Giá vàng PNJ ngày 23/09/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 142.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 23/09/2026

Ngày 23 tháng 09 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 142.500 triệu / lượng và bán ra là 145.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 23/09/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Hà NộiPNJ142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Đà NẵngPNJ142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Miền TâyPNJ142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Tây NguyênPNJ142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Đông Nam BộPNJ142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Vàng Kim Bảo 999.9142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Vàng nữ trang 999.9139.500144.50008:37:37 23/09/2026
Vàng nữ trang 999139.360144.36008:37:37 23/09/2026
Vàng nữ trang 9920137.140143.34008:37:37 23/09/2026
Vàng nữ trang 99136.860143.06008:37:37 23/09/2026
Vàng 916 (22K)126.160132.36008:37:37 23/09/2026
Vàng 750 (18K)98.480108.38008:37:37 23/09/2026
Vàng 680 (16.3K)88.36098.26008:37:37 23/09/2026
Vàng 650 (15.6K)84.03093.93008:37:37 23/09/2026
Vàng 610 (14.6K)78.25088.15008:37:37 23/09/2026
Vàng 585 (14K)74.63084.53008:37:37 23/09/2026
Vàng 416 (10K)50.21060.11008:37:37 23/09/2026
Vàng 375 (9K)44.29054.19008:37:37 23/09/2026
Vàng 333 (8K)38.22048.12008:37:37 23/09/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99135.250-08:49:12 23/09/2026
99132.650-08:49:12 23/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-23.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 23/09/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Hà NộiPNJ141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Đà NẵngPNJ141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Miền TâyPNJ141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Tây NguyênPNJ141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Đông Nam BộPNJ141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
SJC141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900144.90007:54:07 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Vàng Kim Bảo 999.9141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9141.900144.90007:52:40 23/09/2026
141.900144.90007:54:06 23/09/2026
141.900145.50008:37:28 23/09/2026
142.500145.50008:37:31 23/09/2026
Vàng nữ trang 999.9138.900143.90007:54:07 23/09/2026
139.500144.50008:37:34 23/09/2026
139.500144.50008:37:37 23/09/2026
Vàng nữ trang 999138.760143.76007:54:07 23/09/2026
139.360144.36008:37:34 23/09/2026
139.360144.36008:37:37 23/09/2026
Vàng nữ trang 9920136.550142.75007:54:07 23/09/2026
137.140143.34008:37:34 23/09/2026
137.140143.34008:37:37 23/09/2026
Vàng nữ trang 99136.260142.46007:54:07 23/09/2026
136.860143.06008:37:34 23/09/2026
136.860143.06008:37:37 23/09/2026
Vàng 916 (22K)125.610131.81007:54:07 23/09/2026
126.160132.36008:37:34 23/09/2026
126.160132.36008:37:37 23/09/2026
Vàng 750 (18K)98.030107.93007:54:07 23/09/2026
98.480108.38008:37:34 23/09/2026
98.480108.38008:37:37 23/09/2026
Vàng 680 (16.3K)87.95097.85007:54:07 23/09/2026
88.36098.26008:37:34 23/09/2026
88.36098.26008:37:37 23/09/2026
Vàng 650 (15.6K)83.64093.54007:54:07 23/09/2026
84.03093.93008:37:34 23/09/2026
84.03093.93008:37:37 23/09/2026
Vàng 610 (14.6K)77.88087.78007:54:07 23/09/2026
78.25088.15008:37:34 23/09/2026
78.25088.15008:37:37 23/09/2026
Vàng 585 (14K)74.28084.18007:54:07 23/09/2026
74.63084.53008:37:34 23/09/2026
74.63084.53008:37:37 23/09/2026
Vàng 416 (10K)49.96059.86007:54:07 23/09/2026
50.21060.11008:37:34 23/09/2026
50.21060.11008:37:37 23/09/2026
Vàng 375 (9K)44.06053.96007:54:07 23/09/2026
44.29054.19008:37:34 23/09/2026
44.29054.19008:37:37 23/09/2026
Vàng 333 (8K)38.02047.92007:54:07 23/09/2026
38.22048.12008:37:34 23/09/2026
38.22048.12008:37:37 23/09/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99135.000-07:54:06 23/09/2026
135.250-08:49:12 23/09/2026
99132.400-07:54:06 23/09/2026
132.650-08:49:12 23/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-23.html

Giá vàng tại các tổ chức