Giá vàng PNJ ngày 11/02/2026
Giá vàng Miếng
Mua vào
178.000 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
181.000 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 11/02/2026
Ngày 11 tháng 02 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 178.000 triệu / lượng và bán ra là 181.000 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/02/2026.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 |
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Hà Nội | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 |
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 |
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Miền Tây | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 |
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 |
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 |
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 177.500 | 180.500 | 08:17:59 11/02/2026 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 177.500 | 180.500 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 177.500 | 180.500 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 175.900 | 179.900 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng nữ trang 999 | 175.720 | 179.720 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 172.260 | 178.460 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng nữ trang 99 | 171.900 | 178.100 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng 916 (22K) | 158.590 | 164.790 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng 750 (18K) | 126.030 | 134.930 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 113.430 | 122.330 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 108.040 | 116.940 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 100.840 | 109.740 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng 585 (14K) | 96.340 | 105.240 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng 416 (10K) | 65.940 | 74.840 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng 375 (9K) | 58.560 | 67.460 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng 333 (8K) | 51.010 | 59.910 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-02-11.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/02/2026
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:09 11/02/2026 |
| 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 | ||
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Hà Nội | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:09 11/02/2026 |
| 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 | ||
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:09 11/02/2026 |
| 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 | ||
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Miền Tây | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:09 11/02/2026 |
| 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 | ||
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:09 11/02/2026 |
| 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 | ||
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 177.500 | 180.500 | 08:16:09 11/02/2026 |
| 177.500 | 180.500 | 08:16:15 11/02/2026 | ||
| SJC | 178.000 | 181.000 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 177.500 | 180.500 | 08:17:59 11/02/2026 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 177.500 | 180.500 | 08:17:59 11/02/2026 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 177.500 | 180.500 | 08:16:09 11/02/2026 | |
| 177.500 | 180.500 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng nữ trang 999.9 | 175.900 | 179.900 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 175.900 | 179.900 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng nữ trang 999 | 175.720 | 179.720 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 175.720 | 179.720 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng nữ trang 9920 | 172.260 | 178.460 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 172.260 | 178.460 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng nữ trang 99 | 171.900 | 178.100 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 171.900 | 178.100 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng 916 (22K) | 158.590 | 164.790 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 158.590 | 164.790 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng 750 (18K) | 126.030 | 134.930 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 126.030 | 134.930 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng 680 (16.3K) | 113.430 | 122.330 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 113.430 | 122.330 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng 650 (15.6K) | 108.040 | 116.940 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 108.040 | 116.940 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng 610 (14.6K) | 100.840 | 109.740 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 100.840 | 109.740 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng 585 (14K) | 96.340 | 105.240 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 96.340 | 105.240 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng 416 (10K) | 65.940 | 74.840 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 65.940 | 74.840 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng 375 (9K) | 58.560 | 67.460 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 58.560 | 67.460 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| Vàng 333 (8K) | 51.010 | 59.910 | 08:16:17 11/02/2026 | |
| 51.010 | 59.910 | 08:17:59 11/02/2026 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-02-11.html | ||||







