Giá vàng PNJ ngày 10/09/2026
Giá vàng Miếng
Mua vào
143.600 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
146.600 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 10/09/2026
Ngày 10 tháng 09 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 143.600 triệu / lượng và bán ra là 146.600 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 10/09/2026.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | |
| Hà Nội | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | |
| Miền Tây | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 140.600 | 145.600 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng nữ trang 999 | 140.450 | 145.450 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 138.240 | 144.440 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng nữ trang 99 | 137.940 | 144.140 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng 916 (22K) | 127.170 | 133.370 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng 750 (18K) | 99.300 | 109.200 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 89.110 | 99.010 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 84.740 | 94.640 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 78.920 | 88.820 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng 585 (14K) | 75.280 | 85.180 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng 416 (10K) | 50.670 | 60.570 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng 375 (9K) | 44.700 | 54.600 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng 333 (8K) | 38.580 | 48.480 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Nguyên liệu mua ngoài | 99.99 | 136.800 | - | 15:12:39 10/09/2026 |
| 99 | 134.180 | - | 15:12:39 10/09/2026 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-10.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 10/09/2026
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:45 10/09/2026 | |
| 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | ||
| Hà Nội | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:45 10/09/2026 | |
| 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:45 10/09/2026 | |
| 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | ||
| Miền Tây | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:45 10/09/2026 | |
| 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:45 10/09/2026 | |
| 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 |
| SJC | 143.600 | 146.600 | 08:00:45 10/09/2026 | |
| 143.600 | 146.600 | 08:00:54 10/09/2026 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 143.200 | 146.500 | 08:00:54 10/09/2026 |
| 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 143.200 | 146.500 | 08:02:04 10/09/2026 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 140.600 | 145.600 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 140.600 | 145.600 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng nữ trang 999 | 140.450 | 145.450 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 140.450 | 145.450 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng nữ trang 9920 | 138.240 | 144.440 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 138.240 | 144.440 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng nữ trang 99 | 137.940 | 144.140 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 137.940 | 144.140 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng 916 (22K) | 127.170 | 133.370 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 127.170 | 133.370 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng 750 (18K) | 99.300 | 109.200 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 99.300 | 109.200 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng 680 (16.3K) | 89.110 | 99.010 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 89.110 | 99.010 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng 650 (15.6K) | 84.740 | 94.640 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 84.740 | 94.640 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng 610 (14.6K) | 78.920 | 88.820 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 78.920 | 88.820 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng 585 (14K) | 75.280 | 85.180 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 75.280 | 85.180 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng 416 (10K) | 50.670 | 60.570 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 50.670 | 60.570 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng 375 (9K) | 44.700 | 54.600 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 44.700 | 54.600 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Vàng 333 (8K) | 38.580 | 48.480 | 08:00:52 10/09/2026 | |
| 38.580 | 48.480 | 08:02:04 10/09/2026 | ||
| Nguyên liệu mua ngoài | 99.99 | 136.000 | - | 08:02:04 10/09/2026 |
| 136.300 | - | 08:25:23 10/09/2026 | ||
| 136.550 | - | 13:16:30 10/09/2026 | ||
| 136.800 | - | 15:12:39 10/09/2026 | ||
| 99 | 133.390 | - | 08:02:04 10/09/2026 | |
| 133.690 | - | 08:25:23 10/09/2026 | ||
| 133.930 | - | 13:16:30 10/09/2026 | ||
| 134.180 | - | 15:12:39 10/09/2026 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-10.html | ||||







