Giá vàng PNJ ngày 16/07/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 145.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 16/07/2026

Ngày 16 tháng 07 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 145.200 triệu / lượng và bán ra là 148.200 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 16/07/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Hà NộiPNJ143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Đà NẵngPNJ143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Miền TâyPNJ143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Tây NguyênPNJ143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Đông Nam BộPNJ143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9143.500147.00009:04:46 16/07/2026
Vàng Kim Bảo 999.9143.500147.00009:04:46 16/07/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9143.500147.00009:04:46 16/07/2026
Vàng nữ trang 999.9141.000145.00009:04:55 16/07/2026
Vàng nữ trang 999140.860144.86009:04:55 16/07/2026
Vàng nữ trang 9920137.640143.84009:04:55 16/07/2026
Vàng nữ trang 99137.350143.55009:04:55 16/07/2026
Vàng 916 (22K)126.620132.82009:04:55 16/07/2026
Vàng 750 (18K)98.850108.75009:04:55 16/07/2026
Vàng 680 (16.3K)88.70098.60009:04:55 16/07/2026
Vàng 650 (15.6K)84.35094.25009:04:55 16/07/2026
Vàng 610 (14.6K)78.55088.45009:04:55 16/07/2026
Vàng 585 (14K)74.93084.83009:04:55 16/07/2026
Vàng 416 (10K)50.42060.32009:04:55 16/07/2026
Vàng 375 (9K)44.48054.38009:04:55 16/07/2026
Vàng 333 (8K)38.39048.29009:04:55 16/07/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99130.000-08:47:11 16/07/2026
99126.460-08:47:11 16/07/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-07-16.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 16/07/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ143.500147.50007:47:39 16/07/2026
143.500147.50007:50:01 16/07/2026
143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.500148.50007:50:01 16/07/2026
145.500148.20009:04:46 16/07/2026
145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Hà NộiPNJ143.500147.50007:47:39 16/07/2026
143.500147.50007:50:01 16/07/2026
143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.500148.50007:50:01 16/07/2026
145.500148.20009:04:46 16/07/2026
145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Đà NẵngPNJ143.500147.50007:47:39 16/07/2026
143.500147.50007:50:01 16/07/2026
143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.500148.50007:50:01 16/07/2026
145.500148.20009:04:46 16/07/2026
145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Miền TâyPNJ143.500147.50007:47:39 16/07/2026
143.500147.50007:50:01 16/07/2026
143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.500148.50007:50:01 16/07/2026
145.500148.20009:04:46 16/07/2026
145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Tây NguyênPNJ143.500147.50007:47:39 16/07/2026
143.500147.50007:50:01 16/07/2026
143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.500148.50007:50:01 16/07/2026
145.500148.20009:04:46 16/07/2026
145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Đông Nam BộPNJ143.500147.50007:47:39 16/07/2026
143.500147.50007:50:01 16/07/2026
143.500147.00009:04:46 16/07/2026
SJC145.500148.50007:50:01 16/07/2026
145.500148.20009:04:46 16/07/2026
145.200148.20009:04:49 16/07/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9143.500147.50007:50:01 16/07/2026
143.500147.00009:04:46 16/07/2026
Vàng Kim Bảo 999.9143.500147.50007:50:01 16/07/2026
143.500147.00009:04:46 16/07/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9143.500147.50007:50:01 16/07/2026
143.500147.00009:04:46 16/07/2026
Vàng nữ trang 999.9142.000146.00007:47:51 16/07/2026
142.000146.00007:50:01 16/07/2026
141.000145.00009:04:52 16/07/2026
141.000145.00009:04:55 16/07/2026
Vàng nữ trang 999141.850145.85007:47:51 16/07/2026
141.850145.85007:50:01 16/07/2026
140.860144.86009:04:52 16/07/2026
140.860144.86009:04:55 16/07/2026
Vàng nữ trang 9920138.630144.83007:47:51 16/07/2026
138.630144.83007:50:01 16/07/2026
137.640143.84009:04:52 16/07/2026
137.640143.84009:04:55 16/07/2026
Vàng nữ trang 99138.340144.54007:47:51 16/07/2026
138.340144.54007:50:01 16/07/2026
137.350143.55009:04:52 16/07/2026
137.350143.55009:04:55 16/07/2026
Vàng 916 (22K)127.540133.74007:47:51 16/07/2026
127.540133.74007:50:01 16/07/2026
126.620132.82009:04:52 16/07/2026
126.620132.82009:04:55 16/07/2026
Vàng 750 (18K)99.600109.50007:47:51 16/07/2026
99.600109.50007:50:01 16/07/2026
98.850108.75009:04:52 16/07/2026
98.850108.75009:04:55 16/07/2026
Vàng 680 (16.3K)89.38099.28007:47:51 16/07/2026
89.38099.28007:50:01 16/07/2026
88.70098.60009:04:52 16/07/2026
88.70098.60009:04:55 16/07/2026
Vàng 650 (15.6K)85.00094.90007:47:51 16/07/2026
85.00094.90007:50:01 16/07/2026
84.35094.25009:04:52 16/07/2026
84.35094.25009:04:55 16/07/2026
Vàng 610 (14.6K)79.16089.06007:47:51 16/07/2026
79.16089.06007:50:01 16/07/2026
78.55088.45009:04:52 16/07/2026
78.55088.45009:04:55 16/07/2026
Vàng 585 (14K)75.51085.41007:47:51 16/07/2026
75.51085.41007:50:01 16/07/2026
74.93084.83009:04:52 16/07/2026
74.93084.83009:04:55 16/07/2026
Vàng 416 (10K)50.84060.74007:47:51 16/07/2026
50.84060.74007:50:01 16/07/2026
50.42060.32009:04:52 16/07/2026
50.42060.32009:04:55 16/07/2026
Vàng 375 (9K)44.85054.75007:47:51 16/07/2026
44.85054.75007:50:01 16/07/2026
44.48054.38009:04:52 16/07/2026
44.48054.38009:04:55 16/07/2026
Vàng 333 (8K)38.72048.62007:47:51 16/07/2026
38.72048.62007:50:01 16/07/2026
38.39048.29009:04:52 16/07/2026
38.39048.29009:04:55 16/07/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99130.250-07:50:01 16/07/2026
130.000-08:47:11 16/07/2026
99126.710-07:50:01 16/07/2026
126.460-08:47:11 16/07/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-07-16.html

Giá vàng tại các tổ chức