Giá vàng PNJ ngày 13/09/2026

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 13/09/2026.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 12/09/2026.

Giá vàng Miếng

Mua vào 143.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 12/09/2026

Ngày 13 tháng 09 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 143.000 triệu / lượng và bán ra là 146.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 12/09/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Hà NộiPNJ143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Đà NẵngPNJ143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Miền TâyPNJ143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Tây NguyênPNJ143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Đông Nam BộPNJ143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Vàng Kim Bảo 999.9143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Vàng nữ trang 999.9140.500145.50008:37:51 12/09/2026
Vàng nữ trang 999140.350145.35008:37:51 12/09/2026
Vàng nữ trang 9920138.140144.34008:37:51 12/09/2026
Vàng nữ trang 99137.850144.05008:37:51 12/09/2026
Vàng 916 (22K)127.080133.28008:37:51 12/09/2026
Vàng 750 (18K)99.230109.13008:37:51 12/09/2026
Vàng 680 (16.3K)89.04098.94008:37:51 12/09/2026
Vàng 650 (15.6K)84.68094.58008:37:51 12/09/2026
Vàng 610 (14.6K)78.86088.76008:37:51 12/09/2026
Vàng 585 (14K)75.22085.12008:37:51 12/09/2026
Vàng 416 (10K)50.63060.53008:37:51 12/09/2026
Vàng 375 (9K)44.66054.56008:37:51 12/09/2026
Vàng 333 (8K)38.55048.45008:37:51 12/09/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99135.800-09:10:24 12/09/2026
99133.190-09:10:24 12/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-13.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 12/09/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Hà NộiPNJ142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Đà NẵngPNJ142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Miền TâyPNJ142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Tây NguyênPNJ142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Đông Nam BộPNJ142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
SJC142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Vàng Kim Bảo 999.9142.400145.40007:51:22 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9142.400145.40007:51:58 12/09/2026
142.400145.40007:53:58 12/09/2026
142.400146.00008:37:41 12/09/2026
143.000146.00008:37:45 12/09/2026
Vàng nữ trang 999.9139.900144.90007:51:18 12/09/2026
139.900144.90007:51:58 12/09/2026
139.900144.90007:53:58 12/09/2026
140.500145.50008:37:48 12/09/2026
140.500145.50008:37:49 12/09/2026
140.500145.50008:37:51 12/09/2026
Vàng nữ trang 999139.760144.76007:51:18 12/09/2026
139.760144.76007:51:58 12/09/2026
139.760144.76007:53:58 12/09/2026
140.350145.35008:37:48 12/09/2026
140.350145.35008:37:49 12/09/2026
140.350145.35008:37:51 12/09/2026
Vàng nữ trang 9920137.540143.74007:51:18 12/09/2026
137.540143.74007:51:58 12/09/2026
137.540143.74007:53:58 12/09/2026
138.140144.34008:37:48 12/09/2026
138.140144.34008:37:49 12/09/2026
138.140144.34008:37:51 12/09/2026
Vàng nữ trang 99137.250143.45007:51:18 12/09/2026
137.250143.45007:51:58 12/09/2026
137.250143.45007:53:58 12/09/2026
137.850144.05008:37:48 12/09/2026
137.850144.05008:37:49 12/09/2026
137.850144.05008:37:51 12/09/2026
Vàng 916 (22K)126.530132.73007:51:18 12/09/2026
126.530132.73007:51:58 12/09/2026
126.530132.73007:53:58 12/09/2026
127.080133.28008:37:48 12/09/2026
127.080133.28008:37:49 12/09/2026
127.080133.28008:37:51 12/09/2026
Vàng 750 (18K)98.780108.68007:51:18 12/09/2026
98.780108.68007:51:58 12/09/2026
98.780108.68007:53:58 12/09/2026
99.230109.13008:37:48 12/09/2026
99.230109.13008:37:49 12/09/2026
99.230109.13008:37:51 12/09/2026
Vàng 680 (16.3K)88.63098.53007:51:18 12/09/2026
88.63098.53007:51:58 12/09/2026
88.63098.53007:53:58 12/09/2026
89.04098.94008:37:48 12/09/2026
89.04098.94008:37:49 12/09/2026
89.04098.94008:37:51 12/09/2026
Vàng 650 (15.6K)84.29094.19007:51:18 12/09/2026
84.29094.19007:51:58 12/09/2026
84.29094.19007:53:58 12/09/2026
84.68094.58008:37:48 12/09/2026
84.68094.58008:37:49 12/09/2026
84.68094.58008:37:51 12/09/2026
Vàng 610 (14.6K)78.49088.39007:51:18 12/09/2026
78.49088.39007:51:58 12/09/2026
78.49088.39007:53:58 12/09/2026
78.86088.76008:37:48 12/09/2026
78.86088.76008:37:49 12/09/2026
78.86088.76008:37:51 12/09/2026
Vàng 585 (14K)74.87084.77007:51:18 12/09/2026
74.87084.77007:51:58 12/09/2026
74.87084.77007:53:58 12/09/2026
75.22085.12008:37:48 12/09/2026
75.22085.12008:37:49 12/09/2026
75.22085.12008:37:51 12/09/2026
Vàng 416 (10K)50.38060.28007:51:18 12/09/2026
50.38060.28007:51:58 12/09/2026
50.38060.28007:53:58 12/09/2026
50.63060.53008:37:48 12/09/2026
50.63060.53008:37:49 12/09/2026
50.63060.53008:37:51 12/09/2026
Vàng 375 (9K)44.44054.34007:51:18 12/09/2026
44.44054.34007:51:58 12/09/2026
44.44054.34007:53:58 12/09/2026
44.66054.56008:37:48 12/09/2026
44.66054.56008:37:49 12/09/2026
44.66054.56008:37:51 12/09/2026
Vàng 333 (8K)38.35048.25007:51:18 12/09/2026
38.35048.25007:51:58 12/09/2026
38.35048.25007:53:58 12/09/2026
38.55048.45008:37:48 12/09/2026
38.55048.45008:37:49 12/09/2026
38.55048.45008:37:51 12/09/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99135.300-07:51:15 12/09/2026
135.800-09:10:24 12/09/2026
99132.700-07:51:15 12/09/2026
133.190-09:10:24 12/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-13.html

Giá vàng tại các tổ chức