Giá vàng PNJ ngày 11/01/2026

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 11/01/2026.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 10/01/2026.

Giá vàng Miếng

Mua vào 157.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 159.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 10/01/2026

Ngày 11 tháng 01 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 157.800 triệu / lượng và bán ra là 159.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 10/01/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Hà NộiPNJ155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Đà NẵngPNJ155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Miền TâyPNJ155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Tây NguyênPNJ155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Đông Nam BộPNJ155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9155.000158.00009:10:13 10/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9155.000158.00009:10:13 10/01/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9155.000158.00009:10:13 10/01/2026
Vàng nữ trang 999.9153.000157.00009:02:09 10/01/2026
Vàng nữ trang 999152.840156.84009:02:09 10/01/2026
Vàng nữ trang 9920149.540155.74009:02:09 10/01/2026
Vàng nữ trang 99149.230155.43009:02:09 10/01/2026
Vàng 916 (22K)137.610143.81009:02:09 10/01/2026
Vàng 750 (18K)108.850117.75009:02:09 10/01/2026
Vàng 680 (16.3K)97.860106.76009:02:09 10/01/2026
Vàng 650 (15.6K)93.150102.05009:02:09 10/01/2026
Vàng 610 (14.6K)86.87095.77009:02:09 10/01/2026
Vàng 585 (14K)82.95091.85009:02:09 10/01/2026
Vàng 416 (10K)56.41065.31009:02:09 10/01/2026
Vàng 375 (9K)49.98058.88009:02:09 10/01/2026
Vàng 333 (8K)43.38052.28009:02:09 10/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-11.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 10/01/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ154.500156.50007:50:42 10/01/2026
154.500157.50007:53:02 10/01/2026
154.500158.00009:09:16 10/01/2026
155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC156.300158.30007:53:02 10/01/2026
156.300159.80008:53:45 10/01/2026
157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Hà NộiPNJ154.500156.50007:50:42 10/01/2026
154.500157.50007:53:02 10/01/2026
154.500158.00009:09:16 10/01/2026
155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC156.300158.30007:53:02 10/01/2026
156.300159.80008:53:45 10/01/2026
157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Đà NẵngPNJ154.500156.50007:50:42 10/01/2026
154.500157.50007:53:02 10/01/2026
154.500158.00009:09:16 10/01/2026
155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC156.300158.30007:53:02 10/01/2026
156.300159.80008:53:45 10/01/2026
157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Miền TâyPNJ154.500156.50007:50:42 10/01/2026
154.500157.50007:53:02 10/01/2026
154.500158.00009:09:16 10/01/2026
155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC156.300158.30007:53:02 10/01/2026
156.300159.80008:53:45 10/01/2026
157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Tây NguyênPNJ154.500156.50007:50:42 10/01/2026
154.500157.50007:53:02 10/01/2026
154.500158.00009:09:16 10/01/2026
155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC156.300158.30007:53:02 10/01/2026
156.300159.80008:53:45 10/01/2026
157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Đông Nam BộPNJ154.500156.50007:50:42 10/01/2026
154.500157.50007:53:02 10/01/2026
154.500158.00009:09:16 10/01/2026
155.000158.00009:10:13 10/01/2026
SJC156.300158.30007:53:02 10/01/2026
156.300159.80008:53:45 10/01/2026
157.800159.80008:53:56 10/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9154.500157.50007:53:02 10/01/2026
