Giá vàng PNJ ngày 06/04/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 170.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 173.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 06/04/2026

Ngày 06 tháng 04 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 170.100 triệu / lượng và bán ra là 173.100 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 06/04/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Hà NộiPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Đà NẵngPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Miền TâyPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Tây NguyênPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Đông Nam BộPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9169.000172.00007:58:01 06/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9169.000172.00007:58:01 06/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9169.000172.00007:55:57 06/04/2026
Vàng nữ trang 999.9166.500170.50007:58:01 06/04/2026
Vàng nữ trang 999166.330170.33007:58:01 06/04/2026
Vàng nữ trang 9920162.940169.14007:58:01 06/04/2026
Vàng nữ trang 99162.600168.80007:58:01 06/04/2026
Vàng 916 (22K)149.980156.18007:58:01 06/04/2026
Vàng 750 (18K)118.980127.88007:58:01 06/04/2026
Vàng 680 (16.3K)107.040115.94007:58:01 06/04/2026
Vàng 650 (15.6K)101.930110.83007:58:01 06/04/2026
Vàng 610 (14.6K)95.110104.01007:58:01 06/04/2026
Vàng 585 (14K)90.84099.74007:58:01 06/04/2026
Vàng 416 (10K)62.03070.93007:58:01 06/04/2026
Vàng 375 (9K)55.04063.94007:58:01 06/04/2026
Vàng 333 (8K)47.88056.78007:58:01 06/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99159.150-13:37:52 06/04/2026
99155.320-13:37:52 06/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-06.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 06/04/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC171.500174.50007:55:55 06/04/2026
171.500174.50007:58:01 06/04/2026
170.100174.50008:24:39 06/04/2026
170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Hà NộiPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC171.500174.50007:55:55 06/04/2026
171.500174.50007:58:01 06/04/2026
170.100174.50008:24:39 06/04/2026
170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Đà NẵngPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC171.500174.50007:55:55 06/04/2026
171.500174.50007:58:01 06/04/2026
170.100174.50008:24:39 06/04/2026
170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Miền TâyPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC171.500174.50007:55:55 06/04/2026
171.500174.50007:58:01 06/04/2026
170.100174.50008:24:39 06/04/2026
170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Tây NguyênPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC171.500174.50007:55:55 06/04/2026
171.500174.50007:58:01 06/04/2026
170.100174.50008:24:39 06/04/2026
170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Đông Nam BộPNJ169.000172.00007:58:01 06/04/2026
SJC171.500174.50007:55:55 06/04/2026
171.500174.50007:58:01 06/04/2026
170.100174.50008:24:39 06/04/2026
170.100173.10008:24:40 06/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9169.000172.90007:55:55 06/04/2026
169.000172.00007:58:01 06/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9169.000172.90007:55:56 06/04/2026
169.000172.00007:58:01 06/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9169.000172.90007:55:56 06/04/2026
169.000172.00007:55:57 06/04/2026
Vàng nữ trang 999.9166.500170.50007:56:00 06/04/2026
166.500170.50007:56:06 06/04/2026
166.500170.50007:58:00 06/04/2026
166.500170.50007:58:01 06/04/2026
Vàng nữ trang 999166.330170.33007:56:00 06/04/2026
166.330170.33007:56:06 06/04/2026
166.330170.33007:58:00 06/04/2026
166.330170.33007:58:01 06/04/2026
Vàng nữ trang 9920162.940169.14007:56:00 06/04/2026
162.940169.14007:56:06 06/04/2026
162.940169.14007:58:00 06/04/2026
162.940169.14007:58:01 06/04/2026
Vàng nữ trang 99162.600168.80007:56:00 06/04/2026
162.600168.80007:56:06 06/04/2026
162.600168.80007:58:00 06/04/2026
162.600168.80007:58:01 06/04/2026
Vàng 916 (22K)149.980156.18007:56:00 06/04/2026
149.980156.18007:56:06 06/04/2026
149.980156.18007:58:00 06/04/2026
149.980156.18007:58:01 06/04/2026
Vàng 750 (18K)118.980127.88007:56:00 06/04/2026
118.980127.88007:56:06 06/04/2026
118.980127.88007:58:00 06/04/2026
118.980127.88007:58:01 06/04/2026
Vàng 680 (16.3K)107.040115.94007:56:00 06/04/2026
107.040115.94007:56:06 06/04/2026
107.040115.94007:58:00 06/04/2026
107.040115.94007:58:01 06/04/2026
Vàng 650 (15.6K)101.930110.83007:56:00 06/04/2026
101.930110.83007:56:06 06/04/2026
101.930110.83007:58:00 06/04/2026
101.930110.83007:58:01 06/04/2026
Vàng 610 (14.6K)95.110104.01007:56:00 06/04/2026
95.110104.01007:56:06 06/04/2026
95.110104.01007:58:00 06/04/2026
95.110104.01007:58:01 06/04/2026
Vàng 585 (14K)90.84099.74007:56:00 06/04/2026
90.84099.74007:56:06 06/04/2026
90.84099.74007:58:00 06/04/2026
90.84099.74007:58:01 06/04/2026
Vàng 416 (10K)62.03070.93007:56:00 06/04/2026
62.03070.93007:56:06 06/04/2026
62.03070.93007:58:00 06/04/2026
62.03070.93007:58:01 06/04/2026
Vàng 375 (9K)55.04063.94007:56:00 06/04/2026
55.04063.94007:56:06 06/04/2026
55.04063.94007:58:00 06/04/2026
55.04063.94007:58:01 06/04/2026
Vàng 333 (8K)47.88056.78007:56:00 06/04/2026
47.88056.78007:56:06 06/04/2026
47.88056.78007:58:00 06/04/2026
47.88056.78007:58:01 06/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99159.650-07:55:55 06/04/2026
159.150-13:37:52 06/04/2026
99155.810-07:55:55 06/04/2026
155.320-13:37:52 06/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-06.html

Giá vàng tại các tổ chức