Giá vàng PNJ ngày 23/12/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 157.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 159.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 23/12/2025

Ngày 23 tháng 12 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 157.000 triệu / lượng và bán ra là 159.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 23/12/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Hà NộiPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Đà NẵngPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Miền TâyPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Tây NguyênPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Đông Nam BộPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9153.500156.50008:27:46 23/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9153.500156.50008:27:46 23/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9153.500156.50008:27:46 23/12/2025
Vàng nữ trang 999.9150.400154.40008:45:06 23/12/2025
Vàng nữ trang 999150.250154.25008:45:06 23/12/2025
Vàng nữ trang 9920146.960153.16008:45:06 23/12/2025
Vàng nữ trang 99146.660152.86008:45:06 23/12/2025
Vàng 916 (22K)135.230141.43008:45:06 23/12/2025
Vàng 750 (18K)106.900115.80008:45:06 23/12/2025
Vàng 680 (16.3K)96.090104.99008:45:06 23/12/2025
Vàng 650 (15.6K)91.460100.36008:45:06 23/12/2025
Vàng 610 (14.6K)85.28094.18008:45:06 23/12/2025
Vàng 585 (14K)81.42090.32008:45:06 23/12/2025
Vàng 416 (10K)55.33064.23008:45:06 23/12/2025
Vàng 375 (9K)49.00057.90008:45:06 23/12/2025
Vàng 333 (8K)42.52051.42008:45:06 23/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-23.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 23/12/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC155.500157.50008:27:46 23/12/2025
155.500159.00008:34:34 23/12/2025
157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Hà NộiPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC155.500157.50008:27:46 23/12/2025
155.500159.00008:34:34 23/12/2025
157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Đà NẵngPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC155.500157.50008:27:46 23/12/2025
155.500159.00008:34:34 23/12/2025
157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Miền TâyPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC155.500157.50008:27:46 23/12/2025
155.500159.00008:34:34 23/12/2025
157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Tây NguyênPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC155.500157.50008:27:46 23/12/2025
155.500159.00008:34:34 23/12/2025
157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Đông Nam BộPNJ153.500156.50008:27:46 23/12/2025
SJC155.500157.50008:27:46 23/12/2025
155.500159.00008:34:34 23/12/2025
157.000159.00008:34:40 23/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9151.800156.50008:27:14 23/12/2025
153.500156.50008:27:46 23/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9153.500156.50008:27:46 23/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9153.500156.50008:27:46 23/12/2025
Vàng nữ trang 999.9149.400153.40008:27:17 23/12/2025
149.400153.40008:27:46 23/12/2025
150.400154.40008:45:00 23/12/2025
150.400154.40008:45:06 23/12/2025
Vàng nữ trang 999149.250153.25008:27:17 23/12/2025
149.250153.25008:27:46 23/12/2025
150.250154.25008:45:00 23/12/2025
150.250154.25008:45:06 23/12/2025
Vàng nữ trang 9920145.970152.17008:27:17 23/12/2025
145.970152.17008:27:46 23/12/2025
146.960153.16008:45:00 23/12/2025
146.960153.16008:45:06 23/12/2025
Vàng nữ trang 99145.670151.87008:27:17 23/12/2025
145.670151.87008:27:46 23/12/2025
146.660152.86008:45:00 23/12/2025
146.660152.86008:45:06 23/12/2025
Vàng 916 (22K)134.310140.51008:27:17 23/12/2025
134.310140.51008:27:46 23/12/2025
135.230141.43008:45:00 23/12/2025
135.230141.43008:45:06 23/12/2025
Vàng 750 (18K)106.150115.05008:27:17 23/12/2025
106.150115.05008:27:46 23/12/2025
106.900115.80008:45:00 23/12/2025
106.900115.80008:45:06 23/12/2025
Vàng 680 (16.3K)95.410104.31008:27:17 23/12/2025
95.410104.31008:27:46 23/12/2025
96.090104.99008:45:00 23/12/2025
96.090104.99008:45:06 23/12/2025
Vàng 650 (15.6K)90.81099.71008:27:17 23/12/2025
90.81099.71008:27:46 23/12/2025
91.460100.36008:45:00 23/12/2025
91.460100.36008:45:06 23/12/2025
Vàng 610 (14.6K)84.67093.57008:27:17 23/12/2025
84.67093.57008:27:46 23/12/2025
85.28094.18008:45:00 23/12/2025
85.28094.18008:45:06 23/12/2025
Vàng 585 (14K)80.84089.74008:27:17 23/12/2025
80.84089.74008:27:46 23/12/2025
81.42090.32008:45:00 23/12/2025
81.42090.32008:45:06 23/12/2025
Vàng 416 (10K)54.91063.81008:27:17 23/12/2025
54.91063.81008:27:46 23/12/2025
55.33064.23008:45:00 23/12/2025
55.33064.23008:45:06 23/12/2025
Vàng 375 (9K)48.63057.53008:27:17 23/12/2025
48.63057.53008:27:46 23/12/2025
49.00057.90008:45:00 23/12/2025
49.00057.90008:45:06 23/12/2025
Vàng 333 (8K)42.18051.08008:27:17 23/12/2025
42.18051.08008:27:46 23/12/2025
42.52051.42008:45:00 23/12/2025
42.52051.42008:45:06 23/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-23.html

Giá vàng tại các tổ chức