Giá vàng PNJ ngày 11/04/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 169.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 11/04/2026

Ngày 11 tháng 04 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 169.400 triệu / lượng và bán ra là 172.400 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/04/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Hà NộiPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Đà NẵngPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Miền TâyPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Tây NguyênPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Đông Nam BộPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 999.9166.800170.80008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 999166.630170.63008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 9920163.230169.43008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 99162.890169.09008:01:58 11/04/2026
Vàng 916 (22K)150.250156.45008:01:58 11/04/2026
Vàng 750 (18K)119.200128.10008:01:58 11/04/2026
Vàng 680 (16.3K)107.240116.14008:01:58 11/04/2026
Vàng 650 (15.6K)102.120111.02008:01:58 11/04/2026
Vàng 610 (14.6K)95.290104.19008:01:58 11/04/2026
Vàng 585 (14K)91.02099.92008:01:58 11/04/2026
Vàng 416 (10K)62.15071.05008:01:58 11/04/2026
Vàng 375 (9K)55.15064.05008:01:58 11/04/2026
Vàng 333 (8K)47.98056.88008:01:58 11/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99159.430-08:14:49 11/04/2026
99155.600-08:14:49 11/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-11.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/04/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Hà NộiPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Đà NẵngPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Miền TâyPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Tây NguyênPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Đông Nam BộPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 999.9166.800170.80007:59:58 11/04/2026
166.800170.80008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 999166.630170.63007:59:58 11/04/2026
166.630170.63008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 9920163.230169.43007:59:58 11/04/2026
163.230169.43008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 99162.890169.09007:59:58 11/04/2026
162.890169.09008:01:58 11/04/2026
Vàng 916 (22K)150.250156.45007:59:58 11/04/2026
150.250156.45008:01:58 11/04/2026
Vàng 750 (18K)119.200128.10007:59:58 11/04/2026
119.200128.10008:01:58 11/04/2026
Vàng 680 (16.3K)107.240116.14007:59:58 11/04/2026
107.240116.14008:01:58 11/04/2026
Vàng 650 (15.6K)102.120111.02007:59:58 11/04/2026
102.120111.02008:01:58 11/04/2026
Vàng 610 (14.6K)95.290104.19007:59:58 11/04/2026
95.290104.19008:01:58 11/04/2026
Vàng 585 (14K)91.02099.92007:59:58 11/04/2026
91.02099.92008:01:58 11/04/2026
Vàng 416 (10K)62.15071.05007:59:58 11/04/2026
62.15071.05008:01:58 11/04/2026
Vàng 375 (9K)55.15064.05007:59:58 11/04/2026
55.15064.05008:01:58 11/04/2026
Vàng 333 (8K)47.98056.88007:59:58 11/04/2026
47.98056.88008:01:58 11/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99160.140-07:54:43 11/04/2026
159.430-08:14:49 11/04/2026
99156.300-07:54:43 11/04/2026
155.600-08:14:49 11/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-11.html

Giá vàng tại các tổ chức