Giá vàng PNJ ngày 16/02/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 16/02/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 15/02/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 87.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 90.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 15/02/2025

Ngày 16 tháng 02 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 87.300 triệu / lượng và bán ra là 90.300 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 15/02/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Hà NộiPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Đà NẵngPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Miền TâyPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Tây NguyênPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Đông Nam BộPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Giá vàng nữ trang88.30090.20008:56:19 15/02/2025
87.60090.10008:56:19 15/02/2025
87.51090.01008:56:19 15/02/2025
86.80089.30008:56:19 15/02/2025
80.13082.63008:56:19 15/02/2025
65.23067.73008:56:19 15/02/2025
58.92061.42008:56:19 15/02/2025
56.22058.72008:56:19 15/02/2025
52.61055.11008:56:19 15/02/2025
50.36052.86008:56:19 15/02/2025
35.13037.63008:56:19 15/02/2025
31.44033.94008:56:19 15/02/2025
27.38029.88008:56:19 15/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-16.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 15/02/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Hà NộiPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Đà NẵngPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Miền TâyPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Tây NguyênPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Đông Nam BộPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Giá vàng nữ trang88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
88.20090.70008:15:40 15/02/2025
87.30089.80008:35:38 15/02/2025
87.60090.10008:56:19 15/02/2025
88.11090.61008:15:40 15/02/2025
87.21089.71008:35:38 15/02/2025
87.51090.01008:56:19 15/02/2025
87.39089.89008:15:40 15/02/2025
86.50089.00008:35:38 15/02/2025
86.80089.30008:56:19 15/02/2025
80.68083.18008:15:40 15/02/2025
79.86082.36008:35:38 15/02/2025
80.13082.63008:56:19 15/02/2025
65.68068.18008:15:40 15/02/2025
65.00067.50008:35:38 15/02/2025
65.23067.73008:56:19 15/02/2025
59.33061.83008:15:40 15/02/2025
58.71061.21008:35:38 15/02/2025
58.92061.42008:56:19 15/02/2025
56.61059.11008:15:40 15/02/2025
56.02058.52008:35:38 15/02/2025
56.22058.72008:56:19 15/02/2025
52.98055.48008:15:40 15/02/2025
52.43054.93008:35:38 15/02/2025
52.61055.11008:56:19 15/02/2025
50.71053.21008:15:40 15/02/2025
50.18052.68008:35:38 15/02/2025
50.36052.86008:56:19 15/02/2025
35.38037.88008:15:40 15/02/2025
35.01037.51008:35:38 15/02/2025
35.13037.63008:56:19 15/02/2025
31.66034.16008:15:40 15/02/2025
31.33033.83008:35:38 15/02/2025
31.44033.94008:56:19 15/02/2025
27.58030.08008:15:40 15/02/2025
27.28029.78008:35:38 15/02/2025
27.38029.88008:56:19 15/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-16.html

Giá vàng tại các tổ chức