Giá vàng PNJ ngày 25/04/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 166.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 168.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 25/04/2026

Ngày 25 tháng 04 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 166.300 triệu / lượng và bán ra là 168.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 25/04/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Hà NộiPNJ165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Đà NẵngPNJ165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Miền TâyPNJ165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Tây NguyênPNJ165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Đông Nam BộPNJ165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9165.800168.80009:11:01 25/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9165.800168.80009:11:01 25/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9165.800168.80009:11:01 25/04/2026
Vàng nữ trang 999.9163.500167.50008:00:16 25/04/2026
Vàng nữ trang 999163.330167.33008:00:16 25/04/2026
Vàng nữ trang 9920159.960166.16008:00:16 25/04/2026
Vàng nữ trang 99159.630165.83008:00:16 25/04/2026
Vàng 916 (22K)147.230153.43008:00:16 25/04/2026
Vàng 750 (18K)116.730125.63008:00:16 25/04/2026
Vàng 680 (16.3K)105.000113.90008:00:16 25/04/2026
Vàng 650 (15.6K)99.980108.88008:00:16 25/04/2026
Vàng 610 (14.6K)93.280102.18008:00:16 25/04/2026
Vàng 585 (14K)89.09097.99008:00:16 25/04/2026
Vàng 416 (10K)60.78069.68008:00:16 25/04/2026
Vàng 375 (9K)53.91062.81008:00:16 25/04/2026
Vàng 333 (8K)46.88055.78008:00:16 25/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99155.050-07:58:00 25/04/2026
99151.260-07:58:00 25/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-25.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 25/04/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ165.000168.00007:55:41 25/04/2026
165.000168.00007:58:00 25/04/2026
165.800168.00009:10:47 25/04/2026
165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC165.500168.00007:58:00 25/04/2026
166.300168.00009:10:47 25/04/2026
166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Hà NộiPNJ165.000168.00007:55:41 25/04/2026
165.000168.00007:58:00 25/04/2026
165.800168.00009:10:47 25/04/2026
165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC165.500168.00007:58:00 25/04/2026
166.300168.00009:10:47 25/04/2026
166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Đà NẵngPNJ165.000168.00007:55:41 25/04/2026
165.000168.00007:58:00 25/04/2026
165.800168.00009:10:47 25/04/2026
165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC165.500168.00007:58:00 25/04/2026
166.300168.00009:10:47 25/04/2026
166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Miền TâyPNJ165.000168.00007:55:41 25/04/2026
165.000168.00007:58:00 25/04/2026
165.800168.00009:10:47 25/04/2026
165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC165.500168.00007:58:00 25/04/2026
166.300168.00009:10:47 25/04/2026
166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Tây NguyênPNJ165.000168.00007:55:41 25/04/2026
165.000168.00007:58:00 25/04/2026
165.800168.00009:10:47 25/04/2026
165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC165.500168.00007:58:00 25/04/2026
166.300168.00009:10:47 25/04/2026
166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Đông Nam BộPNJ165.000168.00007:55:41 25/04/2026
165.000168.00007:58:00 25/04/2026
165.800168.00009:10:47 25/04/2026
165.800168.80009:11:01 25/04/2026
SJC165.500168.00007:58:00 25/04/2026
166.300168.00009:10:47 25/04/2026
166.300168.80009:11:01 25/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9165.000168.00007:58:00 25/04/2026
165.800168.00009:10:47 25/04/2026
165.800168.80009:11:01 25/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9165.000168.00007:58:00 25/04/2026
165.800168.00009:10:47 25/04/2026
165.800168.80009:11:01 25/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9165.000168.00007:58:00 25/04/2026
165.800168.00009:10:47 25/04/2026
165.800168.80009:11:01 25/04/2026
Vàng nữ trang 999.9163.500167.50007:59:16 25/04/2026
163.500167.50007:59:59 25/04/2026
163.500167.50008:00:16 25/04/2026
Vàng nữ trang 999163.330167.33007:59:16 25/04/2026
163.330167.33007:59:59 25/04/2026
163.330167.33008:00:16 25/04/2026
Vàng nữ trang 9920159.960166.16007:59:16 25/04/2026
159.960166.16007:59:59 25/04/2026
159.960166.16008:00:16 25/04/2026
Vàng nữ trang 99159.630165.83007:59:16 25/04/2026
159.630165.83007:59:59 25/04/2026
159.630165.83008:00:16 25/04/2026
Vàng 916 (22K)147.230153.43007:59:16 25/04/2026
147.230153.43007:59:59 25/04/2026
147.230153.43008:00:16 25/04/2026
Vàng 750 (18K)116.730125.63007:59:16 25/04/2026
116.730125.63007:59:59 25/04/2026
116.730125.63008:00:16 25/04/2026
Vàng 680 (16.3K)105.000113.90007:59:16 25/04/2026
105.000113.90007:59:59 25/04/2026
105.000113.90008:00:16 25/04/2026
Vàng 650 (15.6K)99.980108.88007:59:16 25/04/2026
99.980108.88007:59:59 25/04/2026
99.980108.88008:00:16 25/04/2026
Vàng 610 (14.6K)93.280102.18007:59:16 25/04/2026
93.280102.18007:59:59 25/04/2026
93.280102.18008:00:16 25/04/2026
Vàng 585 (14K)89.09097.99007:59:16 25/04/2026
89.09097.99007:59:59 25/04/2026
89.09097.99008:00:16 25/04/2026
Vàng 416 (10K)60.78069.68007:59:16 25/04/2026
60.78069.68007:59:59 25/04/2026
60.78069.68008:00:16 25/04/2026
Vàng 375 (9K)53.91062.81007:59:16 25/04/2026
53.91062.81007:59:59 25/04/2026
53.91062.81008:00:16 25/04/2026
Vàng 333 (8K)46.88055.78007:59:16 25/04/2026
46.88055.78007:59:59 25/04/2026
46.88055.78008:00:16 25/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99155.050-07:58:00 25/04/2026
99151.260-07:58:00 25/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-25.html

Giá vàng tại các tổ chức