Giá vàng PNJ ngày 05/10/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 140.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 05/10/2026

Ngày 05 tháng 10 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 140.500 triệu / lượng và bán ra là 143.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 05/10/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Hà NộiPNJ140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Đà NẵngPNJ140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Miền TâyPNJ140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Tây NguyênPNJ140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Đông Nam BộPNJ140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9140.300143.30016:47:25 05/10/2026
Vàng Kim Bảo 999.9140.300143.30016:47:25 05/10/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9140.300143.30016:47:25 05/10/2026
Vàng nữ trang 999.9137.000142.00016:47:31 05/10/2026
Vàng nữ trang 999136.860141.86016:47:31 05/10/2026
Vàng nữ trang 9920134.660140.86016:47:31 05/10/2026
Vàng nữ trang 99134.380140.58016:47:31 05/10/2026
Vàng 916 (22K)123.870130.07016:47:31 05/10/2026
Vàng 750 (18K)96.600106.50016:47:31 05/10/2026
Vàng 680 (16.3K)86.66096.56016:47:31 05/10/2026
Vàng 650 (15.6K)82.40092.30016:47:31 05/10/2026
Vàng 610 (14.6K)76.72086.62016:47:31 05/10/2026
Vàng 585 (14K)73.17083.07016:47:31 05/10/2026
Vàng 416 (10K)49.17059.07016:47:31 05/10/2026
Vàng 375 (9K)43.35053.25016:47:31 05/10/2026
Vàng 333 (8K)37.39047.29016:47:31 05/10/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99132.000-15:05:27 05/10/2026
99129.430-15:05:27 05/10/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-10-05.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 05/10/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ140.500143.50007:53:03 05/10/2026
140.500143.50007:53:08 05/10/2026
140.500143.30016:47:19 05/10/2026
140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Hà NộiPNJ140.500143.50007:53:03 05/10/2026
140.500143.50007:53:08 05/10/2026
140.500143.30016:47:19 05/10/2026
140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Đà NẵngPNJ140.500143.50007:53:03 05/10/2026
140.500143.50007:53:08 05/10/2026
140.500143.30016:47:19 05/10/2026
140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Miền TâyPNJ140.500143.50007:53:03 05/10/2026
140.500143.50007:53:08 05/10/2026
140.500143.30016:47:19 05/10/2026
140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Tây NguyênPNJ140.500143.50007:53:03 05/10/2026
140.500143.50007:53:08 05/10/2026
140.500143.30016:47:19 05/10/2026
140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Đông Nam BộPNJ140.500143.50007:53:03 05/10/2026
140.500143.50007:53:08 05/10/2026
140.500143.30016:47:19 05/10/2026
140.300143.30016:47:25 05/10/2026
SJC140.500143.50007:54:02 05/10/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9140.500143.50007:53:06 05/10/2026
140.500143.50007:54:02 05/10/2026
140.500143.30016:47:19 05/10/2026
140.300143.30016:47:25 05/10/2026
Vàng Kim Bảo 999.9140.500143.50007:53:10 05/10/2026
140.500143.50007:54:02 05/10/2026
140.500143.30016:47:19 05/10/2026
140.300143.30016:47:25 05/10/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9140.500143.50007:53:04 05/10/2026
140.500143.50007:54:02 05/10/2026
140.500143.30016:47:19 05/10/2026
140.300143.30016:47:25 05/10/2026
Vàng nữ trang 999.9137.500142.50007:54:02 05/10/2026
137.000142.00016:47:28 05/10/2026
137.000142.00016:47:29 05/10/2026
137.000142.00016:47:31 05/10/2026
Vàng nữ trang 999137.360142.36007:54:02 05/10/2026
136.860141.86016:47:28 05/10/2026
136.860141.86016:47:29 05/10/2026
136.860141.86016:47:31 05/10/2026
Vàng nữ trang 9920135.160141.36007:54:02 05/10/2026
134.660140.86016:47:28 05/10/2026
134.660140.86016:47:29 05/10/2026
134.660140.86016:47:31 05/10/2026
Vàng nữ trang 99134.880141.08007:54:02 05/10/2026
134.380140.58016:47:28 05/10/2026
134.380140.58016:47:29 05/10/2026
134.380140.58016:47:31 05/10/2026
Vàng 916 (22K)124.330130.53007:54:02 05/10/2026
123.870130.07016:47:28 05/10/2026
123.870130.07016:47:29 05/10/2026
123.870130.07016:47:31 05/10/2026
Vàng 750 (18K)96.980106.88007:54:02 05/10/2026
96.600106.50016:47:28 05/10/2026
96.600106.50016:47:29 05/10/2026
96.600106.50016:47:31 05/10/2026
Vàng 680 (16.3K)87.00096.90007:54:02 05/10/2026
86.66096.56016:47:28 05/10/2026
86.66096.56016:47:29 05/10/2026
86.66096.56016:47:31 05/10/2026
Vàng 650 (15.6K)82.73092.63007:54:02 05/10/2026
82.40092.30016:47:28 05/10/2026
82.40092.30016:47:29 05/10/2026
82.40092.30016:47:31 05/10/2026
Vàng 610 (14.6K)77.03086.93007:54:02 05/10/2026
76.72086.62016:47:28 05/10/2026
76.72086.62016:47:29 05/10/2026
76.72086.62016:47:31 05/10/2026
Vàng 585 (14K)73.46083.36007:54:02 05/10/2026
73.17083.07016:47:28 05/10/2026
73.17083.07016:47:29 05/10/2026
73.17083.07016:47:31 05/10/2026
Vàng 416 (10K)49.38059.28007:54:02 05/10/2026
49.17059.07016:47:28 05/10/2026
49.17059.07016:47:29 05/10/2026
49.17059.07016:47:31 05/10/2026
Vàng 375 (9K)43.54053.44007:54:02 05/10/2026
43.35053.25016:47:28 05/10/2026
43.35053.25016:47:29 05/10/2026
43.35053.25016:47:31 05/10/2026
Vàng 333 (8K)37.55047.45007:54:02 05/10/2026
37.39047.29016:47:28 05/10/2026
37.39047.29016:47:29 05/10/2026
37.39047.29016:47:31 05/10/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99132.000-07:53:03 05/10/2026
131.750-13:09:15 05/10/2026
132.000-15:05:27 05/10/2026
99129.430-07:53:03 05/10/2026
129.180-13:09:15 05/10/2026
129.430-15:05:27 05/10/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-10-05.html

Giá vàng tại các tổ chức