Giá vàng PNJ ngày 12/10/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 12/10/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 11/10/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 140.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 11/10/2025

Ngày 12 tháng 10 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 140.800 triệu / lượng và bán ra là 142.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/10/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Hà NộiPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Đà NẵngPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Miền TâyPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Tây NguyênPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Đông Nam BộPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng nữ trang 999.9135.000138.00008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 999134.860137.86008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 9920134.000137.00008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 99133.720136.72008:16:17 11/10/2025
Vàng 916 (22K)123.510126.51008:16:17 11/10/2025
Vàng 750 (18K)96.150103.65008:16:17 11/10/2025
Vàng 680 (16.3K)86.49093.99008:16:17 11/10/2025
Vàng 650 (15.6K)82.35089.85008:16:17 11/10/2025
Vàng 610 (14.6K)76.83084.33008:16:17 11/10/2025
Vàng 585 (14K)73.38080.88008:16:17 11/10/2025
Vàng 416 (10K)50.06057.56008:16:17 11/10/2025
Vàng 375 (9K)44.40051.90008:16:17 11/10/2025
Vàng 333 (8K)38.19045.69008:16:17 11/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-12.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/10/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Hà NộiPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Đà NẵngPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Miền TâyPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Tây NguyênPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Đông Nam BộPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9136.800139.50008:11:42 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9136.800139.50008:11:42 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng nữ trang 999.9135.000138.00008:14:19 11/10/2025
135.000138.00008:15:15 11/10/2025
135.000138.00008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 999134.860137.86008:14:19 11/10/2025
134.860137.86008:15:15 11/10/2025
134.860137.86008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 9920134.000137.00008:14:19 11/10/2025
134.000137.00008:15:15 11/10/2025
134.000137.00008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 99133.720136.72008:14:19 11/10/2025
133.720136.72008:15:15 11/10/2025
133.720136.72008:16:17 11/10/2025
Vàng 916 (22K)123.510126.51008:14:19 11/10/2025
123.510126.51008:15:15 11/10/2025
123.510126.51008:16:17 11/10/2025
Vàng 750 (18K)96.150103.65008:14:19 11/10/2025
96.150103.65008:15:15 11/10/2025
96.150103.65008:16:17 11/10/2025
Vàng 680 (16.3K)86.49093.99008:14:19 11/10/2025
86.49093.99008:15:15 11/10/2025
86.49093.99008:16:17 11/10/2025
Vàng 650 (15.6K)82.35089.85008:14:19 11/10/2025
82.35089.85008:15:15 11/10/2025
82.35089.85008:16:17 11/10/2025
Vàng 610 (14.6K)76.83084.33008:14:19 11/10/2025
76.83084.33008:15:15 11/10/2025
76.83084.33008:16:17 11/10/2025
Vàng 585 (14K)73.38080.88008:14:19 11/10/2025
73.38080.88008:15:15 11/10/2025
73.38080.88008:16:17 11/10/2025
Vàng 416 (10K)50.06057.56008:14:19 11/10/2025
50.06057.56008:15:15 11/10/2025
50.06057.56008:16:17 11/10/2025
Vàng 375 (9K)44.40051.90008:14:19 11/10/2025
44.40051.90008:15:15 11/10/2025
44.40051.90008:16:17 11/10/2025
Vàng 333 (8K)38.19045.69008:14:19 11/10/2025
38.19045.69008:15:15 11/10/2025
38.19045.69008:16:17 11/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-12.html

Giá vàng tại các tổ chức