Giá vàng PNJ ngày 26/07/2026

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 26/07/2026.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 25/07/2026.

Giá vàng Miếng

Mua vào 137.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 25/07/2026

Ngày 26 tháng 07 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 137.500 triệu / lượng và bán ra là 141.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 25/07/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Hà NộiPNJ136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Đà NẵngPNJ136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Miền TâyPNJ136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Tây NguyênPNJ136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Đông Nam BộPNJ136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9136.200141.20009:52:52 25/07/2026
Vàng Kim Bảo 999.9136.200141.20009:52:52 25/07/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9136.200141.20009:52:52 25/07/2026
Vàng nữ trang 999.9134.500139.50008:59:32 25/07/2026
Vàng nữ trang 999134.360139.36008:59:32 25/07/2026
Vàng nữ trang 9920132.180138.38008:59:32 25/07/2026
Vàng nữ trang 99131.910138.11008:59:32 25/07/2026
Vàng 916 (22K)121.580127.78008:59:32 25/07/2026
Vàng 750 (18K)94.730104.63008:59:32 25/07/2026
Vàng 680 (16.3K)84.96094.86008:59:32 25/07/2026
Vàng 650 (15.6K)80.78090.68008:59:32 25/07/2026
Vàng 610 (14.6K)75.20085.10008:59:32 25/07/2026
Vàng 585 (14K)71.71081.61008:59:32 25/07/2026
Vàng 416 (10K)48.13058.03008:59:32 25/07/2026
Vàng 375 (9K)42.41052.31008:59:32 25/07/2026
Vàng 333 (8K)36.55046.45008:59:32 25/07/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99127.500-09:42:21 25/07/2026
99124.980-09:42:21 25/07/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-07-26.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 25/07/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.20008:59:19 25/07/2026
136.200141.20008:59:22 25/07/2026
136.200141.50009:48:17 25/07/2026
137.500141.50009:48:21 25/07/2026
136.200141.50009:52:49 25/07/2026
136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.50008:59:19 25/07/2026
137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Hà NộiPNJ135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.20008:59:19 25/07/2026
136.200141.20008:59:22 25/07/2026
136.200141.50009:48:17 25/07/2026
137.500141.50009:48:21 25/07/2026
136.200141.50009:52:49 25/07/2026
136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.50008:59:19 25/07/2026
137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Đà NẵngPNJ135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.20008:59:19 25/07/2026
136.200141.20008:59:22 25/07/2026
136.200141.50009:48:17 25/07/2026
137.500141.50009:48:21 25/07/2026
136.200141.50009:52:49 25/07/2026
136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.50008:59:19 25/07/2026
137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Miền TâyPNJ135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.20008:59:19 25/07/2026
136.200141.20008:59:22 25/07/2026
136.200141.50009:48:17 25/07/2026
137.500141.50009:48:21 25/07/2026
136.200141.50009:52:49 25/07/2026
136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.50008:59:19 25/07/2026
137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Tây NguyênPNJ135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.20008:59:19 25/07/2026
136.200141.20008:59:22 25/07/2026
136.200141.50009:48:17 25/07/2026
137.500141.50009:48:21 25/07/2026
136.200141.50009:52:49 25/07/2026
136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.50008:59:19 25/07/2026
137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Đông Nam BộPNJ135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.20008:59:19 25/07/2026
136.200141.20008:59:22 25/07/2026
136.200141.50009:48:17 25/07/2026
137.500141.50009:48:21 25/07/2026
136.200141.50009:52:49 25/07/2026
136.200141.20009:52:52 25/07/2026
SJC135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.50008:59:19 25/07/2026
137.500141.50008:59:22 25/07/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.20008:59:19 25/07/2026
136.200141.20008:59:22 25/07/2026
136.200141.50009:48:18 25/07/2026
137.500141.50009:48:21 25/07/2026
136.200141.50009:52:49 25/07/2026
136.200141.20009:52:52 25/07/2026
Vàng Kim Bảo 999.9135.500140.50007:44:15 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.20008:59:19 25/07/2026
136.200141.20008:59:22 25/07/2026
136.200141.50009:48:17 25/07/2026
137.500141.50009:48:21 25/07/2026
136.200141.50009:52:49 25/07/2026
136.200141.20009:52:52 25/07/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9135.500140.50007:44:20 25/07/2026
135.500140.50007:46:20 25/07/2026
135.500141.20008:59:19 25/07/2026
136.200141.20008:59:22 25/07/2026
136.200141.50009:48:17 25/07/2026
137.500141.50009:48:21 25/07/2026
136.200141.50009:52:49 25/07/2026
136.200141.20009:52:52 25/07/2026
Vàng nữ trang 999.9133.000138.00007:46:20 25/07/2026
134.500139.50008:59:28 25/07/2026
134.500139.50008:59:32 25/07/2026
Vàng nữ trang 999132.860137.86007:46:20 25/07/2026
134.360139.36008:59:28 25/07/2026
134.360139.36008:59:32 25/07/2026
Vàng nữ trang 9920130.700136.90007:46:20 25/07/2026
132.180138.38008:59:28 25/07/2026
132.180138.38008:59:32 25/07/2026
Vàng nữ trang 99130.420136.62007:46:20 25/07/2026
131.910138.11008:59:28 25/07/2026
131.910138.11008:59:32 25/07/2026
Vàng 916 (22K)120.210126.41007:46:20 25/07/2026
121.580127.78008:59:28 25/07/2026
121.580127.78008:59:32 25/07/2026
Vàng 750 (18K)93.600103.50007:46:20 25/07/2026
94.730104.63008:59:28 25/07/2026
94.730104.63008:59:32 25/07/2026
Vàng 680 (16.3K)83.94093.84007:46:20 25/07/2026
84.96094.86008:59:28 25/07/2026
84.96094.86008:59:32 25/07/2026
Vàng 650 (15.6K)79.80089.70007:46:20 25/07/2026
80.78090.68008:59:28 25/07/2026
80.78090.68008:59:32 25/07/2026
Vàng 610 (14.6K)74.28084.18007:46:20 25/07/2026
75.20085.10008:59:28 25/07/2026
75.20085.10008:59:32 25/07/2026
Vàng 585 (14K)70.83080.73007:46:20 25/07/2026
71.71081.61008:59:28 25/07/2026
71.71081.61008:59:32 25/07/2026
Vàng 416 (10K)47.51057.41007:46:20 25/07/2026
48.13058.03008:59:28 25/07/2026
48.13058.03008:59:32 25/07/2026
Vàng 375 (9K)41.85051.75007:46:20 25/07/2026
42.41052.31008:59:28 25/07/2026
42.41052.31008:59:32 25/07/2026
Vàng 333 (8K)36.05045.95007:46:20 25/07/2026
36.55046.45008:59:28 25/07/2026
36.55046.45008:59:32 25/07/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99128.000-07:44:20 25/07/2026
127.500-09:42:21 25/07/2026
99125.470-07:44:20 25/07/2026
124.980-09:42:21 25/07/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-07-26.html

Giá vàng tại các tổ chức