Giá vàng PNJ ngày 01/03/2026

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 01/03/2026.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 28/02/2026.

Giá vàng Miếng

Mua vào 184.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 187.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 28/02/2026

Ngày 01 tháng 03 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 184.000 triệu / lượng và bán ra là 187.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 28/02/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Hà NộiPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Đà NẵngPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Miền TâyPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Tây NguyênPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Đông Nam BộPNJ183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng Kim Bảo 999.9183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng nữ trang 999.9182.000186.00008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 999181.810185.81008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 9920178.310184.51008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 99177.940184.14008:30:13 28/02/2026
Vàng 916 (22K)164.180170.38008:30:13 28/02/2026
Vàng 750 (18K)130.600139.50008:30:13 28/02/2026
Vàng 680 (16.3K)117.580126.48008:30:13 28/02/2026
Vàng 650 (15.6K)112.000120.90008:30:13 28/02/2026
Vàng 610 (14.6K)104.560113.46008:30:13 28/02/2026
Vàng 585 (14K)99.910108.81008:30:13 28/02/2026
Vàng 416 (10K)68.48077.38008:30:13 28/02/2026
Vàng 375 (9K)60.85069.75008:30:13 28/02/2026
Vàng 333 (8K)53.04061.94008:30:13 28/02/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-03-01.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 28/02/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Hà NộiPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Đà NẵngPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Miền TâyPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Tây NguyênPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Đông Nam BộPNJ180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:52 28/02/2026
SJC181.000184.00008:26:13 28/02/2026
181.000184.00008:28:13 28/02/2026
181.000187.00008:33:11 28/02/2026
184.000187.00008:33:53 28/02/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng Kim Bảo 999.9180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:26:55 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9180.900187.20008:26:13 28/02/2026
184.200187.20008:28:13 28/02/2026
184.200186.80008:33:09 28/02/2026
183.800186.80008:33:51 28/02/2026
Vàng nữ trang 999.9182.000186.00008:26:28 28/02/2026
182.000186.00008:28:13 28/02/2026
182.000186.00008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 999181.810185.81008:26:28 28/02/2026
181.810185.81008:28:13 28/02/2026
181.810185.81008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 9920178.310184.51008:26:28 28/02/2026
178.310184.51008:28:13 28/02/2026
178.310184.51008:30:13 28/02/2026
Vàng nữ trang 99177.940184.14008:26:28 28/02/2026
177.940184.14008:28:13 28/02/2026
177.940184.14008:30:13 28/02/2026
Vàng 916 (22K)164.180170.38008:26:28 28/02/2026
164.180170.38008:28:13 28/02/2026
164.180170.38008:30:13 28/02/2026
Vàng 750 (18K)130.600139.50008:26:28 28/02/2026
130.600139.50008:28:13 28/02/2026
130.600139.50008:30:13 28/02/2026
Vàng 680 (16.3K)117.580126.48008:26:28 28/02/2026
117.580126.48008:28:13 28/02/2026
117.580126.48008:30:13 28/02/2026
Vàng 650 (15.6K)112.000120.90008:26:28 28/02/2026
112.000120.90008:28:13 28/02/2026
112.000120.90008:30:13 28/02/2026
Vàng 610 (14.6K)104.560113.46008:26:28 28/02/2026
104.560113.46008:28:13 28/02/2026
104.560113.46008:30:13 28/02/2026
Vàng 585 (14K)99.910108.81008:26:28 28/02/2026
99.910108.81008:28:13 28/02/2026
99.910108.81008:30:13 28/02/2026
Vàng 416 (10K)68.48077.38008:26:28 28/02/2026
68.48077.38008:28:13 28/02/2026
68.48077.38008:30:13 28/02/2026
Vàng 375 (9K)60.85069.75008:26:28 28/02/2026
60.85069.75008:28:13 28/02/2026
60.85069.75008:30:13 28/02/2026
Vàng 333 (8K)53.04061.94008:26:28 28/02/2026
53.04061.94008:28:13 28/02/2026
53.04061.94008:30:13 28/02/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-03-01.html

Giá vàng tại các tổ chức