Giá vàng PNJ ngày 31/01/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 169.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 31/01/2026

Ngày 31 tháng 01 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 169.000 triệu / lượng và bán ra là 172.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 31/01/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Hà NộiPNJ168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Đà NẵngPNJ168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Miền TâyPNJ168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Tây NguyênPNJ168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Đông Nam BộPNJ168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9168.500171.50008:16:04 31/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9168.500171.50008:16:04 31/01/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9168.500171.50008:16:04 31/01/2026
Vàng nữ trang 999.9165.800169.80008:22:04 31/01/2026
Vàng nữ trang 999165.630169.63008:22:04 31/01/2026
Vàng nữ trang 9920162.240168.44008:22:04 31/01/2026
Vàng nữ trang 99161.900168.10008:22:04 31/01/2026
Vàng 916 (22K)149.340155.54008:22:04 31/01/2026
Vàng 750 (18K)118.450127.35008:22:04 31/01/2026
Vàng 680 (16.3K)106.560115.46008:22:04 31/01/2026
Vàng 650 (15.6K)101.470110.37008:22:04 31/01/2026
Vàng 610 (14.6K)94.680103.58008:22:04 31/01/2026
Vàng 585 (14K)90.43099.33008:22:04 31/01/2026
Vàng 416 (10K)61.74070.64008:22:04 31/01/2026
Vàng 375 (9K)54.78063.68008:22:04 31/01/2026
Vàng 333 (8K)47.64056.54008:22:04 31/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-31.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 31/01/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ168.500180.90008:15:03 31/01/2026
168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Hà NộiPNJ168.500180.90008:15:03 31/01/2026
168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Đà NẵngPNJ168.500180.90008:15:03 31/01/2026
168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Miền TâyPNJ168.500180.90008:15:03 31/01/2026
168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Tây NguyênPNJ168.500180.90008:15:03 31/01/2026
168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Đông Nam BộPNJ168.500180.90008:15:03 31/01/2026
168.500171.50008:16:04 31/01/2026
SJC169.000172.00008:16:04 31/01/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9168.500171.50008:16:04 31/01/2026
Vàng Kim Bảo 999.9168.500171.50008:16:04 31/01/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9177.900171.50008:15:16 31/01/2026
168.500171.50008:16:04 31/01/2026
Vàng nữ trang 999.9165.800169.80008:19:59 31/01/2026
165.800169.80008:22:04 31/01/2026
Vàng nữ trang 999165.630169.63008:19:59 31/01/2026
165.630169.63008:22:04 31/01/2026
Vàng nữ trang 9920162.240168.44008:19:59 31/01/2026
162.240168.44008:22:04 31/01/2026
Vàng nữ trang 99161.900168.10008:19:59 31/01/2026
161.900168.10008:22:04 31/01/2026
Vàng 916 (22K)149.340155.54008:19:59 31/01/2026
149.340155.54008:22:04 31/01/2026
Vàng 750 (18K)118.450127.35008:19:59 31/01/2026
118.450127.35008:22:04 31/01/2026
Vàng 680 (16.3K)106.560115.46008:19:59 31/01/2026
106.560115.46008:22:04 31/01/2026
Vàng 650 (15.6K)101.470110.37008:19:59 31/01/2026
101.470110.37008:22:04 31/01/2026
Vàng 610 (14.6K)94.680103.58008:19:59 31/01/2026
94.680103.58008:22:04 31/01/2026
Vàng 585 (14K)90.43099.33008:19:59 31/01/2026
90.43099.33008:22:04 31/01/2026
Vàng 416 (10K)61.74070.64008:19:59 31/01/2026
61.74070.64008:22:04 31/01/2026
Vàng 375 (9K)54.78063.68008:19:59 31/01/2026
54.78063.68008:22:04 31/01/2026
Vàng 333 (8K)47.64056.54008:19:59 31/01/2026
47.64056.54008:22:04 31/01/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-01-31.html

Giá vàng tại các tổ chức