Giá vàng PNJ ngày 19/09/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 144.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 19/09/2026

Ngày 19 tháng 09 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 144.600 triệu / lượng và bán ra là 147.600 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 19/09/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Hà NộiPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Đà NẵngPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Miền TâyPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Tây NguyênPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Đông Nam BộPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Vàng Kim Bảo 999.9144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Vàng nữ trang 999.9141.500146.50007:40:03 19/09/2026
Vàng nữ trang 999141.350146.35007:40:03 19/09/2026
Vàng nữ trang 9920139.130145.33007:40:03 19/09/2026
Vàng nữ trang 99138.840145.04007:40:03 19/09/2026
Vàng 916 (22K)127.990134.19007:40:03 19/09/2026
Vàng 750 (18K)99.980109.88007:40:03 19/09/2026
Vàng 680 (16.3K)89.72099.62007:40:03 19/09/2026
Vàng 650 (15.6K)85.33095.23007:40:03 19/09/2026
Vàng 610 (14.6K)79.47089.37007:40:03 19/09/2026
Vàng 585 (14K)75.80085.70007:40:03 19/09/2026
Vàng 416 (10K)51.04060.94007:40:03 19/09/2026
Vàng 375 (9K)45.04054.94007:40:03 19/09/2026
Vàng 333 (8K)38.88048.78007:40:03 19/09/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99136.250-08:31:50 19/09/2026
99133.640-08:31:50 19/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-19.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 19/09/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Hà NộiPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Đà NẵngPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Miền TâyPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Tây NguyênPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Đông Nam BộPNJ144.600147.60007:38:03 19/09/2026
SJC144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Vàng Kim Bảo 999.9144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9144.600147.60007:37:00 19/09/2026
144.600147.60007:38:03 19/09/2026
Vàng nữ trang 999.9141.500146.50007:37:03 19/09/2026
141.500146.50007:38:03 19/09/2026
141.500146.50007:40:03 19/09/2026
Vàng nữ trang 999141.350146.35007:37:03 19/09/2026
141.350146.35007:38:03 19/09/2026
141.350146.35007:40:03 19/09/2026
Vàng nữ trang 9920139.130145.33007:37:03 19/09/2026
139.130145.33007:38:03 19/09/2026
139.130145.33007:40:03 19/09/2026
Vàng nữ trang 99138.840145.04007:37:03 19/09/2026
138.840145.04007:38:03 19/09/2026
138.840145.04007:40:03 19/09/2026
Vàng 916 (22K)127.990134.19007:37:03 19/09/2026
127.990134.19007:38:03 19/09/2026
127.990134.19007:40:03 19/09/2026
Vàng 750 (18K)99.980109.88007:37:03 19/09/2026
99.980109.88007:38:03 19/09/2026
99.980109.88007:40:03 19/09/2026
Vàng 680 (16.3K)89.72099.62007:37:03 19/09/2026
89.72099.62007:38:03 19/09/2026
89.72099.62007:40:03 19/09/2026
Vàng 650 (15.6K)85.33095.23007:37:03 19/09/2026
85.33095.23007:38:03 19/09/2026
85.33095.23007:40:03 19/09/2026
Vàng 610 (14.6K)79.47089.37007:37:03 19/09/2026
79.47089.37007:38:03 19/09/2026
79.47089.37007:40:03 19/09/2026
Vàng 585 (14K)75.80085.70007:37:03 19/09/2026
75.80085.70007:38:03 19/09/2026
75.80085.70007:40:03 19/09/2026
Vàng 416 (10K)51.04060.94007:37:03 19/09/2026
51.04060.94007:38:03 19/09/2026
51.04060.94007:40:03 19/09/2026
Vàng 375 (9K)45.04054.94007:37:03 19/09/2026
45.04054.94007:38:03 19/09/2026
45.04054.94007:40:03 19/09/2026
Vàng 333 (8K)38.88048.78007:37:03 19/09/2026
38.88048.78007:38:03 19/09/2026
38.88048.78007:40:03 19/09/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99136.000-07:36:58 19/09/2026
136.250-08:31:50 19/09/2026
99133.390-07:36:58 19/09/2026
133.640-08:31:50 19/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-19.html

Giá vàng tại các tổ chức