Giá vàng PNJ ngày 21/09/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 21/09/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 20/09/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 131.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 133.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 20/09/2025

Ngày 21 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 131.000 triệu / lượng và bán ra là 133.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 20/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Hà NộiPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Đà NẵngPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Miền TâyPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Tây NguyênPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng nữ trang 999.9123.500126.00008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 999123.370125.87008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.590125.09008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 99122.340124.84008:11:46 20/09/2025
Vàng 916 (22K)113.020115.52008:11:46 20/09/2025
Vàng 750 (18K)87.15094.65008:11:46 20/09/2025
Vàng 680 (16.3K)78.33085.83008:11:46 20/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.55082.05008:11:46 20/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.51077.01008:11:46 20/09/2025
Vàng 585 (14K)66.36073.86008:11:46 20/09/2025
Vàng 416 (10K)45.07052.57008:11:46 20/09/2025
Vàng 375 (9K)39.90047.40008:11:46 20/09/2025
Vàng 333 (8K)34.23041.73008:11:46 20/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-21.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 20/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Hà NộiPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Đà NẵngPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Miền TâyPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Tây NguyênPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.300129.30008:05:46 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.300129.30008:05:46 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng nữ trang 999.9123.500126.00008:07:42 20/09/2025
123.500126.00008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 999123.370125.87008:07:42 20/09/2025
123.370125.87008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.590125.09008:07:42 20/09/2025
122.590125.09008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 99122.340124.84008:07:42 20/09/2025
122.340124.84008:11:46 20/09/2025
Vàng 916 (22K)113.020115.52008:07:42 20/09/2025
113.020115.52008:11:46 20/09/2025
Vàng 750 (18K)87.15094.65008:07:42 20/09/2025
87.15094.65008:11:46 20/09/2025
Vàng 680 (16.3K)78.33085.83008:07:42 20/09/2025
78.33085.83008:11:46 20/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.55082.05008:07:42 20/09/2025
74.55082.05008:11:46 20/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.51077.01008:07:42 20/09/2025
69.51077.01008:11:46 20/09/2025
Vàng 585 (14K)66.36073.86008:07:42 20/09/2025
66.36073.86008:11:46 20/09/2025
Vàng 416 (10K)45.07052.57008:07:42 20/09/2025
45.07052.57008:11:46 20/09/2025
Vàng 375 (9K)39.90047.40008:07:42 20/09/2025
39.90047.40008:11:46 20/09/2025
Vàng 333 (8K)34.23041.73008:07:42 20/09/2025
34.23041.73008:11:46 20/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-21.html

Giá vàng tại các tổ chức