154.500158.00009:09:16 10/01/2026
155.000158.00009:10:13 10/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9154.500157.50007:53:02 10/01/2026
154.500158.00009:09:16 10/01/2026
155.000158.00009:10:13 10/01/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9154.500157.50007:53:02 10/01/2026
154.500158.00009:09:16 10/01/2026
155.000158.00009:10:13 10/01/2026
Vàng nữ trang 999.9152.600156.60007:53:48 10/01/2026
152.600156.60007:55:11 10/01/2026
152.600156.60007:55:53 10/01/2026
152.600156.60007:56:07 10/01/2026
152.600156.60009:00:38 10/01/2026
153.000157.00009:01:02 10/01/2026
153.000157.00009:02:09 10/01/2026
Vàng nữ trang 999152.440156.44007:53:48 10/01/2026
152.440156.44007:55:11 10/01/2026
152.440156.44007:55:53 10/01/2026
152.440156.44007:56:07 10/01/2026
152.440156.44009:00:38 10/01/2026
152.840156.84009:01:02 10/01/2026
152.840156.84009:02:09 10/01/2026
Vàng nữ trang 9920149.150155.35007:53:48 10/01/2026
149.150155.35007:55:11 10/01/2026
149.150155.35007:55:53 10/01/2026
149.150155.35007:56:07 10/01/2026
149.150155.35009:00:38 10/01/2026
149.540155.74009:01:02 10/01/2026
149.540155.74009:02:09 10/01/2026
Vàng nữ trang 99148.830155.03007:53:48 10/01/2026
148.830155.03007:55:11 10/01/2026
148.830155.03007:55:53 10/01/2026
148.830155.03007:56:07 10/01/2026
148.830155.03009:00:38 10/01/2026
149.230155.43009:01:02 10/01/2026
149.230155.43009:02:09 10/01/2026
Vàng 916 (22K)137.250143.45007:53:48 10/01/2026
137.250143.45007:55:11 10/01/2026
137.250143.45007:55:53 10/01/2026
137.250143.45007:56:07 10/01/2026
137.250143.45009:00:38 10/01/2026
137.610143.81009:01:02 10/01/2026
137.610143.81009:02:09 10/01/2026
Vàng 750 (18K)108.550117.45007:53:48 10/01/2026
108.550117.45007:55:11 10/01/2026
108.550117.45007:55:53 10/01/2026
108.550117.45007:56:07 10/01/2026
108.550117.45009:00:38 10/01/2026
108.850117.75009:01:02 10/01/2026
108.850117.75009:02:09 10/01/2026
Vàng 680 (16.3K)97.590106.49007:53:48 10/01/2026
97.590106.49007:55:11 10/01/2026
97.590106.49007:55:53 10/01/2026
97.590106.49007:56:07 10/01/2026
97.590106.49009:00:38 10/01/2026
97.860106.76009:01:02 10/01/2026
97.860106.76009:02:09 10/01/2026
Vàng 650 (15.6K)92.890101.79007:53:48 10/01/2026
92.890101.79007:55:11 10/01/2026
92.890101.79007:55:53 10/01/2026
92.890101.79007:56:07 10/01/2026
92.890101.79009:00:38 10/01/2026
93.150102.05009:01:02 10/01/2026
93.150102.05009:02:09 10/01/2026
Vàng 610 (14.6K)86.63095.53007:53:48 10/01/2026
86.63095.53007:55:11 10/01/2026
86.63095.53007:55:53 10/01/2026
86.63095.53007:56:07 10/01/2026
86.63095.53009:00:38 10/01/2026
86.87095.77009:01:02 10/01/2026
86.87095.77009:02:09 10/01/2026
Vàng 585 (14K)82.71091.61007:53:48 10/01/2026
82.71091.61007:55:11 10/01/2026
82.71091.61007:55:53 10/01/2026
82.71091.61007:56:07 10/01/2026
82.71091.61009:00:38 10/01/2026
82.95091.85009:01:02 10/01/2026
82.95091.85009:02:09 10/01/2026
Vàng 416 (10K)56.25065.15007:53:48 10/01/2026
56.25065.15007:55:11 10/01/2026
56.25065.15007:55:53 10/01/2026
56.25065.15007:56:07 10/01/2026
56.25065.15009:00:38 10/01/2026
56.41065.31009:01:02 10/01/2026
56.41065.31009:02:09 10/01/2026
Vàng 375 (9K)49.83058.73007:53:48 10/01/2026
49.83058.73007:55:11 10/01/2026
49.83058.73007:55:53 10/01/2026
49.83058.73007:56:07 10/01/2026
49.83058.73009:00:38 10/01/2026
49.98058.88009:01:02 10/01/2026
49.98058.88009:02:09 10/01/2026
Vàng 333 (8K)43.25052.15007:53:48 10/01/2026
43.25052.15007:55:11 10/01/2026
43.25052.15007:55:53 10/01/2026
43.25052.15007:56:07 10/01/2026
43.25052.15009:00:38 10/01/2026
43.38052.28009:01:02 10/01/2026
43.38052.28009:02:09 10/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-11.html

Giá vàng tại các tổ chức