Giá vàng PNJ ngày 26/04/2026
Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 26/04/2026.
Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.
Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 25/04/2026.
Giá vàng Miếng
Mua vào
166.300 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
168.800 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 25/04/2026
Ngày 26 tháng 04 năm 2026, giá vàng PNJ có giá mua vào là 166.300 triệu / lượng và bán ra là 168.800 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 25/04/2026.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 |
| SJC | 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | |
| Hà Nội | PNJ | 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 |
| SJC | 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 |
| SJC | 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | |
| Miền Tây | PNJ | 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 |
| SJC | 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 |
| SJC | 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 |
| SJC | 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 163.500 | 167.500 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng nữ trang 999 | 163.330 | 167.330 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 159.960 | 166.160 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng nữ trang 99 | 159.630 | 165.830 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng 916 (22K) | 147.230 | 153.430 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng 750 (18K) | 116.730 | 125.630 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 105.000 | 113.900 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 99.980 | 108.880 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 93.280 | 102.180 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng 585 (14K) | 89.090 | 97.990 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng 416 (10K) | 60.780 | 69.680 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng 375 (9K) | 53.910 | 62.810 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Vàng 333 (8K) | 46.880 | 55.780 | 08:00:16 25/04/2026 | |
| Nguyên liệu mua ngoài | 99.99 | 155.050 | - | 07:58:00 25/04/2026 |
| 99 | 151.260 | - | 07:58:00 25/04/2026 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-26.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 25/04/2026
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 165.000 | 168.000 | 07:55:41 25/04/2026 |
| 165.000 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| SJC | 165.500 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | |
| 166.300 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| Hà Nội | PNJ | 165.000 | 168.000 | 07:55:41 25/04/2026 |
| 165.000 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| SJC | 165.500 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | |
| 166.300 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 165.000 | 168.000 | 07:55:41 25/04/2026 |
| 165.000 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| SJC | 165.500 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | |
| 166.300 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| Miền Tây | PNJ | 165.000 | 168.000 | 07:55:41 25/04/2026 |
| 165.000 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| SJC | 165.500 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | |
| 166.300 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 165.000 | 168.000 | 07:55:41 25/04/2026 |
| 165.000 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| SJC | 165.500 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | |
| 166.300 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 165.000 | 168.000 | 07:55:41 25/04/2026 |
| 165.000 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| SJC | 165.500 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | |
| 166.300 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 166.300 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 165.000 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 |
| 165.800 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 165.000 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | |
| 165.800 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 165.000 | 168.000 | 07:58:00 25/04/2026 | |
| 165.800 | 168.000 | 09:10:47 25/04/2026 | ||
| 165.800 | 168.800 | 09:11:01 25/04/2026 | ||
| Vàng nữ trang 999.9 | 163.500 | 167.500 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 163.500 | 167.500 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 163.500 | 167.500 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng nữ trang 999 | 163.330 | 167.330 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 163.330 | 167.330 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 163.330 | 167.330 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng nữ trang 9920 | 159.960 | 166.160 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 159.960 | 166.160 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 159.960 | 166.160 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng nữ trang 99 | 159.630 | 165.830 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 159.630 | 165.830 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 159.630 | 165.830 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng 916 (22K) | 147.230 | 153.430 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 147.230 | 153.430 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 147.230 | 153.430 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng 750 (18K) | 116.730 | 125.630 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 116.730 | 125.630 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 116.730 | 125.630 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng 680 (16.3K) | 105.000 | 113.900 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 105.000 | 113.900 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 105.000 | 113.900 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng 650 (15.6K) | 99.980 | 108.880 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 99.980 | 108.880 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 99.980 | 108.880 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng 610 (14.6K) | 93.280 | 102.180 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 93.280 | 102.180 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 93.280 | 102.180 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng 585 (14K) | 89.090 | 97.990 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 89.090 | 97.990 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 89.090 | 97.990 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng 416 (10K) | 60.780 | 69.680 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 60.780 | 69.680 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 60.780 | 69.680 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng 375 (9K) | 53.910 | 62.810 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 53.910 | 62.810 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 53.910 | 62.810 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Vàng 333 (8K) | 46.880 | 55.780 | 07:59:16 25/04/2026 | |
| 46.880 | 55.780 | 07:59:59 25/04/2026 | ||
| 46.880 | 55.780 | 08:00:16 25/04/2026 | ||
| Nguyên liệu mua ngoài | 99.99 | 155.050 | - | 07:58:00 25/04/2026 |
| 99 | 151.260 | - | 07:58:00 25/04/2026 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2026-04-26.html | ||||







