Giá vàng PNJ ngày 11/07/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 146.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 11/07/2026

Ngày 11 tháng 07 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 146.900 triệu / lượng và bán ra là 149.900 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/07/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Hà NộiPNJ145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Đà NẵngPNJ145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Miền TâyPNJ145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Tây NguyênPNJ145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Đông Nam BộPNJ145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9145.000149.00009:10:20 11/07/2026
Vàng Kim Bảo 999.9145.000149.00009:10:20 11/07/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9145.000149.00009:10:20 11/07/2026
Vàng nữ trang 999.9143.200147.20007:58:02 11/07/2026
Vàng nữ trang 999143.050147.05007:58:02 11/07/2026
Vàng nữ trang 9920139.820146.02007:58:02 11/07/2026
Vàng nữ trang 99139.530145.73007:58:02 11/07/2026
Vàng 916 (22K)128.640134.84007:58:02 11/07/2026
Vàng 750 (18K)100.500110.40007:58:02 11/07/2026
Vàng 680 (16.3K)90.200100.10007:58:02 11/07/2026
Vàng 650 (15.6K)85.78095.68007:58:02 11/07/2026
Vàng 610 (14.6K)79.89089.79007:58:02 11/07/2026
Vàng 585 (14K)76.21086.11007:58:02 11/07/2026
Vàng 416 (10K)51.34061.24007:58:02 11/07/2026
Vàng 375 (9K)45.30055.20007:58:02 11/07/2026
Vàng 333 (8K)39.12049.02007:58:02 11/07/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99132.000-10:45:11 11/07/2026
99128.440-10:45:11 11/07/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-07-11.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/07/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ145.700149.20007:52:17 11/07/2026
145.700149.20007:56:02 11/07/2026
145.000149.20009:10:10 11/07/2026
145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:52:17 11/07/2026
146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Hà NộiPNJ145.700149.20007:52:17 11/07/2026
145.700149.20007:56:02 11/07/2026
145.000149.20009:10:10 11/07/2026
145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:52:17 11/07/2026
146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Đà NẵngPNJ145.700149.20007:52:17 11/07/2026
145.700149.20007:56:02 11/07/2026
145.000149.20009:10:10 11/07/2026
145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:52:17 11/07/2026
146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Miền TâyPNJ145.700149.20007:52:17 11/07/2026
145.700149.20007:56:02 11/07/2026
145.000149.20009:10:10 11/07/2026
145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:52:17 11/07/2026
146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Tây NguyênPNJ145.700149.20007:52:17 11/07/2026
145.700149.20007:56:02 11/07/2026
145.000149.20009:10:10 11/07/2026
145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:52:17 11/07/2026
146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Đông Nam BộPNJ145.700149.20007:52:17 11/07/2026
145.700149.20007:56:02 11/07/2026
145.000149.20009:10:10 11/07/2026
145.000149.00009:10:20 11/07/2026
SJC146.900149.90007:52:17 11/07/2026
146.900149.90007:56:02 11/07/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9145.700149.20007:52:17 11/07/2026
145.700149.20007:56:02 11/07/2026
145.000149.20009:10:10 11/07/2026
145.000149.00009:10:20 11/07/2026
Vàng Kim Bảo 999.9145.700149.20007:52:17 11/07/2026
145.700149.20007:56:02 11/07/2026
145.000149.20009:10:11 11/07/2026
145.000149.00009:10:20 11/07/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9145.700149.20007:52:18 11/07/2026
145.700149.20007:56:02 11/07/2026
145.000149.20009:10:10 11/07/2026
145.000149.00009:10:20 11/07/2026
Vàng nữ trang 999.9143.200147.20007:54:12 11/07/2026
143.200147.20007:55:37 11/07/2026
143.200147.20007:58:02 11/07/2026
Vàng nữ trang 999143.050147.05007:54:12 11/07/2026
143.050147.05007:55:37 11/07/2026
143.050147.05007:58:02 11/07/2026
Vàng nữ trang 9920139.820146.02007:54:12 11/07/2026
139.820146.02007:55:37 11/07/2026
139.820146.02007:58:02 11/07/2026
Vàng nữ trang 99139.530145.73007:54:12 11/07/2026
139.530145.73007:55:37 11/07/2026
139.530145.73007:58:02 11/07/2026
Vàng 916 (22K)128.640134.84007:54:12 11/07/2026
128.640134.84007:55:37 11/07/2026
128.640134.84007:58:02 11/07/2026
Vàng 750 (18K)100.500110.40007:54:12 11/07/2026
100.500110.40007:55:37 11/07/2026
100.500110.40007:58:02 11/07/2026
Vàng 680 (16.3K)90.200100.10007:54:12 11/07/2026
90.200100.10007:55:37 11/07/2026
90.200100.10007:58:02 11/07/2026
Vàng 650 (15.6K)85.78095.68007:54:12 11/07/2026
85.78095.68007:55:37 11/07/2026
85.78095.68007:58:02 11/07/2026
Vàng 610 (14.6K)79.89089.79007:54:12 11/07/2026
79.89089.79007:55:37 11/07/2026
79.89089.79007:58:02 11/07/2026
Vàng 585 (14K)76.21086.11007:54:12 11/07/2026
76.21086.11007:55:37 11/07/2026
76.21086.11007:58:02 11/07/2026
Vàng 416 (10K)51.34061.24007:54:12 11/07/2026
51.34061.24007:55:37 11/07/2026
51.34061.24007:58:02 11/07/2026
Vàng 375 (9K)45.30055.20007:54:12 11/07/2026
45.30055.20007:55:37 11/07/2026
45.30055.20007:58:02 11/07/2026
Vàng 333 (8K)39.12049.02007:54:12 11/07/2026
39.12049.02007:55:37 11/07/2026
39.12049.02007:58:02 11/07/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99132.300-07:52:17 11/07/2026
132.000-10:45:11 11/07/2026
99128.740-07:52:17 11/07/2026
128.440-10:45:11 11/07/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-07-11.html

Giá vàng tại các tổ chức