Giá vàng PNJ ngày 10/04/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 169.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 10/04/2026

Ngày 10 tháng 04 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 169.700 triệu / lượng và bán ra là 172.700 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 10/04/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Hà NộiPNJ169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Đà NẵngPNJ169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Miền TâyPNJ169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Tây NguyênPNJ169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Đông Nam BộPNJ169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9169.200172.20008:49:12 10/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9169.200172.20008:49:12 10/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9169.200172.20008:49:12 10/04/2026
Vàng nữ trang 999.9166.800170.80008:49:18 10/04/2026
Vàng nữ trang 999166.630170.63008:49:18 10/04/2026
Vàng nữ trang 9920163.230169.43008:49:18 10/04/2026
Vàng nữ trang 99162.890169.09008:49:18 10/04/2026
Vàng 916 (22K)150.250156.45008:49:18 10/04/2026
Vàng 750 (18K)119.200128.10008:49:18 10/04/2026
Vàng 680 (16.3K)107.240116.14008:49:18 10/04/2026
Vàng 650 (15.6K)102.120111.02008:49:18 10/04/2026
Vàng 610 (14.6K)95.290104.19008:49:18 10/04/2026
Vàng 585 (14K)91.02099.92008:49:18 10/04/2026
Vàng 416 (10K)62.15071.05008:49:18 10/04/2026
Vàng 375 (9K)55.15064.05008:49:18 10/04/2026
Vàng 333 (8K)47.98056.88008:49:18 10/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99160.140-09:08:33 10/04/2026
99156.300-09:08:33 10/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-10.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 10/04/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ168.000171.00007:56:07 10/04/2026
168.000172.20008:49:06 10/04/2026
169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC168.500171.50007:56:07 10/04/2026
168.500172.70008:43:40 10/04/2026
169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Hà NộiPNJ168.000171.00007:56:07 10/04/2026
168.000172.20008:49:06 10/04/2026
169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC168.500171.50007:56:07 10/04/2026
168.500172.70008:43:40 10/04/2026
169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Đà NẵngPNJ168.000171.00007:56:07 10/04/2026
168.000172.20008:49:06 10/04/2026
169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC168.500171.50007:56:07 10/04/2026
168.500172.70008:43:40 10/04/2026
169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Miền TâyPNJ168.000171.00007:56:07 10/04/2026
168.000172.20008:49:06 10/04/2026
169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC168.500171.50007:56:07 10/04/2026
168.500172.70008:43:40 10/04/2026
169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Tây NguyênPNJ168.000171.00007:56:07 10/04/2026
168.000172.20008:49:06 10/04/2026
169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC168.500171.50007:56:07 10/04/2026
168.500172.70008:43:40 10/04/2026
169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Đông Nam BộPNJ168.000171.00007:56:07 10/04/2026
168.000172.20008:49:06 10/04/2026
169.200172.20008:49:12 10/04/2026
SJC168.500171.50007:56:07 10/04/2026
168.500172.70008:43:40 10/04/2026
169.700172.70008:43:43 10/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9168.000171.00007:56:07 10/04/2026
168.000172.20008:49:06 10/04/2026
169.200172.20008:49:12 10/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9168.000171.00007:56:07 10/04/2026
168.000172.20008:49:06 10/04/2026
169.200172.20008:49:12 10/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9168.000171.00007:53:55 10/04/2026
168.000171.00007:56:07 10/04/2026
168.000172.20008:49:06 10/04/2026
169.200172.20008:49:12 10/04/2026
Vàng nữ trang 999.9165.500169.50007:53:58 10/04/2026
165.500169.50007:56:07 10/04/2026
166.800170.80008:49:15 10/04/2026
166.800170.80008:49:18 10/04/2026
Vàng nữ trang 999165.330169.33007:53:58 10/04/2026
165.330169.33007:56:07 10/04/2026
166.630170.63008:49:15 10/04/2026
166.630170.63008:49:18 10/04/2026
Vàng nữ trang 9920161.940168.14007:53:58 10/04/2026
161.940168.14007:56:07 10/04/2026
163.230169.43008:49:15 10/04/2026
163.230169.43008:49:18 10/04/2026
Vàng nữ trang 99161.610167.81007:53:58 10/04/2026
161.610167.81007:56:07 10/04/2026
162.890169.09008:49:15 10/04/2026
162.890169.09008:49:18 10/04/2026
Vàng 916 (22K)149.060155.26007:53:58 10/04/2026
149.060155.26007:56:07 10/04/2026
150.250156.45008:49:15 10/04/2026
150.250156.45008:49:18 10/04/2026
Vàng 750 (18K)118.230127.13007:53:58 10/04/2026
118.230127.13007:56:07 10/04/2026
119.200128.10008:49:15 10/04/2026
119.200128.10008:49:18 10/04/2026
Vàng 680 (16.3K)106.360115.26007:53:58 10/04/2026
106.360115.26007:56:07 10/04/2026
107.240116.14008:49:15 10/04/2026
107.240116.14008:49:18 10/04/2026
Vàng 650 (15.6K)101.280110.18007:53:58 10/04/2026
101.280110.18007:56:07 10/04/2026
102.120111.02008:49:15 10/04/2026
102.120111.02008:49:18 10/04/2026
Vàng 610 (14.6K)94.500103.40007:53:58 10/04/2026
94.500103.40007:56:07 10/04/2026
95.290104.19008:49:15 10/04/2026
95.290104.19008:49:18 10/04/2026
Vàng 585 (14K)90.26099.16007:53:58 10/04/2026
90.26099.16007:56:07 10/04/2026
91.02099.92008:49:15 10/04/2026
91.02099.92008:49:18 10/04/2026
Vàng 416 (10K)61.61070.51007:53:58 10/04/2026
61.61070.51007:56:07 10/04/2026
62.15071.05008:49:15 10/04/2026
62.15071.05008:49:18 10/04/2026
Vàng 375 (9K)54.66063.56007:53:58 10/04/2026
54.66063.56007:56:07 10/04/2026
55.15064.05008:49:15 10/04/2026
55.15064.05008:49:18 10/04/2026
Vàng 333 (8K)47.54056.44007:53:58 10/04/2026
47.54056.44007:56:07 10/04/2026
47.98056.88008:49:15 10/04/2026
47.98056.88008:49:18 10/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99159.120-07:56:07 10/04/2026
160.140-08:18:03 10/04/2026
159.120-08:49:12 10/04/2026
160.140-09:08:33 10/04/2026
99155.290-07:56:07 10/04/2026
156.300-08:18:03 10/04/2026
155.290-08:49:12 10/04/2026
156.300-09:08:33 10/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-10.html

Giá vàng tại các tổ chức