Giá vàng PNJ ngày 05/10/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 05/10/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 04/10/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 136.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 138.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 04/10/2025

Ngày 05 tháng 10 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 136.600 triệu / lượng và bán ra là 138.600 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 04/10/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Hà NộiPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Đà NẵngPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Miền TâyPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Tây NguyênPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Đông Nam BộPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng nữ trang 999.9129.500132.00007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 999129.370131.87007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 9920128.540131.04007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 99128.280130.78007:57:56 04/10/2025
Vàng 916 (22K)118.510121.01007:57:56 04/10/2025
Vàng 750 (18K)91.65099.15007:57:56 04/10/2025
Vàng 680 (16.3K)82.41089.91007:57:56 04/10/2025
Vàng 650 (15.6K)78.45085.95007:57:56 04/10/2025
Vàng 610 (14.6K)73.17080.67007:57:56 04/10/2025
Vàng 585 (14K)69.87077.37007:57:56 04/10/2025
Vàng 416 (10K)47.56055.06007:57:56 04/10/2025
Vàng 375 (9K)42.15049.65007:57:56 04/10/2025
Vàng 333 (8K)36.21043.71007:57:56 04/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-05.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 04/10/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Hà NộiPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Đà NẵngPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Miền TâyPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Tây NguyênPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Đông Nam BộPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng nữ trang 999.9129.500132.00007:57:09 04/10/2025
129.500132.00007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 999129.370131.87007:57:09 04/10/2025
129.370131.87007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 9920128.540131.04007:57:09 04/10/2025
128.540131.04007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 99128.280130.78007:57:09 04/10/2025
128.280130.78007:57:56 04/10/2025
Vàng 916 (22K)118.510121.01007:57:09 04/10/2025
118.510121.01007:57:56 04/10/2025
Vàng 750 (18K)91.65099.15007:57:09 04/10/2025
91.65099.15007:57:56 04/10/2025
Vàng 680 (16.3K)82.41089.91007:57:09 04/10/2025
82.41089.91007:57:56 04/10/2025
Vàng 650 (15.6K)78.45085.95007:57:09 04/10/2025
78.45085.95007:57:56 04/10/2025
Vàng 610 (14.6K)73.17080.67007:57:09 04/10/2025
73.17080.67007:57:56 04/10/2025
Vàng 585 (14K)69.87077.37007:57:09 04/10/2025
69.87077.37007:57:56 04/10/2025
Vàng 416 (10K)47.56055.06007:57:09 04/10/2025
47.56055.06007:57:56 04/10/2025
Vàng 375 (9K)42.15049.65007:57:09 04/10/2025
42.15049.65007:57:56 04/10/2025
Vàng 333 (8K)36.21043.71007:57:09 04/10/2025
36.21043.71007:57:56 04/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-05.html

Giá vàng tại các tổ chức