Giá vàng PNJ ngày 29/04/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 163.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 166.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 29/04/2026

Ngày 29 tháng 04 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 163.000 triệu / lượng và bán ra là 166.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 29/04/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Hà NộiPNJ162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Đà NẵngPNJ162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Miền TâyPNJ162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Tây NguyênPNJ162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Đông Nam BộPNJ162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9162.600165.60008:45:11 29/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9162.600165.60008:45:11 29/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9162.600165.60008:45:11 29/04/2026
Vàng nữ trang 999.9160.500164.50008:45:16 29/04/2026
Vàng nữ trang 999160.340164.34008:45:16 29/04/2026
Vàng nữ trang 9920156.980163.18008:45:16 29/04/2026
Vàng nữ trang 99156.660162.86008:45:16 29/04/2026
Vàng 916 (22K)144.480150.68008:45:16 29/04/2026
Vàng 750 (18K)114.480123.38008:45:16 29/04/2026
Vàng 680 (16.3K)102.960111.86008:45:16 29/04/2026
Vàng 650 (15.6K)98.030106.93008:45:16 29/04/2026
Vàng 610 (14.6K)91.450100.35008:45:16 29/04/2026
Vàng 585 (14K)87.33096.23008:45:16 29/04/2026
Vàng 416 (10K)59.53068.43008:45:16 29/04/2026
Vàng 375 (9K)52.79061.69008:45:16 29/04/2026
Vàng 333 (8K)45.88054.78008:45:16 29/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99152.750-08:58:42 29/04/2026
99148.980-08:58:42 29/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-29.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 29/04/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ163.500166.50007:59:59 29/04/2026
163.500165.60008:45:04 29/04/2026
162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC164.500167.50007:57:40 29/04/2026
164.500167.50007:59:59 29/04/2026
164.500166.00008:45:04 29/04/2026
163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Hà NộiPNJ163.500166.50007:59:59 29/04/2026
163.500165.60008:45:04 29/04/2026
162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC164.500167.50007:57:40 29/04/2026
164.500167.50007:59:59 29/04/2026
164.500166.00008:45:04 29/04/2026
163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Đà NẵngPNJ163.500166.50007:59:59 29/04/2026
163.500165.60008:45:04 29/04/2026
162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC164.500167.50007:57:40 29/04/2026
164.500167.50007:59:59 29/04/2026
164.500166.00008:45:04 29/04/2026
163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Miền TâyPNJ163.500166.50007:59:59 29/04/2026
163.500165.60008:45:04 29/04/2026
162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC164.500167.50007:57:40 29/04/2026
164.500167.50007:59:59 29/04/2026
164.500166.00008:45:04 29/04/2026
163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Tây NguyênPNJ163.500166.50007:59:59 29/04/2026
163.500165.60008:45:04 29/04/2026
162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC164.500167.50007:57:40 29/04/2026
164.500167.50007:59:59 29/04/2026
164.500166.00008:45:04 29/04/2026
163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Đông Nam BộPNJ163.500166.50007:59:59 29/04/2026
163.500165.60008:45:04 29/04/2026
162.600165.60008:45:11 29/04/2026
SJC164.500167.50007:57:40 29/04/2026
164.500167.50007:59:59 29/04/2026
164.500166.00008:45:04 29/04/2026
163.000166.00008:45:11 29/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9163.500166.50007:59:59 29/04/2026
163.500165.60008:45:04 29/04/2026
162.600165.60008:45:11 29/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9163.500166.50007:59:59 29/04/2026
163.500165.60008:45:04 29/04/2026
162.600165.60008:45:11 29/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9163.500167.50007:57:40 29/04/2026
163.500166.50007:59:59 29/04/2026
163.500165.60008:45:04 29/04/2026
162.600165.60008:45:11 29/04/2026
Vàng nữ trang 999.9161.000165.00007:57:49 29/04/2026
161.000165.00007:59:59 29/04/2026
160.500164.50008:45:14 29/04/2026
160.500164.50008:45:16 29/04/2026
Vàng nữ trang 999160.840164.84007:57:49 29/04/2026
160.840164.84007:59:59 29/04/2026
160.340164.34008:45:14 29/04/2026
160.340164.34008:45:16 29/04/2026
Vàng nữ trang 9920157.480163.68007:57:49 29/04/2026
157.480163.68007:59:59 29/04/2026
156.980163.18008:45:14 29/04/2026
156.980163.18008:45:16 29/04/2026
Vàng nữ trang 99157.150163.35007:57:49 29/04/2026
157.150163.35007:59:59 29/04/2026
156.660162.86008:45:14 29/04/2026
156.660162.86008:45:16 29/04/2026
Vàng 916 (22K)144.940151.14007:57:49 29/04/2026
144.940151.14007:59:59 29/04/2026
144.480150.68008:45:14 29/04/2026
144.480150.68008:45:16 29/04/2026
Vàng 750 (18K)114.850123.75007:57:49 29/04/2026
114.850123.75007:59:59 29/04/2026
114.480123.38008:45:14 29/04/2026
114.480123.38008:45:16 29/04/2026
Vàng 680 (16.3K)103.300112.20007:57:49 29/04/2026
103.300112.20007:59:59 29/04/2026
102.960111.86008:45:14 29/04/2026
102.960111.86008:45:16 29/04/2026
Vàng 650 (15.6K)98.350107.25007:57:49 29/04/2026
98.350107.25007:59:59 29/04/2026
98.030106.93008:45:14 29/04/2026
98.030106.93008:45:16 29/04/2026
Vàng 610 (14.6K)91.750100.65007:57:49 29/04/2026
91.750100.65007:59:59 29/04/2026
91.450100.35008:45:14 29/04/2026
91.450100.35008:45:16 29/04/2026
Vàng 585 (14K)87.63096.53007:57:49 29/04/2026
87.63096.53007:59:59 29/04/2026
87.33096.23008:45:14 29/04/2026
87.33096.23008:45:16 29/04/2026
Vàng 416 (10K)59.74068.64007:57:49 29/04/2026
59.74068.64007:59:59 29/04/2026
59.53068.43008:45:14 29/04/2026
59.53068.43008:45:16 29/04/2026
Vàng 375 (9K)52.98061.88007:57:49 29/04/2026
52.98061.88007:59:59 29/04/2026
52.79061.69008:45:14 29/04/2026
52.79061.69008:45:16 29/04/2026
Vàng 333 (8K)46.05054.95007:57:49 29/04/2026
46.05054.95007:59:59 29/04/2026
45.88054.78008:45:14 29/04/2026
45.88054.78008:45:16 29/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99153.220-07:59:59 29/04/2026
152.750-08:58:42 29/04/2026
99149.450-07:59:59 29/04/2026
148.980-08:58:42 29/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-29.html

Giá vàng tại các tổ chức