Giá vàng PNJ ngày 09/01/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 156.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 158.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 09/01/2026

Ngày 09 tháng 01 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 156.300 triệu / lượng và bán ra là 158.300 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 09/01/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Hà NộiPNJ153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Đà NẵngPNJ153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Miền TâyPNJ153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Tây NguyênPNJ153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Đông Nam BộPNJ153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9153.500156.50008:14:01 09/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9153.500156.50008:13:32 09/01/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9153.500156.50008:14:01 09/01/2026
Vàng nữ trang 999.9151.600155.60009:08:39 09/01/2026
Vàng nữ trang 999151.440155.44009:08:39 09/01/2026
Vàng nữ trang 9920148.160154.36009:08:39 09/01/2026
Vàng nữ trang 99147.840154.04009:08:39 09/01/2026
Vàng 916 (22K)136.330142.53009:08:39 09/01/2026
Vàng 750 (18K)107.800116.70009:08:39 09/01/2026
Vàng 680 (16.3K)96.910105.81009:08:39 09/01/2026
Vàng 650 (15.6K)92.240101.14009:08:39 09/01/2026
Vàng 610 (14.6K)86.02094.92009:08:39 09/01/2026
Vàng 585 (14K)82.13091.03009:08:39 09/01/2026
Vàng 416 (10K)55.83064.73009:08:39 09/01/2026
Vàng 375 (9K)49.45058.35009:08:39 09/01/2026
Vàng 333 (8K)42.91051.81009:08:39 09/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-09.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 09/01/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ153.000156.50008:13:32 09/01/2026
153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC155.200157.20008:13:32 09/01/2026
155.200157.20008:14:01 09/01/2026
155.200158.30008:35:57 09/01/2026
156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Hà NộiPNJ153.000156.50008:13:32 09/01/2026
153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC155.200157.20008:13:32 09/01/2026
155.200157.20008:14:01 09/01/2026
155.200158.30008:35:57 09/01/2026
156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Đà NẵngPNJ153.000156.50008:13:32 09/01/2026
153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC155.200157.20008:13:32 09/01/2026
155.200157.20008:14:01 09/01/2026
155.200158.30008:35:57 09/01/2026
156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Miền TâyPNJ153.000156.50008:13:32 09/01/2026
153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC155.200157.20008:13:32 09/01/2026
155.200157.20008:14:01 09/01/2026
155.200158.30008:35:57 09/01/2026
156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Tây NguyênPNJ153.000156.50008:13:32 09/01/2026
153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC155.200157.20008:13:32 09/01/2026
155.200157.20008:14:01 09/01/2026
155.200158.30008:35:57 09/01/2026
156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Đông Nam BộPNJ153.000156.50008:13:32 09/01/2026
153.500156.50008:14:01 09/01/2026
SJC155.200157.20008:13:32 09/01/2026
155.200157.20008:14:01 09/01/2026
155.200158.30008:35:57 09/01/2026
156.300158.30008:36:00 09/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9153.500156.50008:14:01 09/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9153.500156.00008:13:29 09/01/2026
153.500156.50008:13:32 09/01/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9153.500156.50008:14:01 09/01/2026
Vàng nữ trang 999.9151.000155.00008:14:01 09/01/2026
151.600155.60009:08:36 09/01/2026
151.600155.60009:08:39 09/01/2026
Vàng nữ trang 999150.850154.85008:14:01 09/01/2026
151.440155.44009:08:36 09/01/2026
151.440155.44009:08:39 09/01/2026
Vàng nữ trang 9920147.560153.76008:14:01 09/01/2026
148.160154.36009:08:36 09/01/2026
148.160154.36009:08:39 09/01/2026
Vàng nữ trang 99147.250153.45008:14:01 09/01/2026
147.840154.04009:08:36 09/01/2026
147.840154.04009:08:39 09/01/2026
Vàng 916 (22K)135.780141.98008:14:01 09/01/2026
136.330142.53009:08:36 09/01/2026
136.330142.53009:08:39 09/01/2026
Vàng 750 (18K)107.350116.25008:14:01 09/01/2026
107.800116.70009:08:36 09/01/2026
107.800116.70009:08:39 09/01/2026
Vàng 680 (16.3K)96.500105.40008:14:01 09/01/2026
96.910105.81009:08:36 09/01/2026
96.910105.81009:08:39 09/01/2026
Vàng 650 (15.6K)91.850100.75008:14:01 09/01/2026
92.240101.14009:08:36 09/01/2026
92.240101.14009:08:39 09/01/2026
Vàng 610 (14.6K)85.65094.55008:14:01 09/01/2026
86.02094.92009:08:36 09/01/2026
86.02094.92009:08:39 09/01/2026
Vàng 585 (14K)81.78090.68008:14:01 09/01/2026
82.13091.03009:08:36 09/01/2026
82.13091.03009:08:39 09/01/2026
Vàng 416 (10K)55.58064.48008:14:01 09/01/2026
55.83064.73009:08:36 09/01/2026
55.83064.73009:08:39 09/01/2026
Vàng 375 (9K)49.23058.13008:14:01 09/01/2026
49.45058.35009:08:36 09/01/2026
49.45058.35009:08:39 09/01/2026
Vàng 333 (8K)42.72051.62008:14:01 09/01/2026
42.91051.81009:08:36 09/01/2026
42.91051.81009:08:39 09/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-09.html

Giá vàng tại các tổ chức