Giá vàng PNJ ngày 30/12/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 152.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 154.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 30/12/2025

Ngày 30 tháng 12 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 152.700 triệu / lượng và bán ra là 154.700 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 30/12/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Hà NộiPNJ150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Đà NẵngPNJ150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Miền TâyPNJ150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Tây NguyênPNJ150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Đông Nam BộPNJ150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9150.000153.00008:22:44 30/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9150.000153.00008:22:44 30/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9150.000153.00008:22:44 30/12/2025
Vàng nữ trang 999.9148.000152.00009:10:15 30/12/2025
Vàng nữ trang 999147.850151.85009:10:15 30/12/2025
Vàng nữ trang 9920144.580150.78009:10:15 30/12/2025
Vàng nữ trang 99144.280150.48009:10:15 30/12/2025
Vàng 916 (22K)133.030139.23009:10:15 30/12/2025
Vàng 750 (18K)105.100114.00009:10:15 30/12/2025
Vàng 680 (16.3K)94.460103.36009:10:15 30/12/2025
Vàng 650 (15.6K)89.90098.80009:10:15 30/12/2025
Vàng 610 (14.6K)83.82092.72009:10:15 30/12/2025
Vàng 585 (14K)80.02088.92009:10:15 30/12/2025
Vàng 416 (10K)54.33063.23009:10:15 30/12/2025
Vàng 375 (9K)48.10057.00009:10:15 30/12/2025
Vàng 333 (8K)41.72050.62009:10:15 30/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-30.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 30/12/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ150.000156.00008:20:52 30/12/2025
150.000153.00008:22:43 30/12/2025
150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.200154.20008:22:43 30/12/2025
152.200154.70011:09:30 30/12/2025
152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Hà NộiPNJ150.000156.00008:20:52 30/12/2025
150.000153.00008:22:43 30/12/2025
150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.200154.20008:22:43 30/12/2025
152.200154.70011:09:30 30/12/2025
152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Đà NẵngPNJ150.000156.00008:20:52 30/12/2025
150.000153.00008:22:43 30/12/2025
150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.200154.20008:22:43 30/12/2025
152.200154.70011:09:30 30/12/2025
152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Miền TâyPNJ150.000156.00008:20:52 30/12/2025
150.000153.00008:22:43 30/12/2025
150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.200154.20008:22:43 30/12/2025
152.200154.70011:09:30 30/12/2025
152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Tây NguyênPNJ150.000156.00008:20:52 30/12/2025
150.000153.00008:22:43 30/12/2025
150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.200154.20008:22:43 30/12/2025
152.200154.70011:09:30 30/12/2025
152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Đông Nam BộPNJ150.000156.00008:20:52 30/12/2025
150.000153.00008:22:43 30/12/2025
150.000153.00008:22:44 30/12/2025
SJC152.200154.20008:22:43 30/12/2025
152.200154.70011:09:30 30/12/2025
152.700154.70011:09:39 30/12/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9150.000153.00008:22:43 30/12/2025
150.000153.00008:22:44 30/12/2025
Vàng Kim Bảo 999.9150.000153.00008:22:43 30/12/2025
150.000153.00008:22:44 30/12/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9150.000153.00008:22:43 30/12/2025
150.000153.00008:22:44 30/12/2025
Vàng nữ trang 999.9148.000152.00008:22:43 30/12/2025
148.000152.00008:22:44 30/12/2025
148.000152.00009:10:15 30/12/2025
Vàng nữ trang 999147.850151.85008:22:43 30/12/2025
147.850151.85008:22:44 30/12/2025
147.850151.85009:10:15 30/12/2025
Vàng nữ trang 9920144.580150.78008:22:43 30/12/2025
144.580150.78008:22:44 30/12/2025
144.580150.78009:10:15 30/12/2025
Vàng nữ trang 99144.280150.48008:22:43 30/12/2025
144.280150.48008:22:44 30/12/2025
144.280150.48009:10:15 30/12/2025
Vàng 916 (22K)133.030139.23008:22:43 30/12/2025
133.030139.23008:22:44 30/12/2025
133.030139.23009:10:15 30/12/2025
Vàng 750 (18K)105.100114.00008:22:43 30/12/2025
105.100114.00008:22:44 30/12/2025
105.100114.00009:10:15 30/12/2025
Vàng 680 (16.3K)94.460103.36008:22:43 30/12/2025
94.460103.36008:22:44 30/12/2025
94.460103.36009:10:15 30/12/2025
Vàng 650 (15.6K)89.90098.80008:22:43 30/12/2025
89.90098.80008:22:44 30/12/2025
89.90098.80009:10:15 30/12/2025
Vàng 610 (14.6K)83.82092.72008:22:43 30/12/2025
83.82092.72008:22:44 30/12/2025
83.82092.72009:10:15 30/12/2025
Vàng 585 (14K)80.02088.92008:22:43 30/12/2025
80.02088.92008:22:44 30/12/2025
80.02088.92009:10:15 30/12/2025
Vàng 416 (10K)54.33063.23008:22:43 30/12/2025
54.33063.23008:22:44 30/12/2025
54.33063.23009:10:15 30/12/2025
Vàng 375 (9K)48.10057.00008:22:43 30/12/2025
48.10057.00008:22:44 30/12/2025
48.10057.00009:10:15 30/12/2025
Vàng 333 (8K)41.72050.62008:22:43 30/12/2025
41.72050.62008:22:44 30/12/2025
41.72050.62009:10:15 30/12/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-12-30.html

Giá vàng tại các tổ chức