.300155.60008:36:55 13/12/2025
154.300156.30008:37:00 13/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9151.500153.60008:18:08 13/12/2025
151.500154.50008:18:09 13/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9151.500154.50008:18:09 13/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9151.500153.60008:18:08 13/12/2025
151.500154.50008:18:09 13/12/2025
Vàng nữ trang 999.9147.000151.00008:11:08 13/12/2025
147.600151.60008:19:59 13/12/2025
147.600151.60008:20:31 13/12/2025
147.600151.60008:22:36 13/12/2025
147.600151.60008:22:45 13/12/2025
147.600151.60008:45:46 13/12/2025
147.900151.90008:45:51 13/12/2025
147.900151.90008:46:54 13/12/2025
Vàng nữ trang 999146.850150.85008:11:08 13/12/2025
147.450151.45008:19:59 13/12/2025
147.450151.45008:20:31 13/12/2025
147.450151.45008:22:36 13/12/2025
147.450151.45008:22:45 13/12/2025
147.450151.45008:45:46 13/12/2025
147.750151.75008:45:51 13/12/2025
147.750151.75008:46:54 13/12/2025
Vàng nữ trang 9920143.590149.79008:11:08 13/12/2025
144.190150.39008:19:59 13/12/2025
144.190150.39008:20:31 13/12/2025
144.190150.39008:22:36 13/12/2025
144.190150.39008:22:45 13/12/2025
144.190150.39008:45:46 13/12/2025
144.480150.68008:45:51 13/12/2025
144.480150.68008:46:54 13/12/2025
Vàng nữ trang 99143.290149.49008:11:08 13/12/2025
143.880150.08008:19:59 13/12/2025
143.880150.08008:20:31 13/12/2025
143.880150.08008:22:36 13/12/2025
143.880150.08008:22:45 13/12/2025
143.880150.08008:45:46 13/12/2025
144.180150.38008:45:51 13/12/2025
144.180150.38008:46:54 13/12/2025
Vàng 916 (22K)132.120138.32008:11:08 13/12/2025
132.670138.87008:19:59 13/12/2025
132.670138.87008:20:31 13/12/2025
132.670138.87008:22:36 13/12/2025
132.670138.87008:22:45 13/12/2025
132.670138.87008:45:46 13/12/2025
132.940139.14008:45:51 13/12/2025
132.940139.14008:46:54 13/12/2025
Vàng 750 (18K)104.350113.25008:11:08 13/12/2025
104.800113.70008:19:59 13/12/2025
104.800113.70008:20:31 13/12/2025
104.800113.70008:22:36 13/12/2025
104.800113.70008:22:45 13/12/2025
104.800113.70008:45:46 13/12/2025
105.030113.93008:45:51 13/12/2025
105.030113.93008:46:54 13/12/2025
Vàng 680 (16.3K)93.780102.68008:11:08 13/12/2025
94.190103.09008:19:59 13/12/2025
94.190103.09008:20:31 13/12/2025
94.190103.09008:22:36 13/12/2025
94.190103.09008:22:45 13/12/2025
94.190103.09008:45:46 13/12/2025
94.390103.29008:45:51 13/12/2025
94.390103.29008:46:54 13/12/2025
Vàng 650 (15.6K)89.25098.15008:11:08 13/12/2025
89.64098.54008:19:59 13/12/2025
89.64098.54008:20:31 13/12/2025
89.64098.54008:22:36 13/12/2025
89.64098.54008:22:45 13/12/2025
89.64098.54008:45:46 13/12/2025
89.84098.74008:45:51 13/12/2025
89.84098.74008:46:54 13/12/2025
Vàng 610 (14.6K)83.21092.11008:11:08 13/12/2025
83.58092.48008:19:59 13/12/2025
83.58092.48008:20:31 13/12/2025
83.58092.48008:22:36 13/12/2025
83.58092.48008:22:45 13/12/2025
83.58092.48008:45:46 13/12/2025
83.76092.66008:45:51 13/12/2025
83.76092.66008:46:54 13/12/2025
Vàng 585 (14K)79.44088.34008:11:08 13/12/2025
79.79088.69008:19:59 13/12/2025
79.79088.69008:20:31 13/12/2025
79.79088.69008:22:36 13/12/2025
79.79088.69008:22:45 13/12/2025
79.79088.69008:45:46 13/12/2025
79.96088.86008:45:51 13/12/2025
79.96088.86008:46:54 13/12/2025
Vàng 416 (10K)53.92062.82008:11:08 13/12/2025
54.17063.07008:19:59 13/12/2025
54.17063.07008:20:31 13/12/2025
54.17063.07008:22:36 13/12/2025
54.17063.07008:22:45 13/12/2025
54.17063.07008:45:46 13/12/2025
54.29063.19008:45:51 13/12/2025
54.29063.19008:46:54 13/12/2025
Vàng 375 (9K)47.73056.63008:11:08 13/12/2025
47.95056.85008:19:59 13/12/2025
47.95056.85008:20:31 13/12/2025
47.95056.85008:22:36 13/12/2025
47.95056.85008:22:45 13/12/2025
47.95056.85008:45:46 13/12/2025
48.06056.96008:45:51 13/12/2025
48.06056.96008:46:54 13/12/2025
Vàng 333 (8K)41.38050.28008:11:08 13/12/2025
41.58050.48008:19:59 13/12/2025
41.58050.48008:20:31 13/12/2025
41.58050.48008:22:36 13/12/2025
41.58050.48008:22:45 13/12/2025
41.58050.48008:45:46 13/12/2025
41.68050.58008:45:51 13/12/2025
41.68050.58008:46:54 13/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-14.html

Giá vàng tại các tổ chức