Giá vàng PNJ ngày 20/12/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 154.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 156.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 20/12/2025

Ngày 20 tháng 12 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 154.600 triệu / lượng và bán ra là 156.600 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 20/12/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Hà NộiPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Đà NẵngPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Miền TâyPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Tây NguyênPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Đông Nam BộPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9151.000154.00007:51:49 20/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9151.000154.00007:51:49 20/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9151.000154.00007:51:49 20/12/2025
Vàng nữ trang 999.9148.100152.10009:23:33 20/12/2025
Vàng nữ trang 999147.950151.95009:23:33 20/12/2025
Vàng nữ trang 9920144.680150.88009:23:33 20/12/2025
Vàng nữ trang 99144.380150.58009:23:33 20/12/2025
Vàng 916 (22K)133.120139.32009:23:33 20/12/2025
Vàng 750 (18K)105.180114.08009:23:33 20/12/2025
Vàng 680 (16.3K)94.530103.43009:23:33 20/12/2025
Vàng 650 (15.6K)89.97098.87009:23:33 20/12/2025
Vàng 610 (14.6K)83.88092.78009:23:33 20/12/2025
Vàng 585 (14K)80.08088.98009:23:33 20/12/2025
Vàng 416 (10K)54.37063.27009:23:33 20/12/2025
Vàng 375 (9K)48.14057.04009:23:33 20/12/2025
Vàng 333 (8K)41.75050.65009:23:33 20/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-20.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 20/12/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.400156.40007:51:49 20/12/2025
154.600156.40008:27:10 20/12/2025
154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Hà NộiPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.400156.40007:51:49 20/12/2025
154.600156.40008:27:10 20/12/2025
154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Đà NẵngPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.400156.40007:51:49 20/12/2025
154.600156.40008:27:10 20/12/2025
154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Miền TâyPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.400156.40007:51:49 20/12/2025
154.600156.40008:27:10 20/12/2025
154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Tây NguyênPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.400156.40007:51:49 20/12/2025
154.600156.40008:27:10 20/12/2025
154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Đông Nam BộPNJ151.000154.00007:51:49 20/12/2025
SJC154.400156.40007:51:49 20/12/2025
154.600156.40008:27:10 20/12/2025
154.600156.60008:27:32 20/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9151.000154.00007:51:49 20/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9151.000154.00007:50:53 20/12/2025
151.000154.00007:51:49 20/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9151.000154.00007:51:49 20/12/2025
Vàng nữ trang 999.9148.000152.00007:54:11 20/12/2025
148.000152.00007:55:49 20/12/2025
148.100152.10009:22:21 20/12/2025
148.100152.10009:22:29 20/12/2025
148.100152.10009:23:32 20/12/2025
148.100152.10009:23:33 20/12/2025
Vàng nữ trang 999147.850151.85007:54:11 20/12/2025
147.850151.85007:55:49 20/12/2025
147.950151.95009:22:21 20/12/2025
147.950151.95009:22:29 20/12/2025
147.950151.95009:23:32 20/12/2025
147.950151.95009:23:33 20/12/2025
Vàng nữ trang 9920144.580150.78007:54:11 20/12/2025
144.580150.78007:55:49 20/12/2025
144.680150.88009:22:21 20/12/2025
144.680150.88009:22:29 20/12/2025
144.680150.88009:23:32 20/12/2025
144.680150.88009:23:33 20/12/2025
Vàng nữ trang 99144.280150.48007:54:11 20/12/2025
144.280150.48007:55:49 20/12/2025
144.380150.58009:22:21 20/12/2025
144.380150.58009:22:29 20/12/2025
144.380150.58009:23:32 20/12/2025
144.380150.58009:23:33 20/12/2025
Vàng 916 (22K)133.030139.23007:54:11 20/12/2025
133.030139.23007:55:49 20/12/2025
133.120139.32009:22:21 20/12/2025
133.120139.32009:22:29 20/12/2025
133.120139.32009:23:32 20/12/2025
133.120139.32009:23:33 20/12/2025
Vàng 750 (18K)105.100114.00007:54:11 20/12/2025
105.100114.00007:55:49 20/12/2025
105.180114.08009:22:21 20/12/2025
105.180114.08009:22:29 20/12/2025
105.180114.08009:23:32 20/12/2025
105.180114.08009:23:33 20/12/2025
Vàng 680 (16.3K)94.460103.36007:54:11 20/12/2025
94.460103.36007:55:49 20/12/2025
94.530103.43009:22:21 20/12/2025
94.530103.43009:22:29 20/12/2025
94.530103.43009:23:32 20/12/2025
94.530103.43009:23:33 20/12/2025
Vàng 650 (15.6K)89.90098.80007:54:11 20/12/2025
89.90098.80007:55:49 20/12/2025
89.97098.87009:22:21 20/12/2025
89.97098.87009:22:29 20/12/2025
89.97098.87009:23:32 20/12/2025
89.97098.87009:23:33 20/12/2025
Vàng 610 (14.6K)83.82092.72007:54:11 20/12/2025
83.82092.72007:55:49 20/12/2025
83.88092.78009:22:21 20/12/2025
83.88092.78009:22:29 20/12/2025
83.88092.78009:23:32 20/12/2025
83.88092.78009:23:33 20/12/2025
Vàng 585 (14K)80.02088.92007:54:11 20/12/2025
80.02088.92007:55:49 20/12/2025
80.08088.98009:22:21 20/12/2025
80.08088.98009:22:29 20/12/2025
80.08088.98009:23:32 20/12/2025
80.08088.98009:23:33 20/12/2025
Vàng 416 (10K)54.33063.23007:54:11 20/12/2025
54.33063.23007:55:49 20/12/2025
54.37063.27009:22:21 20/12/2025
54.37063.27009:22:29 20/12/2025
54.37063.27009:23:32 20/12/2025
54.37063.27009:23:33 20/12/2025
Vàng 375 (9K)48.10057.00007:54:11 20/12/2025
48.10057.00007:55:49 20/12/2025
48.14057.04009:22:21 20/12/2025
48.14057.04009:22:29 20/12/2025
48.14057.04009:23:32 20/12/2025
48.14057.04009:23:33 20/12/2025
Vàng 333 (8K)41.72050.62007:54:11 20/12/2025
41.72050.62007:55:49 20/12/2025
41.75050.65009:22:21 20/12/2025
41.75050.65009:22:29 20/12/2025
41.75050.65009:23:32 20/12/2025
41.75050.65009:23:33 20/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-20.html

Giá vàng tại các tổ chức