Giá vàng PNJ ngày 13/01/2026
Giá vàng Miếng
Mua vào
160.000 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
162.000 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 13/01/2026
Ngày 13 tháng 01 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 160.000 triệu / lượng và bán ra là 162.000 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 13/01/2026.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 |
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Hà Nội | PNJ | 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 |
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 |
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Miền Tây | PNJ | 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 |
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 |
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 |
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 156.500 | 159.500 | 10:16:18 13/01/2026 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 154.000 | 158.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng nữ trang 999 | 153.840 | 157.840 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 150.540 | 156.740 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng nữ trang 99 | 150.220 | 156.420 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 916 (22K) | 138.530 | 144.730 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 750 (18K) | 109.600 | 118.500 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 98.540 | 107.440 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 93.800 | 102.700 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 87.480 | 96.380 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 585 (14K) | 83.530 | 92.430 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 416 (10K) | 56.830 | 65.730 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 375 (9K) | 50.350 | 59.250 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 333 (8K) | 43.710 | 52.610 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-13.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 13/01/2026
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 156.000 | 159.000 | 08:16:20 13/01/2026 |
| 156.000 | 159.000 | 08:17:02 13/01/2026 | ||
| 156.000 | 159.500 | 10:16:14 13/01/2026 | ||
| 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 | ||
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Hà Nội | PNJ | 156.000 | 159.000 | 08:16:20 13/01/2026 |
| 156.000 | 159.000 | 08:17:02 13/01/2026 | ||
| 156.000 | 159.500 | 10:16:14 13/01/2026 | ||
| 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 | ||
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 156.000 | 159.000 | 08:16:20 13/01/2026 |
| 156.000 | 159.000 | 08:17:02 13/01/2026 | ||
| 156.000 | 159.500 | 10:16:14 13/01/2026 | ||
| 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 | ||
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Miền Tây | PNJ | 156.000 | 159.000 | 08:16:20 13/01/2026 |
| 156.000 | 159.000 | 08:17:02 13/01/2026 | ||
| 156.000 | 159.500 | 10:16:14 13/01/2026 | ||
| 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 | ||
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 156.000 | 159.000 | 08:16:20 13/01/2026 |
| 156.000 | 159.000 | 08:17:02 13/01/2026 | ||
| 156.000 | 159.500 | 10:16:14 13/01/2026 | ||
| 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 | ||
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 156.000 | 159.000 | 08:16:20 13/01/2026 |
| 156.000 | 159.000 | 08:17:02 13/01/2026 | ||
| 156.000 | 159.500 | 10:16:14 13/01/2026 | ||
| 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 | ||
| SJC | 160.000 | 162.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 156.000 | 159.000 | 08:17:02 13/01/2026 |
| 156.000 | 159.500 | 10:16:14 13/01/2026 | ||
| 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 | ||
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 156.000 | 159.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| 156.000 | 159.500 | 10:16:14 13/01/2026 | ||
| 156.500 | 159.500 | 10:16:18 13/01/2026 | ||
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 156.000 | 159.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| 156.000 | 159.500 | 10:16:14 13/01/2026 | ||
| 156.500 | 159.500 | 10:16:17 13/01/2026 | ||
| Vàng nữ trang 999.9 | 154.000 | 158.000 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng nữ trang 999 | 153.840 | 157.840 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 150.540 | 156.740 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng nữ trang 99 | 150.220 | 156.420 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 916 (22K) | 138.530 | 144.730 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 750 (18K) | 109.600 | 118.500 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 98.540 | 107.440 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 93.800 | 102.700 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 87.480 | 96.380 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 585 (14K) | 83.530 | 92.430 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 416 (10K) | 56.830 | 65.730 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 375 (9K) | 50.350 | 59.250 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| Vàng 333 (8K) | 43.710 | 52.610 | 08:17:02 13/01/2026 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-13.html | ||||







