Giá vàng PNJ ngày 15/01/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 160.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 162.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 15/01/2026

Ngày 15 tháng 01 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 160.800 triệu / lượng và bán ra là 162.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 15/01/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Hà NộiPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Đà NẵngPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Miền TâyPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Tây NguyênPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Đông Nam BộPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9158.000161.00008:15:03 15/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9158.000161.00008:15:03 15/01/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9158.000161.00008:15:02 15/01/2026
Vàng nữ trang 999.9155.000159.00008:15:03 15/01/2026
Vàng nữ trang 999154.840158.84008:15:03 15/01/2026
Vàng nữ trang 9920151.530157.73008:15:03 15/01/2026
Vàng nữ trang 99151.210157.41008:15:03 15/01/2026
Vàng 916 (22K)139.440145.64008:15:03 15/01/2026
Vàng 750 (18K)110.350119.25008:15:03 15/01/2026
Vàng 680 (16.3K)99.220108.12008:15:03 15/01/2026
Vàng 650 (15.6K)94.450103.35008:15:03 15/01/2026
Vàng 610 (14.6K)88.09096.99008:15:03 15/01/2026
Vàng 585 (14K)84.12093.02008:15:03 15/01/2026
Vàng 416 (10K)57.24066.14008:15:03 15/01/2026
Vàng 375 (9K)50.73059.63008:15:03 15/01/2026
Vàng 333 (8K)44.05052.95008:15:03 15/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-15.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 15/01/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC161.500163.50008:15:02 15/01/2026
161.500163.50008:15:03 15/01/2026
160.800163.50008:31:36 15/01/2026
160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Hà NộiPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC161.500163.50008:15:02 15/01/2026
161.500163.50008:15:03 15/01/2026
160.800163.50008:31:36 15/01/2026
160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Đà NẵngPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC161.500163.50008:15:02 15/01/2026
161.500163.50008:15:03 15/01/2026
160.800163.50008:31:36 15/01/2026
160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Miền TâyPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC161.500163.50008:15:02 15/01/2026
161.500163.50008:15:03 15/01/2026
160.800163.50008:31:36 15/01/2026
160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Tây NguyênPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC161.500163.50008:15:02 15/01/2026
161.500163.50008:15:03 15/01/2026
160.800163.50008:31:36 15/01/2026
160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Đông Nam BộPNJ158.000161.00008:15:03 15/01/2026
SJC161.500163.50008:15:02 15/01/2026
161.500163.50008:15:03 15/01/2026
160.800163.50008:31:36 15/01/2026
160.800162.80008:31:39 15/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9158.000161.00008:15:02 15/01/2026
158.000161.00008:15:03 15/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9158.000161.00008:15:03 15/01/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9158.000161.00008:14:34 15/01/2026
158.000161.00008:15:02 15/01/2026
Vàng nữ trang 999.9155.000159.00008:14:46 15/01/2026
155.000159.00008:14:47 15/01/2026
155.000159.00008:15:03 15/01/2026
Vàng nữ trang 999154.840158.84008:14:46 15/01/2026
154.840158.84008:14:47 15/01/2026
154.840158.84008:15:03 15/01/2026
Vàng nữ trang 9920151.530157.73008:14:46 15/01/2026
151.530157.73008:14:47 15/01/2026
151.530157.73008:15:03 15/01/2026
Vàng nữ trang 99151.210157.41008:14:46 15/01/2026
151.210157.41008:14:47 15/01/2026
151.210157.41008:15:03 15/01/2026
Vàng 916 (22K)139.440145.64008:14:46 15/01/2026
139.440145.64008:14:47 15/01/2026
139.440145.64008:15:03 15/01/2026
Vàng 750 (18K)110.350119.25008:14:46 15/01/2026
110.350119.25008:14:47 15/01/2026
110.350119.25008:15:03 15/01/2026
Vàng 680 (16.3K)99.220108.12008:14:46 15/01/2026
99.220108.12008:14:47 15/01/2026
99.220108.12008:15:03 15/01/2026
Vàng 650 (15.6K)94.450103.35008:14:46 15/01/2026
94.450103.35008:14:47 15/01/2026
94.450103.35008:15:03 15/01/2026
Vàng 610 (14.6K)88.09096.99008:14:46 15/01/2026
88.09096.99008:14:47 15/01/2026
88.09096.99008:15:03 15/01/2026
Vàng 585 (14K)84.12093.02008:14:46 15/01/2026
84.12093.02008:14:47 15/01/2026
84.12093.02008:15:03 15/01/2026
Vàng 416 (10K)57.24066.14008:14:46 15/01/2026
57.24066.14008:14:47 15/01/2026
57.24066.14008:15:03 15/01/2026
Vàng 375 (9K)50.73059.63008:14:46 15/01/2026
50.73059.63008:14:47 15/01/2026
50.73059.63008:15:03 15/01/2026
Vàng 333 (8K)44.05052.95008:14:46 15/01/2026
44.05052.95008:14:47 15/01/2026
44.05052.95008:15:03 15/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-15.html

Giá vàng tại các tổ chức