Giá vàng PNJ ngày 28/02/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 184.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 187.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 28/02/2026

Ngày 28 tháng 02 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 184.000 triệu / lượng và bán ra là 187.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 28/02/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Hà NộiPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Đà NẵngPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Miền TâyPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Tây NguyênPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Đông Nam BộPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng Kim Bảo 999.9183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng nữ trang 999.9182.000186.00008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 999181.810185.81008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 9920178.310184.51008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 99177.940184.14008:30:13 28/02/2026
Vàng 916 (22K)164.180170.38008:30:13 28/02/2026
Vàng 750 (18K)130.600139.50008:30:13 28/02/2026
Vàng 680 (16.3K)117.580126.48008:30:13 28/02/2026
Vàng 650 (15.6K)112.000120.90008:30:13 28/02/2026
Vàng 610 (14.6K)104.560113.46008:30:13 28/02/2026
Vàng 585 (14K)99.910108.81008:30:13 28/02/2026
Vàng 416 (10K)68.48077.38008:30:13 28/02/2026
Vàng 375 (9K)60.85069.75008:30:13 28/02/2026
Vàng 333 (8K)53.04061.94008:30:13 28/02/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-02-28.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 28/02/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Hà NộiPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Đà NẵngPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Miền TâyPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Tây NguyênPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Đông Nam BộPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng Kim Bảo 999.9180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:26:55 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng nữ trang 999.9182.000186.00008:26:28 28/02/2026
182.000186.00008:28:13 28/02/2026
182.000186.00008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 999181.810185.81008:26:28 28/02/2026
181.810185.81008:28:13 28/02/2026
181.810185.81008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 9920178.310184.51008:26:28 28/02/2026
178.310184.51008:28:13 28/02/2026
178.310184.51008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 99177.940184.14008:26:28 28/02/2026
177.940184.14008:28:13 28/02/2026
177.940184.14008:30:13 28/02/2026
Vàng 916 (22K)164.180170.38008:26:28 28/02/2026
164.180170.38008:28:13 28/02/2026
164.180170.38008:30:13 28/02/2026
Vàng 750 (18K)130.600139.50008:26:28 28/02/2026
130.600139.50008:28:13 28/02/2026
130.600139.50008:30:13 28/02/2026
Vàng 680 (16.3K)117.580126.48008:26:28 28/02/2026
117.580126.48008:28:13 28/02/2026
117.580126.48008:30:13 28/02/2026
Vàng 650 (15.6K)112.000120.90008:26:28 28/02/2026
112.000120.90008:28:13 28/02/2026
112.000120.90008:30:13 28/02/2026
Vàng 610 (14.6K)104.560113.46008:26:28 28/02/2026
104.560113.46008:28:13 28/02/2026
104.560113.46008:30:13 28/02/2026
Vàng 585 (14K)99.910108.81008:26:28 28/02/2026
99.910108.81008:28:13 28/02/2026
99.910108.81008:30:13 28/02/2026
Vàng 416 (10K)68.48077.38008:26:28 28/02/2026
68.48077.38008:28:13 28/02/2026
68.48077.38008:30:13 28/02/2026
Vàng 375 (9K)60.85069.75008:26:28 28/02/2026
60.85069.75008:28:13 28/02/2026
60.85069.75008:30:13 28/02/2026
Vàng 333 (8K)53.04061.94008:26:28 28/02/2026
53.04061.94008:28:13 28/02/2026
53.04061.94008:30:13 28/02/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-02-28.html

Giá vàng tại các tổ chức