Giá vàng PNJ ngày 01/01/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 150.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 152.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 01/01/2026

Ngày 01 tháng 01 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 150.800 triệu / lượng và bán ra là 152.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 01/01/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMSJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Hà NộiSJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Đà NẵngSJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Miền TâySJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Tây NguyênSJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Đông Nam BộSJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9149.000152.00008:04:04 01/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9149.000152.00008:04:12 01/01/2026
Vàng nữ trang 999.9147.500151.50008:03:00 01/01/2026
Vàng nữ trang 999147.350151.35008:03:00 01/01/2026
Vàng nữ trang 9920144.090150.29008:03:00 01/01/2026
Vàng nữ trang 99143.790149.99008:03:00 01/01/2026
Vàng 916 (22K)132.570138.77008:03:00 01/01/2026
Vàng 750 (18K)104.730113.63008:03:00 01/01/2026
Vàng 680 (16.3K)94.120103.02008:03:00 01/01/2026
Vàng 650 (15.6K)89.58098.48008:03:00 01/01/2026
Vàng 610 (14.6K)83.52092.42008:03:00 01/01/2026
Vàng 585 (14K)79.73088.63008:03:00 01/01/2026
Vàng 416 (10K)54.12063.02008:03:00 01/01/2026
Vàng 375 (9K)47.91056.81008:03:00 01/01/2026
Vàng 333 (8K)41.55050.45008:03:00 01/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-01.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 01/01/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMSJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Hà NộiSJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Đà NẵngSJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Miền TâySJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Tây NguyênSJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Đông Nam BộSJC150.800152.80008:06:02 01/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9149.000152.00008:04:04 01/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9149.000152.00008:04:12 01/01/2026
Vàng nữ trang 999.9147.500151.50008:01:25 01/01/2026
147.500151.50008:01:49 01/01/2026
147.500151.50008:02:04 01/01/2026
147.500151.50008:02:54 01/01/2026
147.500151.50008:03:00 01/01/2026
Vàng nữ trang 999147.350151.35008:01:25 01/01/2026
147.350151.35008:01:49 01/01/2026
147.350151.35008:02:04 01/01/2026
147.350151.35008:02:54 01/01/2026
147.350151.35008:03:00 01/01/2026
Vàng nữ trang 9920144.090150.29008:01:25 01/01/2026
144.090150.29008:01:49 01/01/2026
144.090150.29008:02:04 01/01/2026
144.090150.29008:02:54 01/01/2026
144.090150.29008:03:00 01/01/2026
Vàng nữ trang 99143.790149.99008:01:25 01/01/2026
143.790149.99008:01:49 01/01/2026
143.790149.99008:02:04 01/01/2026
143.790149.99008:02:54 01/01/2026
143.790149.99008:03:00 01/01/2026
Vàng 916 (22K)132.570138.77008:01:25 01/01/2026
132.570138.77008:01:49 01/01/2026
132.570138.77008:02:04 01/01/2026
132.570138.77008:02:54 01/01/2026
132.570138.77008:03:00 01/01/2026
Vàng 750 (18K)104.730113.63008:01:25 01/01/2026
104.730113.63008:01:49 01/01/2026
104.730113.63008:02:04 01/01/2026
104.730113.63008:02:54 01/01/2026
104.730113.63008:03:00 01/01/2026
Vàng 680 (16.3K)94.120103.02008:01:25 01/01/2026
94.120103.02008:01:49 01/01/2026
94.120103.02008:02:04 01/01/2026
94.120103.02008:02:54 01/01/2026
94.120103.02008:03:00 01/01/2026
Vàng 650 (15.6K)89.58098.48008:01:25 01/01/2026
89.58098.48008:01:49 01/01/2026
89.58098.48008:02:04 01/01/2026
89.58098.48008:02:54 01/01/2026
89.58098.48008:03:00 01/01/2026
Vàng 610 (14.6K)83.52092.42008:01:25 01/01/2026
83.52092.42008:01:49 01/01/2026
83.52092.42008:02:04 01/01/2026
83.52092.42008:02:54 01/01/2026
83.52092.42008:03:00 01/01/2026
Vàng 585 (14K)79.73088.63008:01:25 01/01/2026
79.73088.63008:01:49 01/01/2026
79.73088.63008:02:04 01/01/2026
79.73088.63008:02:54 01/01/2026
79.73088.63008:03:00 01/01/2026
Vàng 416 (10K)54.12063.02008:01:25 01/01/2026
54.12063.02008:01:49 01/01/2026
54.12063.02008:02:04 01/01/2026
54.12063.02008:02:54 01/01/2026
54.12063.02008:03:00 01/01/2026
Vàng 375 (9K)47.91056.81008:01:25 01/01/2026
47.91056.81008:01:49 01/01/2026
47.91056.81008:02:04 01/01/2026
47.91056.81008:02:54 01/01/2026
47.91056.81008:03:00 01/01/2026
Vàng 333 (8K)41.55050.45008:01:25 01/01/2026
41.55050.45008:01:49 01/01/2026
41.55050.45008:02:04 01/01/2026
41.55050.45008:02:54 01/01/2026
41.55050.45008:03:00 01/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-01.html

Giá vàng tại các tổ chức