Giá vàng PNJ ngày 07/10/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào 140.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 07/10/2026

Ngày 07 tháng 10 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 140.000 triệu / lượng và bán ra là 143.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 07/10/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Hà NộiPNJ139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Đà NẵngPNJ139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Miền TâyPNJ139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Tây NguyênPNJ139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Đông Nam BộPNJ139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9139.500142.50013:24:48 07/10/2026
Vàng Kim Bảo 999.9139.500142.50013:24:48 07/10/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9139.500142.50013:24:48 07/10/2026
Vàng nữ trang 999.9136.500141.50008:00:04 07/10/2026
Vàng nữ trang 999136.360141.36008:00:04 07/10/2026
Vàng nữ trang 9920134.170140.37008:00:04 07/10/2026
Vàng nữ trang 99133.890140.09008:00:04 07/10/2026
Vàng 916 (22K)123.410129.61008:00:04 07/10/2026
Vàng 750 (18K)96.230106.13008:00:04 07/10/2026
Vàng 680 (16.3K)86.32096.22008:00:04 07/10/2026
Vàng 650 (15.6K)82.08091.98008:00:04 07/10/2026
Vàng 610 (14.6K)76.42086.32008:00:04 07/10/2026
Vàng 585 (14K)72.88082.78008:00:04 07/10/2026
Vàng 416 (10K)48.96058.86008:00:04 07/10/2026
Vàng 375 (9K)43.16053.06008:00:04 07/10/2026
Vàng 333 (8K)37.22047.12008:00:04 07/10/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99131.750-08:48:21 07/10/2026
99129.180-08:48:21 07/10/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-10-07.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 07/10/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ140.000143.00008:00:04 07/10/2026
140.000143.00008:00:05 07/10/2026
139.500143.00013:24:47 07/10/2026
139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.500143.50007:57:56 07/10/2026
140.500143.50008:00:05 07/10/2026
140.000143.50013:24:47 07/10/2026
140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Hà NộiPNJ140.000143.00008:00:04 07/10/2026
140.000143.00008:00:05 07/10/2026
139.500143.00013:24:47 07/10/2026
139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.500143.50007:57:56 07/10/2026
140.500143.50008:00:05 07/10/2026
140.000143.50013:24:47 07/10/2026
140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Đà NẵngPNJ140.000143.00008:00:04 07/10/2026
140.000143.00008:00:05 07/10/2026
139.500143.00013:24:47 07/10/2026
139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.500143.50007:57:56 07/10/2026
140.500143.50008:00:05 07/10/2026
140.000143.50013:24:47 07/10/2026
140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Miền TâyPNJ140.000143.00008:00:04 07/10/2026
140.000143.00008:00:05 07/10/2026
139.500143.00013:24:47 07/10/2026
139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.500143.50007:57:56 07/10/2026
140.500143.50008:00:05 07/10/2026
140.000143.50013:24:47 07/10/2026
140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Tây NguyênPNJ140.000143.00008:00:04 07/10/2026
140.000143.00008:00:05 07/10/2026
139.500143.00013:24:47 07/10/2026
139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.500143.50007:57:56 07/10/2026
140.500143.50008:00:05 07/10/2026
140.000143.50013:24:47 07/10/2026
140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Đông Nam BộPNJ140.000143.00008:00:04 07/10/2026
140.000143.00008:00:05 07/10/2026
139.500143.00013:24:47 07/10/2026
139.500142.50013:25:09 07/10/2026
SJC140.500143.50007:57:56 07/10/2026
140.500143.50008:00:05 07/10/2026
140.000143.50013:24:47 07/10/2026
140.000143.00013:24:48 07/10/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9140.000143.00008:00:04 07/10/2026
140.000143.00008:00:05 07/10/2026
139.500143.00013:24:47 07/10/2026
139.500142.50013:24:48 07/10/2026
Vàng Kim Bảo 999.9140.000143.00008:00:04 07/10/2026
140.000143.00008:00:05 07/10/2026
139.500143.00013:24:47 07/10/2026
139.500142.50013:24:48 07/10/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9140.000143.00008:00:04 07/10/2026
140.000143.00008:00:05 07/10/2026
139.500143.00013:24:47 07/10/2026
139.500142.50013:24:48 07/10/2026
Vàng nữ trang 999.9136.500141.50007:57:59 07/10/2026
136.500141.50008:00:04 07/10/2026
Vàng nữ trang 999136.360141.36007:57:59 07/10/2026
136.360141.36008:00:04 07/10/2026
Vàng nữ trang 9920134.170140.37007:57:59 07/10/2026
134.170140.37008:00:04 07/10/2026
Vàng nữ trang 99133.890140.09007:57:59 07/10/2026
133.890140.09008:00:04 07/10/2026
Vàng 916 (22K)123.410129.61007:57:59 07/10/2026
123.410129.61008:00:04 07/10/2026
Vàng 750 (18K)96.230106.13007:57:59 07/10/2026
96.230106.13008:00:04 07/10/2026
Vàng 680 (16.3K)86.32096.22007:57:59 07/10/2026
86.32096.22008:00:04 07/10/2026
Vàng 650 (15.6K)82.08091.98007:57:59 07/10/2026
82.08091.98008:00:04 07/10/2026
Vàng 610 (14.6K)76.42086.32007:57:59 07/10/2026
76.42086.32008:00:04 07/10/2026
Vàng 585 (14K)72.88082.78007:57:59 07/10/2026
72.88082.78008:00:04 07/10/2026
Vàng 416 (10K)48.96058.86007:57:59 07/10/2026
48.96058.86008:00:04 07/10/2026
Vàng 375 (9K)43.16053.06007:57:59 07/10/2026
43.16053.06008:00:04 07/10/2026
Vàng 333 (8K)37.22047.12007:57:59 07/10/2026
37.22047.12008:00:04 07/10/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99131.500-08:00:04 07/10/2026
131.750-08:48:21 07/10/2026
99128.940-08:00:04 07/10/2026
129.180-08:48:21 07/10/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-10-07.html

Giá vàng tại các tổ chức