Giá vàng PNJ ngày 30/09/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 140.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 30/09/2026

Ngày 30 tháng 09 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 140.500 triệu / lượng và bán ra là 143.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 30/09/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Hà NộiPNJ140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Đà NẵngPNJ140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Miền TâyPNJ140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Tây NguyênPNJ140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Đông Nam BộPNJ140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Vàng Kim Bảo 999.9140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Vàng nữ trang 999.9137.500142.50008:37:24 30/09/2026
Vàng nữ trang 999137.360142.36008:37:24 30/09/2026
Vàng nữ trang 9920135.160141.36008:37:24 30/09/2026
Vàng nữ trang 99134.880141.08008:37:24 30/09/2026
Vàng 916 (22K)124.330130.53008:37:24 30/09/2026
Vàng 750 (18K)96.980106.88008:37:24 30/09/2026
Vàng 680 (16.3K)87.00096.90008:37:24 30/09/2026
Vàng 650 (15.6K)82.73092.63008:37:24 30/09/2026
Vàng 610 (14.6K)77.03086.93008:37:24 30/09/2026
Vàng 585 (14K)73.46083.36008:37:24 30/09/2026
Vàng 416 (10K)49.38059.28008:37:24 30/09/2026
Vàng 375 (9K)43.54053.44008:37:24 30/09/2026
Vàng 333 (8K)37.55047.45008:37:24 30/09/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99132.000-08:24:06 30/09/2026
99129.430-08:24:06 30/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-30.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 30/09/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ139.500142.50007:49:35 30/09/2026
139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Hà NộiPNJ139.500142.50007:49:35 30/09/2026
139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Đà NẵngPNJ139.500142.50007:49:35 30/09/2026
139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Miền TâyPNJ139.500142.50007:49:35 30/09/2026
139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Tây NguyênPNJ139.500142.50007:49:35 30/09/2026
139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Đông Nam BộPNJ139.500142.50007:49:35 30/09/2026
139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
SJC139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Vàng Kim Bảo 999.9139.500142.50007:49:35 30/09/2026
139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9139.500142.50007:52:12 30/09/2026
139.500143.50008:37:15 30/09/2026
140.500143.50008:37:18 30/09/2026
Vàng nữ trang 999.9136.500141.50007:52:12 30/09/2026
137.500142.50008:37:21 30/09/2026
137.500142.50008:37:24 30/09/2026
Vàng nữ trang 999136.360141.36007:52:12 30/09/2026
137.360142.36008:37:21 30/09/2026
137.360142.36008:37:24 30/09/2026
Vàng nữ trang 9920134.170140.37007:52:12 30/09/2026
135.160141.36008:37:21 30/09/2026
135.160141.36008:37:24 30/09/2026
Vàng nữ trang 99133.890140.09007:52:12 30/09/2026
134.880141.08008:37:21 30/09/2026
134.880141.08008:37:24 30/09/2026
Vàng 916 (22K)123.410129.61007:52:12 30/09/2026
124.330130.53008:37:21 30/09/2026
124.330130.53008:37:24 30/09/2026
Vàng 750 (18K)96.230106.13007:52:12 30/09/2026
96.980106.88008:37:21 30/09/2026
96.980106.88008:37:24 30/09/2026
Vàng 680 (16.3K)86.32096.22007:52:12 30/09/2026
87.00096.90008:37:21 30/09/2026
87.00096.90008:37:24 30/09/2026
Vàng 650 (15.6K)82.08091.98007:52:12 30/09/2026
82.73092.63008:37:21 30/09/2026
82.73092.63008:37:24 30/09/2026
Vàng 610 (14.6K)76.42086.32007:52:12 30/09/2026
77.03086.93008:37:21 30/09/2026
77.03086.93008:37:24 30/09/2026
Vàng 585 (14K)72.88082.78007:52:12 30/09/2026
73.46083.36008:37:21 30/09/2026
73.46083.36008:37:24 30/09/2026
Vàng 416 (10K)48.96058.86007:52:12 30/09/2026
49.38059.28008:37:21 30/09/2026
49.38059.28008:37:24 30/09/2026
Vàng 375 (9K)43.16053.06007:52:12 30/09/2026
43.54053.44008:37:21 30/09/2026
43.54053.44008:37:24 30/09/2026
Vàng 333 (8K)37.22047.12007:52:12 30/09/2026
37.55047.45008:37:21 30/09/2026
37.55047.45008:37:24 30/09/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99131.800-07:49:35 30/09/2026
132.000-08:24:06 30/09/2026
99129.230-07:49:35 30/09/2026
129.430-08:24:06 30/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-09-30.html

Giá vàng tại các tổ chức