Giá vàng PNJ ngày 07/04/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 169.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 07/04/2026

Ngày 07 tháng 04 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 169.500 triệu / lượng và bán ra là 172.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 07/04/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Hà NộiPNJ169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Đà NẵngPNJ169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Miền TâyPNJ169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Tây NguyênPNJ169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Đông Nam BộPNJ169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9169.000172.00008:01:58 07/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9169.000172.00008:04:02 07/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9169.000172.00008:04:02 07/04/2026
Vàng nữ trang 999.9166.500170.50008:04:03 07/04/2026
Vàng nữ trang 999166.330170.33008:04:03 07/04/2026
Vàng nữ trang 9920162.940169.14008:04:03 07/04/2026
Vàng nữ trang 99162.600168.80008:04:03 07/04/2026
Vàng 916 (22K)149.980156.18008:04:03 07/04/2026
Vàng 750 (18K)118.980127.88008:04:03 07/04/2026
Vàng 680 (16.3K)107.040115.94008:04:03 07/04/2026
Vàng 650 (15.6K)101.930110.83008:04:03 07/04/2026
Vàng 610 (14.6K)95.110104.01008:04:03 07/04/2026
Vàng 585 (14K)90.84099.74008:04:03 07/04/2026
Vàng 416 (10K)62.03070.93008:04:03 07/04/2026
Vàng 375 (9K)55.04063.94008:04:03 07/04/2026
Vàng 333 (8K)47.88056.78008:04:03 07/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99158.660-09:05:46 07/04/2026
99154.830-09:05:46 07/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-07.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 07/04/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ169.000172.00008:01:58 07/04/2026
169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC170.100173.10008:01:58 07/04/2026
170.100173.10008:04:02 07/04/2026
169.500173.10009:34:05 07/04/2026
169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Hà NộiPNJ169.000172.00008:01:58 07/04/2026
169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC170.100173.10008:01:58 07/04/2026
170.100173.10008:04:02 07/04/2026
169.500173.10009:34:05 07/04/2026
169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Đà NẵngPNJ169.000172.00008:01:58 07/04/2026
169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC170.100173.10008:01:58 07/04/2026
170.100173.10008:04:02 07/04/2026
169.500173.10009:34:05 07/04/2026
169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Miền TâyPNJ169.000172.00008:01:58 07/04/2026
169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC170.100173.10008:01:58 07/04/2026
170.100173.10008:04:02 07/04/2026
169.500173.10009:34:05 07/04/2026
169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Tây NguyênPNJ169.000172.00008:01:58 07/04/2026
169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC170.100173.10008:01:58 07/04/2026
170.100173.10008:04:02 07/04/2026
169.500173.10009:34:05 07/04/2026
169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Đông Nam BộPNJ169.000172.00008:01:58 07/04/2026
169.000172.00008:04:02 07/04/2026
SJC170.100173.10008:01:58 07/04/2026
170.100173.10008:04:02 07/04/2026
169.500173.10009:34:05 07/04/2026
169.500172.50009:34:08 07/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9169.000172.00008:01:06 07/04/2026
169.000172.00008:01:58 07/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9169.000172.00008:01:12 07/04/2026
169.000172.00008:04:02 07/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9169.000172.00008:01:58 07/04/2026
169.000172.00008:04:02 07/04/2026
Vàng nữ trang 999.9166.500170.50008:01:09 07/04/2026
166.500170.50008:01:58 07/04/2026
166.500170.50008:04:03 07/04/2026
Vàng nữ trang 999166.330170.33008:01:09 07/04/2026
166.330170.33008:01:58 07/04/2026
166.330170.33008:04:03 07/04/2026
Vàng nữ trang 9920162.940169.14008:01:09 07/04/2026
162.940169.14008:01:58 07/04/2026
162.940169.14008:04:03 07/04/2026
Vàng nữ trang 99162.600168.80008:01:09 07/04/2026
162.600168.80008:01:58 07/04/2026
162.600168.80008:04:03 07/04/2026
Vàng 916 (22K)149.980156.18008:01:09 07/04/2026
149.980156.18008:01:58 07/04/2026
149.980156.18008:04:03 07/04/2026
Vàng 750 (18K)118.980127.88008:01:09 07/04/2026
118.980127.88008:01:58 07/04/2026
118.980127.88008:04:03 07/04/2026
Vàng 680 (16.3K)107.040115.94008:01:09 07/04/2026
107.040115.94008:01:58 07/04/2026
107.040115.94008:04:03 07/04/2026
Vàng 650 (15.6K)101.930110.83008:01:09 07/04/2026
101.930110.83008:01:58 07/04/2026
101.930110.83008:04:03 07/04/2026
Vàng 610 (14.6K)95.110104.01008:01:09 07/04/2026
95.110104.01008:01:58 07/04/2026
95.110104.01008:04:03 07/04/2026
Vàng 585 (14K)90.84099.74008:01:09 07/04/2026
90.84099.74008:01:58 07/04/2026
90.84099.74008:04:03 07/04/2026
Vàng 416 (10K)62.03070.93008:01:09 07/04/2026
62.03070.93008:01:58 07/04/2026
62.03070.93008:04:03 07/04/2026
Vàng 375 (9K)55.04063.94008:01:09 07/04/2026
55.04063.94008:01:58 07/04/2026
55.04063.94008:04:03 07/04/2026
Vàng 333 (8K)47.88056.78008:01:09 07/04/2026
47.88056.78008:01:58 07/04/2026
47.88056.78008:04:03 07/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99159.150-08:04:02 07/04/2026
158.660-09:05:46 07/04/2026
99155.320-08:04:02 07/04/2026
154.830-09:05:46 07/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-07.html

Giá vàng tại các tổ chức