Giá vàng PNJ ngày 17/09/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 142.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 17/09/2026

Ngày 17 tháng 09 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 142.800 triệu / lượng và bán ra là 145.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 17/09/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Hà NộiPNJ142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Đà NẵngPNJ142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Miền TâyPNJ142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Tây NguyênPNJ142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Đông Nam BộPNJ142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Vàng Kim Bảo 999.9142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Vàng nữ trang 999.9140.000145.00008:51:52 17/09/2026
Vàng nữ trang 999139.860144.86008:51:52 17/09/2026
Vàng nữ trang 9920137.640143.84008:51:52 17/09/2026
Vàng nữ trang 99137.350143.55008:51:52 17/09/2026
Vàng 916 (22K)126.620132.82008:51:52 17/09/2026
Vàng 750 (18K)98.850108.75008:51:52 17/09/2026
Vàng 680 (16.3K)88.70098.60008:51:52 17/09/2026
Vàng 650 (15.6K)84.35094.25008:51:52 17/09/2026
Vàng 610 (14.6K)78.55088.45008:51:52 17/09/2026
Vàng 585 (14K)74.93084.83008:51:52 17/09/2026
Vàng 416 (10K)50.42060.32008:51:52 17/09/2026
Vàng 375 (9K)44.48054.38008:51:52 17/09/2026
Vàng 333 (8K)38.39048.29008:51:52 17/09/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99134.800-14:29:11 17/09/2026
99132.200-14:29:11 17/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-17.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 17/09/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Hà NộiPNJ143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Đà NẵngPNJ143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Miền TâyPNJ143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Tây NguyênPNJ143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Đông Nam BộPNJ143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
SJC143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Vàng Kim Bảo 999.9143.500146.50007:57:57 17/09/2026
143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9143.500146.50007:57:58 17/09/2026
143.500146.50008:00:02 17/09/2026
143.500145.80008:51:35 17/09/2026
142.800145.80008:51:41 17/09/2026
Vàng nữ trang 999.9140.500145.50008:00:02 17/09/2026
140.000145.00008:51:44 17/09/2026
140.000145.00008:51:52 17/09/2026
Vàng nữ trang 999140.350145.35008:00:02 17/09/2026
139.860144.86008:51:44 17/09/2026
139.860144.86008:51:52 17/09/2026
Vàng nữ trang 9920138.140144.34008:00:02 17/09/2026
137.640143.84008:51:44 17/09/2026
137.640143.84008:51:52 17/09/2026
Vàng nữ trang 99137.850144.05008:00:02 17/09/2026
137.350143.55008:51:44 17/09/2026
137.350143.55008:51:52 17/09/2026
Vàng 916 (22K)127.080133.28008:00:02 17/09/2026
126.620132.82008:51:44 17/09/2026
126.620132.82008:51:52 17/09/2026
Vàng 750 (18K)99.230109.13008:00:02 17/09/2026
98.850108.75008:51:44 17/09/2026
98.850108.75008:51:52 17/09/2026
Vàng 680 (16.3K)89.04098.94008:00:02 17/09/2026
88.70098.60008:51:44 17/09/2026
88.70098.60008:51:52 17/09/2026
Vàng 650 (15.6K)84.68094.58008:00:02 17/09/2026
84.35094.25008:51:44 17/09/2026
84.35094.25008:51:52 17/09/2026
Vàng 610 (14.6K)78.86088.76008:00:02 17/09/2026
78.55088.45008:51:44 17/09/2026
78.55088.45008:51:52 17/09/2026
Vàng 585 (14K)75.22085.12008:00:02 17/09/2026
74.93084.83008:51:44 17/09/2026
74.93084.83008:51:52 17/09/2026
Vàng 416 (10K)50.63060.53008:00:02 17/09/2026
50.42060.32008:51:44 17/09/2026
50.42060.32008:51:52 17/09/2026
Vàng 375 (9K)44.66054.56008:00:02 17/09/2026
44.48054.38008:51:44 17/09/2026
44.48054.38008:51:52 17/09/2026
Vàng 333 (8K)38.55048.45008:00:02 17/09/2026
38.39048.29008:51:44 17/09/2026
38.39048.29008:51:52 17/09/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99135.000-08:00:02 17/09/2026
134.500-08:20:13 17/09/2026
134.800-14:29:11 17/09/2026
99132.400-08:00:02 17/09/2026
131.910-08:20:13 17/09/2026
132.200-14:29:11 17/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-17.html

Giá vàng tại các tổ chức