Giá vàng PNJ ngày 29/08/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 145.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 29/08/2026

Ngày 29 tháng 08 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 145.700 triệu / lượng và bán ra là 148.700 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 29/08/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Hà NộiPNJ145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Đà NẵngPNJ145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Miền TâyPNJ145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Tây NguyênPNJ145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Đông Nam BộPNJ145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Vàng Kim Bảo 999.9145.700148.70008:42:18 29/08/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Vàng nữ trang 999.9143.000148.00008:42:26 29/08/2026
Vàng nữ trang 999142.850147.85008:42:26 29/08/2026
Vàng nữ trang 9920140.620146.82008:42:26 29/08/2026
Vàng nữ trang 99140.320146.52008:42:26 29/08/2026
Vàng 916 (22K)129.370135.57008:42:26 29/08/2026
Vàng 750 (18K)101.100111.00008:42:26 29/08/2026
Vàng 680 (16.3K)90.740100.64008:42:26 29/08/2026
Vàng 650 (15.6K)86.30096.20008:42:26 29/08/2026
Vàng 610 (14.6K)80.38090.28008:42:26 29/08/2026
Vàng 585 (14K)76.68086.58008:42:26 29/08/2026
Vàng 416 (10K)51.67061.57008:42:26 29/08/2026
Vàng 375 (9K)45.60055.50008:42:26 29/08/2026
Vàng 333 (8K)39.38049.28008:42:26 29/08/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99137.000-08:47:26 29/08/2026
99134.380-08:47:26 29/08/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-08-29.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 29/08/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Hà NộiPNJ147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Đà NẵngPNJ147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Miền TâyPNJ147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Tây NguyênPNJ147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Đông Nam BộPNJ147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
SJC147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Vàng Kim Bảo 999.9147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:18 29/08/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9147.200150.20007:38:13 29/08/2026
145.700150.20008:42:13 29/08/2026
145.700148.70008:42:17 29/08/2026
Vàng nữ trang 999.9144.500149.50007:38:13 29/08/2026
143.000148.00008:42:23 29/08/2026
143.000148.00008:42:26 29/08/2026
Vàng nữ trang 999144.350149.35007:38:13 29/08/2026
142.850147.85008:42:23 29/08/2026
142.850147.85008:42:26 29/08/2026
Vàng nữ trang 9920142.100148.30007:38:13 29/08/2026
140.620146.82008:42:23 29/08/2026
140.620146.82008:42:26 29/08/2026
Vàng nữ trang 99141.810148.01007:38:13 29/08/2026
140.320146.52008:42:23 29/08/2026
140.320146.52008:42:26 29/08/2026
Vàng 916 (22K)130.740136.94007:38:13 29/08/2026
129.370135.57008:42:23 29/08/2026
129.370135.57008:42:26 29/08/2026
Vàng 750 (18K)102.230112.13007:38:13 29/08/2026
101.100111.00008:42:23 29/08/2026
101.100111.00008:42:26 29/08/2026
Vàng 680 (16.3K)91.760101.66007:38:13 29/08/2026
90.740100.64008:42:23 29/08/2026
90.740100.64008:42:26 29/08/2026
Vàng 650 (15.6K)87.28097.18007:38:13 29/08/2026
86.30096.20008:42:23 29/08/2026
86.30096.20008:42:26 29/08/2026
Vàng 610 (14.6K)81.30091.20007:38:13 29/08/2026
80.38090.28008:42:23 29/08/2026
80.38090.28008:42:26 29/08/2026
Vàng 585 (14K)77.56087.46007:38:13 29/08/2026
76.68086.58008:42:23 29/08/2026
76.68086.58008:42:26 29/08/2026
Vàng 416 (10K)52.29062.19007:38:13 29/08/2026
51.67061.57008:42:23 29/08/2026
51.67061.57008:42:26 29/08/2026
Vàng 375 (9K)46.16056.06007:38:13 29/08/2026
45.60055.50008:42:23 29/08/2026
45.60055.50008:42:26 29/08/2026
Vàng 333 (8K)39.88049.78007:38:13 29/08/2026
39.38049.28008:42:23 29/08/2026
39.38049.28008:42:26 29/08/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99140.500-07:38:13 29/08/2026
137.000-08:47:26 29/08/2026
99137.850-07:38:13 29/08/2026
134.380-08:47:26 29/08/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-08-29.html

Giá vàng tại các tổ chức