Giá vàng PNJ ngày 12/04/2026

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 12/04/2026.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 11/04/2026.

Giá vàng Miếng

Mua vào 169.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 11/04/2026

Ngày 12 tháng 04 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 169.400 triệu / lượng và bán ra là 172.400 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/04/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Hà NộiPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Đà NẵngPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Miền TâyPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Tây NguyênPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Đông Nam BộPNJ169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 999.9166.800170.80008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 999166.630170.63008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 9920163.230169.43008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 99162.890169.09008:01:58 11/04/2026
Vàng 916 (22K)150.250156.45008:01:58 11/04/2026
Vàng 750 (18K)119.200128.10008:01:58 11/04/2026
Vàng 680 (16.3K)107.240116.14008:01:58 11/04/2026
Vàng 650 (15.6K)102.120111.02008:01:58 11/04/2026
Vàng 610 (14.6K)95.290104.19008:01:58 11/04/2026
Vàng 585 (14K)91.02099.92008:01:58 11/04/2026
Vàng 416 (10K)62.15071.05008:01:58 11/04/2026
Vàng 375 (9K)55.15064.05008:01:58 11/04/2026
Vàng 333 (8K)47.98056.88008:01:58 11/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99159.430-08:14:49 11/04/2026
99155.600-08:14:49 11/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-12.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/04/2026

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Hà NộiPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Đà NẵngPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Miền TâyPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Tây NguyênPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Đông Nam BộPNJ169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
SJC169.700172.70007:55:58 11/04/2026
169.700172.70007:57:58 11/04/2026
169.400172.70009:22:35 11/04/2026
169.400172.40009:22:39 11/04/2026
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng Kim Bảo 999.9169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9169.200172.20007:55:58 11/04/2026
169.200172.20007:57:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 999.9166.800170.80007:59:58 11/04/2026
166.800170.80008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 999166.630170.63007:59:58 11/04/2026
166.630170.63008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 9920163.230169.43007:59:58 11/04/2026
163.230169.43008:01:58 11/04/2026
Vàng nữ trang 99162.890169.09007:59:58 11/04/2026
162.890169.09008:01:58 11/04/2026
Vàng 916 (22K)150.250156.45007:59:58 11/04/2026
150.250156.45008:01:58 11/04/2026
Vàng 750 (18K)119.200128.10007:59:58 11/04/2026
119.200128.10008:01:58 11/04/2026
Vàng 680 (16.3K)107.240116.14007:59:58 11/04/2026
107.240116.14008:01:58 11/04/2026
Vàng 650 (15.6K)102.120111.02007:59:58 11/04/2026
102.120111.02008:01:58 11/04/2026
Vàng 610 (14.6K)95.290104.19007:59:58 11/04/2026
95.290104.19008:01:58 11/04/2026
Vàng 585 (14K)91.02099.92007:59:58 11/04/2026
91.02099.92008:01:58 11/04/2026
Vàng 416 (10K)62.15071.05007:59:58 11/04/2026
62.15071.05008:01:58 11/04/2026
Vàng 375 (9K)55.15064.05007:59:58 11/04/2026
55.15064.05008:01:58 11/04/2026
Vàng 333 (8K)47.98056.88007:59:58 11/04/2026
47.98056.88008:01:58 11/04/2026
Nguyên liệu mua ngoài99.99160.140-07:54:43 11/04/2026
159.430-08:14:49 11/04/2026
99156.300-07:54:43 11/04/2026
155.600-08:14:49 11/04/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-12.html

Giá vàng tại các tổ chức