Giá vàng PNJ ngày 18/12/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 154.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 156.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 18/12/2025

Ngày 18 tháng 12 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 154.400 triệu / lượng và bán ra là 156.400 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 18/12/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Hà NộiPNJ151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Đà NẵngPNJ151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Miền TâyPNJ151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Tây NguyênPNJ151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Đông Nam BộPNJ151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9151.000154.00008:15:43 18/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9151.000154.00008:15:43 18/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9151.000154.00008:15:43 18/12/2025
Vàng nữ trang 999.9148.000152.00008:55:30 18/12/2025
Vàng nữ trang 999147.850151.85008:55:30 18/12/2025
Vàng nữ trang 9920144.580150.78008:55:30 18/12/2025
Vàng nữ trang 99144.280150.48008:55:30 18/12/2025
Vàng 916 (22K)133.030139.23008:55:30 18/12/2025
Vàng 750 (18K)105.100114.00008:55:30 18/12/2025
Vàng 680 (16.3K)94.460103.36008:55:30 18/12/2025
Vàng 650 (15.6K)89.90098.80008:55:30 18/12/2025
Vàng 610 (14.6K)83.82092.72008:55:30 18/12/2025
Vàng 585 (14K)80.02088.92008:55:30 18/12/2025
Vàng 416 (10K)54.33063.23008:55:30 18/12/2025
Vàng 375 (9K)48.10057.00008:55:30 18/12/2025
Vàng 333 (8K)41.72050.62008:55:30 18/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-18.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 18/12/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ151.000154.00008:14:44 18/12/2025
151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.200156.20008:14:44 18/12/2025
154.200156.20008:15:43 18/12/2025
154.200156.40008:30:01 18/12/2025
154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Hà NộiPNJ151.000154.00008:14:44 18/12/2025
151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.200156.20008:14:44 18/12/2025
154.200156.20008:15:43 18/12/2025
154.200156.40008:30:01 18/12/2025
154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Đà NẵngPNJ151.000154.00008:14:44 18/12/2025
151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.200156.20008:14:44 18/12/2025
154.200156.20008:15:43 18/12/2025
154.200156.40008:30:01 18/12/2025
154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Miền TâyPNJ151.000154.00008:14:44 18/12/2025
151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.200156.20008:14:44 18/12/2025
154.200156.20008:15:43 18/12/2025
154.200156.40008:30:01 18/12/2025
154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Tây NguyênPNJ151.000154.00008:14:44 18/12/2025
151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.200156.20008:14:44 18/12/2025
154.200156.20008:15:43 18/12/2025
154.200156.40008:30:01 18/12/2025
154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Đông Nam BộPNJ151.000154.00008:14:44 18/12/2025
151.000154.00008:15:43 18/12/2025
SJC154.200156.20008:14:44 18/12/2025
154.200156.20008:15:43 18/12/2025
154.200156.40008:30:01 18/12/2025
154.400156.40008:30:04 18/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9151.000154.00008:14:44 18/12/2025
151.000154.00008:15:43 18/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9151.000154.00008:14:44 18/12/2025
151.000154.00008:15:43 18/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9151.000154.00008:14:16 18/12/2025
151.000154.00008:15:43 18/12/2025
Vàng nữ trang 999.9148.500152.50008:14:19 18/12/2025
148.500152.50008:15:43 18/12/2025
148.000152.00008:55:27 18/12/2025
148.000152.00008:55:30 18/12/2025
Vàng nữ trang 999148.350152.35008:14:19 18/12/2025
148.350152.35008:15:43 18/12/2025
147.850151.85008:55:27 18/12/2025
147.850151.85008:55:30 18/12/2025
Vàng nữ trang 9920145.080151.28008:14:19 18/12/2025
145.080151.28008:15:43 18/12/2025
144.580150.78008:55:27 18/12/2025
144.580150.78008:55:30 18/12/2025
Vàng nữ trang 99144.780150.98008:14:19 18/12/2025
144.780150.98008:15:43 18/12/2025
144.280150.48008:55:27 18/12/2025
144.280150.48008:55:30 18/12/2025
Vàng 916 (22K)133.490139.69008:14:19 18/12/2025
133.490139.69008:15:43 18/12/2025
133.030139.23008:55:27 18/12/2025
133.030139.23008:55:30 18/12/2025
Vàng 750 (18K)105.480114.38008:14:19 18/12/2025
105.480114.38008:15:43 18/12/2025
105.100114.00008:55:27 18/12/2025
105.100114.00008:55:30 18/12/2025
Vàng 680 (16.3K)94.800103.70008:14:19 18/12/2025
94.800103.70008:15:43 18/12/2025
94.460103.36008:55:27 18/12/2025
94.460103.36008:55:30 18/12/2025
Vàng 650 (15.6K)90.23099.13008:14:19 18/12/2025
90.23099.13008:15:43 18/12/2025
89.90098.80008:55:27 18/12/2025
89.90098.80008:55:30 18/12/2025
Vàng 610 (14.6K)84.13093.03008:14:19 18/12/2025
84.13093.03008:15:43 18/12/2025
83.82092.72008:55:27 18/12/2025
83.82092.72008:55:30 18/12/2025
Vàng 585 (14K)80.31089.21008:14:19 18/12/2025
80.31089.21008:15:43 18/12/2025
80.02088.92008:55:27 18/12/2025
80.02088.92008:55:30 18/12/2025
Vàng 416 (10K)54.54063.44008:14:19 18/12/2025
54.54063.44008:15:43 18/12/2025
54.33063.23008:55:27 18/12/2025
54.33063.23008:55:30 18/12/2025
Vàng 375 (9K)48.29057.19008:14:19 18/12/2025
48.29057.19008:15:43 18/12/2025
48.10057.00008:55:27 18/12/2025
48.10057.00008:55:30 18/12/2025
Vàng 333 (8K)41.88050.78008:14:19 18/12/2025
41.88050.78008:15:43 18/12/2025
41.72050.62008:55:27 18/12/2025
41.72050.62008:55:30 18/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-18.html

Giá vàng tại các tổ chức