Giá vàng PNJ ngày 18/01/2026

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 18/01/2026.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 17/01/2026.

Giá vàng Miếng

Mua vào 160.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 162.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 17/01/2026

Ngày 18 tháng 01 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 160.800 triệu / lượng và bán ra là 162.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 17/01/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Hà NộiPNJ158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Đà NẵngPNJ158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Miền TâyPNJ158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Tây NguyênPNJ158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Đông Nam BộPNJ158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9158.000161.00007:57:12 17/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9158.000161.00007:57:12 17/01/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9158.000161.00007:57:12 17/01/2026
Vàng nữ trang 999.9155.000159.00007:59:12 17/01/2026
Vàng nữ trang 999154.840158.84007:59:12 17/01/2026
Vàng nữ trang 9920151.530157.73007:59:12 17/01/2026
Vàng nữ trang 99151.210157.41007:59:12 17/01/2026
Vàng 916 (22K)139.440145.64007:59:12 17/01/2026
Vàng 750 (18K)110.350119.25007:59:12 17/01/2026
Vàng 680 (16.3K)99.220108.12007:59:12 17/01/2026
Vàng 650 (15.6K)94.450103.35007:59:12 17/01/2026
Vàng 610 (14.6K)88.09096.99007:59:12 17/01/2026
Vàng 585 (14K)84.12093.02007:59:12 17/01/2026
Vàng 416 (10K)57.24066.14007:59:12 17/01/2026
Vàng 375 (9K)50.73059.63007:59:12 17/01/2026
Vàng 333 (8K)44.05052.95007:59:12 17/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-18.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 17/01/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ158.000161.00007:56:08 17/01/2026
158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:55:55 17/01/2026
160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Hà NộiPNJ158.000161.00007:56:08 17/01/2026
158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:55:55 17/01/2026
160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Đà NẵngPNJ158.000161.00007:56:08 17/01/2026
158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:55:55 17/01/2026
160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Miền TâyPNJ158.000161.00007:56:08 17/01/2026
158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:55:55 17/01/2026
160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Tây NguyênPNJ158.000161.00007:56:08 17/01/2026
158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:55:55 17/01/2026
160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Đông Nam BộPNJ158.000161.00007:56:08 17/01/2026
158.000161.00007:57:12 17/01/2026
SJC160.800162.80007:55:55 17/01/2026
160.800162.80007:56:08 17/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9158.000161.00007:56:08 17/01/2026
158.000161.00007:57:12 17/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9158.000161.00007:56:08 17/01/2026
158.000161.00007:57:12 17/01/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9158.000161.00007:56:08 17/01/2026
158.000161.00007:57:12 17/01/2026
Vàng nữ trang 999.9155.000159.00007:57:52 17/01/2026
155.000159.00007:59:12 17/01/2026
Vàng nữ trang 999154.840158.84007:57:52 17/01/2026
154.840158.84007:59:12 17/01/2026
Vàng nữ trang 9920151.530157.73007:57:52 17/01/2026
151.530157.73007:59:12 17/01/2026
Vàng nữ trang 99151.210157.41007:57:52 17/01/2026
151.210157.41007:59:12 17/01/2026
Vàng 916 (22K)139.440145.64007:57:52 17/01/2026
139.440145.64007:59:12 17/01/2026
Vàng 750 (18K)110.350119.25007:57:52 17/01/2026
110.350119.25007:59:12 17/01/2026
Vàng 680 (16.3K)99.220108.12007:57:52 17/01/2026
99.220108.12007:59:12 17/01/2026
Vàng 650 (15.6K)94.450103.35007:57:52 17/01/2026
94.450103.35007:59:12 17/01/2026
Vàng 610 (14.6K)88.09096.99007:57:52 17/01/2026
88.09096.99007:59:12 17/01/2026
Vàng 585 (14K)84.12093.02007:57:52 17/01/2026
84.12093.02007:59:12 17/01/2026
Vàng 416 (10K)57.24066.14007:57:52 17/01/2026
57.24066.14007:59:12 17/01/2026
Vàng 375 (9K)50.73059.63007:57:52 17/01/2026
50.73059.63007:59:12 17/01/2026
Vàng 333 (8K)44.05052.95007:57:52 17/01/2026
44.05052.95007:59:12 17/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-18.html

Giá vàng tại các tổ chức